# Bệnh nhân 62 tuổi được xuất viện 3 ngày sau can thiệp mạch vành qua da thành công với stent phủ thuốc (DES) tại động mạch liên thất trước. Bác sĩ kê đơn aspirin 81 mg mỗi ngày cộng với ticagrelor 90 mg hai lần mỗi ngày như liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép. Hướng dẫn nào của điều dưỡng là quan trọng nhất?

> source: MyMerci (mymerci.kr)  
> url: https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374997&lang=vi  
> language: vi  
> subject: Adverse Effects/Contraindications/Interactions  
> category: PA

## Câu hỏi

Bệnh nhân 62 tuổi được xuất viện 3 ngày sau can thiệp mạch vành qua da thành công với stent phủ thuốc (DES) tại động mạch liên thất trước. Bác sĩ kê đơn aspirin 81 mg mỗi ngày cộng với ticagrelor 90 mg hai lần mỗi ngày như liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép. Hướng dẫn nào của điều dưỡng là quan trọng nhất?

## Lựa chọn

1. Để giảm nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa, hãy uống aspirin cùng với một bữa ăn đầy đủ và một thuốc đối kháng thụ thể histamine-2 như famotidine 20 mg hai lần mỗi ngày; nếu bạn bị ợ nóng hoặc buồn nôn, bạn có thể thay thế aspirin bằng ibuprofen 200 mg một cách an toàn vì nó cũng ngăn ngừa đông máu, và báo cáo bất kỳ cơn đau bụng nào cho bác sĩ của bạn.
2. Tiếp tục đều đặn cả hai thuốc trong thời gian được kê (thường 6-12 tháng cho DES·12 tháng sau ACS); không bao giờ tự ngừng thuốc ức chế P2Y12; thông báo cho tất cả bác sĩ — kể cả nha sĩ — về stent và DAPT trước bất kỳ thủ thuật nào để điều phối thời điểm; báo cáo bất kỳ chảy máu mới ngay lập tức. **✔ Đáp án đúng**
3. Bởi vì stent phủ thuốc có tỷ lệ tái hẹp thấp hơn, bạn có thể ngừng liệu pháp kháng tiểu cầu kép sau một tuần để giảm thiểu nguy cơ bị xuất huyết nặng; nếu bạn thấy bất kỳ vết bầm tím hoặc chảy máu nướu răng, bạn có thể chuyển sang chỉ dùng aspirin trong thời gian hồi phục còn lại.
4. Để đơn giản hóa lịch trình dùng thuốc của bạn, bạn có thể uống toàn bộ liều ticagrelor hàng ngày (180 mg) thành một liều duy nhất cùng với bữa ăn sáng; điều này duy trì tác dụng kháng tiểu cầu và giảm nguy cơ bỏ lỡ liều thứ hai, đây là nguyên nhân phổ biến của huyết khối stent, và được nhiều bệnh nhân ưa thích vì sự đơn giản.

**Đáp án đúng: 2**

## Giải thích

Điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép (aspirin + thuốc ức chế P2Y12) là nền tảng sau can thiệp mạch vành qua da để phòng ngừa huyết khối trong stent, một biến cố thảm khốc với tỷ lệ tử vong cao. Thời gian điều trị chuẩn (tùy thuộc vào nguy cơ chảy máu/thiếu máu cục bộ của từng bệnh nhân):
• Bệnh mạch vành ổn định được đặt stent phủ thuốc: ít nhất 6 tháng điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép, sau đó dùng aspirin suốt đời.
• Hội chứng vành cấp (NSTEMI/STEMI) có can thiệp mạch vành qua da: ít nhất 12 tháng điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép, sau đó dùng aspirin suốt đời; thời gian dài hơn ở người có nguy cơ thiếu máu cục bộ cao.
• Stent kim loại trần: tối thiểu 1 tháng (hiện nay ít dùng).

Ngừng thuốc sớm là yếu tố dự báo mạnh nhất của huyết khối trong stent. Hướng dẫn cho bệnh nhân:
• Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc ức chế P2Y12; thông báo cho tất cả các nhà cung cấp dịch vụ y tế (bác sĩ chăm sóc chính, nha sĩ, bác sĩ phẫu thuật, cấp cứu) trước bất kỳ thủ thuật nào để có thể phối hợp thời gian với chuyên khoa tim mạch.
• Mang theo thẻ trong ví ghi loại stent, vị trí, ngày đặt và kế hoạch điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép.
• Vệ sinh răng miệng định kỳ và các thủ thuật nhỏ thường không cần tạm ngừng điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép.
• Phẫu thuật lớn có thể cần tạm ngừng và có kế hoạch bắc cầu; lý tưởng nhất là trì hoãn phẫu thuật chương trình cho đến khi hoàn thành điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép (thường ít nhất 6-12 tháng đối với stent phủ thuốc).
• Đặc điểm riêng của ticagrelor: liều dùng 2 lần mỗi ngày (cách nhau 12 giờ); liều duy trì aspirin giới hạn ≤ 100 mg/ngày (aspirin liều cao hơn làm giảm lợi ích của ticagrelor); tác dụng phụ thường gặp: khó thở (khoảng 14%), nhịp tim chậm, tăng acid uric; không dùng cùng với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4.
• Dự phòng chảy máu và báo cáo ngay lập tức (đi tiêu phân đen, ho ra máu, đau đầu dữ dội, ngã).

## Giải thích chuyên sâu

Tại sao đáp án 2
DAPT (aspirin + P2Y12) là cốt lõi phòng huyết khối stent sau PCI·ngừng sớm là yếu tố dự đoán mạnh nhất.

Thời gian chuẩn
• CAD ổn định+DES:DAPT ≥6 tháng·sau đó aspirin suốt đời.
• ACS (NSTEMI/STEMI)+PCI:DAPT ≥12 tháng·sau đó aspirin suốt đời·dài hơn nếu nguy cơ thiếu máu cao.
• Bare-metal stent:≥1 tháng (hiếm dùng hiện nay).

Giáo dục bệnh nhân
• Không tự ngừng P2Y12·thông báo tất cả bác sĩ (PCP·nha sĩ·phẫu thuật·cấp cứu) về stent và DAPT·điều phối thời điểm thủ thuật với tim mạch.
• Mang theo thẻ ví (loại stent·vị trí·ngày·kế hoạch DAPT).
• Làm sạch răng thường và thủ thuật nhỏ thường không cần giữ DAPT.
• Phẫu thuật lớn có thể cần ngừng+kế hoạch bridge·tốt nhất là sau khi hoàn thành DAPT (≥6-12 tháng).
• Đặc thù ticagrelor:BID (mỗi 12 giờ)·aspirin duy trì ≤100 mg (aspirin liều cao giảm hiệu quả ticagrelor)·khó thở ~14%·nhịp chậm·tăng acid uric·không kết hợp với chất ức chế CYP3A4 mạnh.
• Cẩn thận chảy máu·báo cáo ngay phân đen·ho máu·đau đầu nặng·té ngã.

Phân tích đáp án sai
1:Tự ngừng sau 1 tuần — nguy cơ huyết khối stent·MI·tử vong. 3:Aspirin cách ngày không đủ bảo vệ tim. 4:Ticagrelor BID (12h)·QD sai.

## Khái niệm chính

- **DAPT** — Dual Antiplatelet Therapy. Aspirin+P2Y12 inhibitor kết hợp. Sau PCI·ACS·một số đột quỵ. DES:6-12 tháng·BMS:1 tháng·ACS+PCI:12 tháng. Ngừng sớm=huyết khối stent. Cân bằng nguy cơ chảy máu vs thiếu máu để quyết định thời gian. Xu hướng mới: P2Y12 đơn trị sau 1-3 tháng (de-escalation).
- **Ticagrelor** — Brilinta. Không phải tiền chất·ức chế P2Y12 hồi phục. 90 mg BID (12 tháng đầu)·sau đó có thể 60 mg BID. Cơ chất CYP3A4. Tác dụng phụ:khó thở ~14%·nhịp chậm·tăng acid uric. Aspirin duy trì ≤100 mg.
- **Huyết khối stent** — Hình thành huyết khối cấp tại vị trí stent sau PCI. STEMI đột ngột·ngừng tim·tỷ lệ tử vong cao. Yếu tố nguy cơ:ngừng DAPT sớm·đái tháo đường·chiều dài/đường kính stent·tiền sử huyết khối. Cấp cứu thông tim·tái thông.

## Câu hỏi cùng chủ đề

- [A nurse is reviewing the morning lab results for an adult client receiving warfarin for at…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=360515&lang=vi)
- [A client is admitted to the emergency department after ingesting an unknown amount of acet…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362720&lang=vi)
- [A client with chronic heart failure is prescribed metoprolol 25 mg orally twice daily. Bef…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362756&lang=vi)
- [A 28-year-old client with type 1 diabetes receives regular insulin 6 units and NPH insulin…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362792&lang=vi)
- [A client receives IV vancomycin 1 g every 12 hours for MRSA bacteremia. Before the next do…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362833&lang=vi)
- [A client with bipolar disorder has been taking lithium carbonate 600 mg orally three times…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362894&lang=vi)
- [An 80-year-old male with heart failure is prescribed digoxin 0.125 mg daily. During mornin…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=372686&lang=vi)
- [A 38-year-old female with rheumatoid arthritis is being discharged with a new prescription…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=372687&lang=vi)

## Đọc bằng ngôn ngữ khác

- [en](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374997&lang=en)
- [ko](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374997&lang=ko)
- [ja](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374997&lang=ja)
- [zh-TW](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374997&lang=zh-tw)
- [vi](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374997&lang=vi)

---

More free questions: [Câu hỏi NCLEX-RN](https://mymerci.kr/pages/nclex_bank.php?lang=vi)

_Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn._

