# Nephrotoxicity

> source: MyMerci (mymerci.kr)  
> url: https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=210870  
> language: vi  
> subject: Nội khoa

## Câu hỏi

Nephrotoxicity

## Lựa chọn

1. Độc tính gan
2. Độc tính thần kinh
3. Độc tính tim mạch
4. Độc tính thận **✔ Đáp án đúng**
5. Độc tính hô hấp

**Đáp án đúng: 4**

## Giải thích

Tổn thương thận cấp tính do thuốc gây độc trực tiếp lên tế bào ống thận.

## Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa
Thuật ngữ chính của câu hỏi là Nephrotoxicity. Đây là một thuật ngữ rất quan trọng trong thực hành điều dưỡng, đặc biệt khi theo dõi tác dụng phụ của thuốc.

1.  **Phân tích từ nguyên (Etymology)**:
Nephrotoxicity được cấu tạo từ hai phần:
*   Nephro-: Gốc từ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "nephros", có nghĩa là **thận**.
*   -toxicity: Hậu tố bắt nguồn từ tiếng Latin "toxicum" (chất độc), có nghĩa là **tính độc, độc tính**.
Kết hợp lại, Nephrotoxicity có nghĩa đen là **tính độc đối với thận**, hay nói cách khác là **độc tính thận**.

2.  **Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning)**:
Trong chăm sóc điều dưỡng, đây là một thuật ngữ cảnh báo. Khi bệnh nhân được dùng các thuốc có nguy cơ gây nephrotoxicity (như một số kháng sinh nhóm aminoglycoside, thuốc cản quang, NSAIDs...), điều dưỡng viên cần:
*   **Theo dõi sát chức năng thận**: Đo lượng nước tiểu đầu ra (I&O - Intake & Output) hàng ngày, đánh giá màu sắc và tính chất nước tiểu.
*   **Thực hiện xét nghiệm theo y lệnh**: Theo dõi các chỉ số như BUN (Blood Urea Nitrogen), Creatinine trong máu để đánh giá mức lọc cầu thận.
*   **Đánh giá dấu hiệu lâm sàng**: Quan sát các dấu hiệu của tổn thương thận như phù, tăng huyết áp, buồn nôn, mệt mỏi.
*   **Can thiệp và giáo dục**: Đảm bảo bệnh nhân uống đủ nước (nếu không có chống chỉ định), theo dõi cân nặng, và giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu cần báo cáo.

3.  **Thuật ngữ liên quan (Related Terms)**:
*   Nephrology (Thận học): Chuyên khoa nghiên cứu và điều trị bệnh thận.
*   Nephritis (Viêm thận): Tình trạng viêm của thận (-itis = viêm).
*   Hepatotoxicity (Độc tính gan): Độc tính đối với gan (Hepato- = gan). Đây là một thuật ngữ dễ nhầm lẫn! cần phân biệt rõ với Nephrotoxicity.

Bản đồ Từ vựng (Word Map)
Nephro- (Thận) → Nephrology (Thận học) / Nephritis (Viêm thận) / Nephrotoxicity (Độc tính thận) / Nephron (Đơn vị thận) / Nephrectomy (Cắt thận)

Mẹo ghi nhớ (Memory Tip)
Hãy liên tưởng: "Nephro-" nghe gần giống "nefro" (trong tiếng Bồ Đào Nha/Tây Ban Nha cũng là thận). Hoặc nhớ rằng "Nephro-" luôn liên quan đến **thận**, còn "Hepato-" mới liên quan đến **gan**. "Toxicity" là độc tính. Vậy Nephrotoxicity = độc tính thận.

Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
*   Độc tính thận - Nephrotoxicity
*   Thận - Nephro- / Kidney
*   Độc tính - Toxicity
*   Độc tính gan - Hepatotoxicity
*   Viêm thận - Nephritis

## Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng
*   **Đọc y lệnh**: Khi thấy y lệnh "Theo dõi nephrotoxicity khi dùng Gentamicin", điều dưỡng hiểu cần lên kế hoạch theo dõi chặt chẽ lượng nước tiểu, xét nghiệm BUN, Creatinine, và báo cáo ngay nếu có bất thường.
*   **Ghi chép hồ sơ**: "Bệnh nhân được theo dõi sát nguy cơ nephrotoxicity do dùng thuốc X, lượng nước tiểu 24h hiện tại 1500ml, trong giới hạn bình thường."
*   **Bàn giao ca (SBAR)**: "Tôi quan tâm về bệnh nhân A (S). Anh ta đang dùng Vancomycin, một thuốc có nguy cơ nephrotoxicity (B). Chỉ số Creatinine hôm nay tăng nhẹ so với hôm qua (A). Tôi đề nghị bác sĩ xem xét lại liều thuốc (R)."
*   **Giáo dục bệnh nhân**: "Thuốc này có thể ảnh hưởng đến thận. Anh/chị cần uống đủ nước và báo cho chúng tôi ngay nếu thấy nước tiểu ít hơn bình thường, hoặc bị phù ở chân."

Lưu ý quan trọng (Caution)
Phân biệt rõ các thuật ngữ độc tính theo cơ quan:
*   Dễ nhầm lẫn! Nephrotoxicity (độc thận) vs. Hepatotoxicity (độc gan) vs. Neurotoxicity (độc thần kinh) vs. Cardiotoxicity (độc tim).
Cách nhớ: Dựa vào tiền tố/gốc từ: Nephro- (thận), Hepato- (gan), Neuro- (thần kinh), Cardio- (tim).

An toàn người bệnh (Patient Safety)
Nhầm lẫn giữa nephrotoxicity và hepatotoxicity có thể dẫn đến theo dõi sai thông số (ví dụ: chỉ theo dõi men gan trong khi cần theo dõi chức năng thận), làm chậm trễ phát hiện tổn thương thận cấp, gây hậu quả nghiêm trọng như suy thận. **Biện pháp phòng ngừa**: Luôn kiểm tra kỹ cơ chế tác dụng phụ chính của thuốc, xác định rõ cơ quan đích cần theo dõi khi đọc tài liệu thuốc hoặc y lệnh.

## Khái niệm chính

- **Nephrotoxicity** — Độc tính thận. Tình trạng tổn thương chức năng hoặc cấu trúc thận do tác động của các chất độc, thường là thuốc.
- **Hepatotoxicity** — Độc tính gan. Tình trạng tổn thương gan do thuốc hoặc các chất độc khác.
- **Nephrology** — Thận học. Chuyên khoa y học nghiên cứu về thận, chức năng thận và các bệnh lý liên quan.
- **Nephron** — Đơn vị thận. Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của thận, có nhiệm vụ lọc máu và tạo nước tiểu.
- **Creatinine** — Một chất thải từ quá trình chuyển hóa cơ, được thận lọc và đào thải qua nước tiểu. Nồng độ Creatinine trong máu là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận và theo dõi nguy cơ Nephrotoxicity.

## Câu hỏi cùng chủ đề

- [AKI — Tổn thương thận cấp tính](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209821)
- [Albuminuria — Nước tiểu có albumin](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209824)
- [Amyloidosis — Bệnh lắng đọng amyloid](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209843)
- [Anti-GBM Disease — Bệnh kháng thể kháng màng đáy cầu thận](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209863)
- [Anuria — Vô niệu](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209871)
- [APD — Thẩm phân phúc mạc tự động](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209879)
- [ATN — Hoại tử ống thận cấp](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209919)
- [AVF — Lỗ rò động tĩnh mạch](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209925)

---

More free questions: [Ngân hàng câu hỏi](https://mymerci.kr/)

_Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn._

