# Một bệnh nhân 55 tuổi bắt đầu dùng enalapril 5 mg uống hai lần mỗi ngày cách đây 3 ngày đến khoa cấp cứu với biểu hiện sưng môi và lưỡi, khàn giọng và thở rít nhẹ. Dấu hiệu sinh tồn: Huyết áp 138/82 mmHg, nhịp tim 102 lần/phút, nhịp thở 24 lần/phút, SpO2 95% khi thở khí trời. Chuỗi hành động nào phản ánh đúng thứ tự ưu tiên?

> source: MyMerci (mymerci.kr)  
> url: https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374903&lang=vi  
> language: vi  
> subject: Adverse Effects/Contraindications/Interactions  
> category: PA

## Câu hỏi

Một bệnh nhân 55 tuổi bắt đầu dùng enalapril 5 mg uống hai lần mỗi ngày cách đây 3 ngày đến khoa cấp cứu với biểu hiện sưng môi và lưỡi, khàn giọng và thở rít nhẹ. Dấu hiệu sinh tồn: Huyết áp 138/82 mmHg, nhịp tim 102 lần/phút, nhịp thở 24 lần/phút, SpO2 95% khi thở khí trời. Chuỗi hành động nào phản ánh đúng thứ tự ưu tiên?

## Lựa chọn

1. Giữ enalapril, chuẩn bị dụng cụ đặt nội khí quản tại giường để xử trí đường thở khẩn cấp, và tiêm IM epinephrine theo y lệnh hoặc protocol. **✔ Đáp án đúng**
2. Chườm lạnh lên môi và lưỡi, cho bệnh nhân uống acetaminophen 650 mg để giảm khó chịu, và đánh giá lại bệnh nhân sau 1 giờ xem có cải thiện không.
3. Cho bệnh nhân dùng liều enalapril tiếp theo như đã kê đơn, đặt bệnh nhân ở tư thế Fowler cao, và lấy mẫu xét nghiệm công thức máu toàn bộ và bảng chuyển hóa cơ bản khẩn cấp.
4. Cho bệnh nhân uống diphenhydramine 50 mg, theo dõi độ bão hòa oxy mỗi 30 phút, và chuẩn bị cho xuất viện với đơn thuốc kháng histamine nếu triệu chứng thuyên giảm.

**Đáp án đúng: 1**

## Giải thích

Phù mạch do thuốc ức chế men chuyển (ACE) — cấp cứu đường thở. Phù mạch do thuốc ức chế men chuyển là phản ứng đe dọa tính mạng, không do dị ứng, qua trung gian bradykinin, có thể xảy ra từ vài giờ đến vài năm sau khi bắt đầu dùng thuốc. Triệu chứng điển hình: sưng môi, lưỡi, mặt, thanh môn, khàn giọng, thở rít và nguy cơ tắc nghẽn đường thở nhanh chóng. Thuốc kháng histamine và corticosteroid không có hiệu quả (do phản ứng qua trung gian bradykinin, không phải histamine), nhưng epinephrine tiêm bắp, huyết tương tươi đông lạnh, icatibant (đối kháng thụ thể bradykinin B2) và chất ức chế C1-esterase đã được sử dụng theo phác đồ. Các hành động điều dưỡng đầu tiên là: ngừng thuốc gây phản ứng vĩnh viễn (chống chỉ định suốt đời, bao gồm phản ứng chéo với thuốc ức chế thụ thể angiotensin II - ARB ở một số bệnh nhân), chuẩn bị đặt nội khí quản/mở khí quản cấp cứu, cho bệnh nhân ngồi thẳng, và tiêm bắp epinephrine nếu có phác đồ chuẩn hoặc y lệnh. Tình trạng có thể diễn tiến xấu trong vòng vài phút — không bao giờ chỉ ủy thác việc quan sát hoặc dùng thuốc kháng histamine đường uống.

## Giải thích chuyên sâu

Tại sao đáp án 2
Phù mạch do ACE inhibitor là phản ứng đe dọa tính mạng, không dị ứng, qua trung gian bradykinin, có thể xảy ra từ vài giờ đến nhiều năm sau bắt đầu. Triệu chứng: phù môi·lưỡi·mặt·thanh môn, khàn tiếng, thở rít, suy đường thở nhanh. Kháng histamine·corticosteroid không hiệu quả (do bradykinin trung gian). IM epinephrine·FFP·icatibant·C1 esterase inhibitor dùng theo protocol.

Ưu tiên điều dưỡng
(1) Ngừng thuốc ngay + đăng ký chống chỉ định suốt đời (ARB cũng có phản ứng chéo ở một số bệnh nhân — washout ít nhất 4 tuần và thận trọng), (2) Chuẩn bị xử trí đường thở khẩn cấp — dụng cụ đặt nội khí quản·bộ cricothyrotomy·đánh giá đường thở trên, (3) Tư thế đứng/ngồi thẳng, (4) IM epinephrine.

Phân tích đáp án sai
1: Cho thêm enalapril có thể gây tử vong tức thì. 3: Diphenhydramine uống không hiệu quả với bradykinin trung gian, xuất viện rất nguy hiểm. 4: Chườm đá·acetaminophen không ngăn phù tiến triển — 1 giờ sau có thể tắc đường thở.

Giáo dục
Khi xuất viện: vòng tay cảnh báo y tế·ghi vào mục dị ứng MAR/EHR "ACEi angioedema"·bệnh nhân tránh -pril suốt đời·giải thích nguy cơ phản ứng chéo nếu kê ARB tương lai.

## Khái niệm chính

- **Enalapril** — Thuốc ức chế ACE (tiền chất → enalaprilat). Dùng cho tăng huyết áp·suy tim. 1-2 lần/ngày. Tác dụng phụ class: ho khan·tăng kali·phù mạch·tụt huyết áp liều đầu·chống chỉ định thai kỳ.
- **Phù mạch** — Phù sâu lớp bì·dưới niêm mạc. Với ACEi là không dị ứng, qua trung gian bradykinin. Ảnh hưởng môi·lưỡi·thanh quản là cấp cứu đường thở. Suốt đời tránh -pril·ARB có phản ứng chéo một phần.
- **IM epinephrine** — Dùng trong dị ứng nặng·sốc phản vệ·một số phù mạch khẩn cấp. 0.3-0.5 mg (1:1000) IM (đùi ngoài), lặp lại mỗi 5-15 phút. Hiệu quả hạn chế trong phù mạch do ACEi nhưng vẫn nằm trong tiêu chuẩn cấp cứu.

## Câu hỏi cùng chủ đề

- [A nurse is reviewing the morning lab results for an adult client receiving warfarin for at…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=360515&lang=vi)
- [A client is admitted to the emergency department after ingesting an unknown amount of acet…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362720&lang=vi)
- [A client with chronic heart failure is prescribed metoprolol 25 mg orally twice daily. Bef…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362756&lang=vi)
- [A 28-year-old client with type 1 diabetes receives regular insulin 6 units and NPH insulin…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362792&lang=vi)
- [A client receives IV vancomycin 1 g every 12 hours for MRSA bacteremia. Before the next do…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362833&lang=vi)
- [A client with bipolar disorder has been taking lithium carbonate 600 mg orally three times…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=362894&lang=vi)
- [An 80-year-old male with heart failure is prescribed digoxin 0.125 mg daily. During mornin…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=372686&lang=vi)
- [A 38-year-old female with rheumatoid arthritis is being discharged with a new prescription…](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=372687&lang=vi)

## Đọc bằng ngôn ngữ khác

- [en](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374903&lang=en)
- [ko](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374903&lang=ko)
- [ja](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374903&lang=ja)
- [zh-TW](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374903&lang=zh-tw)
- [vi](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=374903&lang=vi)

---

More free questions: [Câu hỏi NCLEX-RN](https://mymerci.kr/pages/nclex_bank.php?lang=vi)

_Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn._

