# C (Constipation)

> source: MyMerci (mymerci.kr)  
> url: https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=210015  
> language: vi  
> subject: Khu nội trú (hoặc Khoa lâm sàng)

## Câu hỏi

C (Constipation)

## Lựa chọn

1. Tiêu chảy
2. Buồn nôn
3. Đầy hơi
4. Khó tiêu
5. Táo bón **✔ Đáp án đúng**

**Đáp án đúng: 5**

## Giải thích

Táo bón chức năng do giảm nhu động ruột ở người cao tuổi bất động

## Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa
**Phân tích từ nguyên (Etymology)**: Thuật ngữ Constipation có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được cấu tạo bởi tiền tố Con- (cùng nhau, với nhau) và gốc từ -stipare (chèn ép, nén chặt). Về cơ bản, nó mô tả tình trạng phân bị nén chặt, cứng lại và khó đào thải ra ngoài. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuẩn là Táo bón.

**Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning)**: Táo bón (Constipation) là một vấn đề thường gặp trong chăm sóc điều dưỡng, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân nằm lâu, sau phẫu thuật hoặc dùng một số thuốc (như thuốc giảm đau opioid). Khi đánh giá bệnh nhân, điều dưỡng cần hỏi về tần suất đi tiêu, tính chất phân (cứng, khô, vón cục), cảm giác căng tức hoặc đau khi rặn. Can thiệp điều dưỡng bao gồm: khuyến khích uống đủ nước, tăng cường chất xơ trong chế độ ăn, vận động nhẹ nhàng nếu có thể, và thực hiện y lệnh sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc thụt tháo khi cần.

**Thuật ngữ liên quan (Related Terms)**:
- Diarrhea (Tiêu chảy): Tình trạng đi tiêu phân lỏng nhiều lần trong ngày, ngược lại với táo bón.
- Fecal Impaction (Ứ đọng phân): Biến chứng nặng của táo bón, khi phân cứng, khô bị mắc kẹt trong trực tràng không thể tự đào thải được, cần can thiệp y tế.
- Laxative (Thuốc nhuận tràng): Nhóm thuốc được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa táo bón.

Bản đồ Từ vựng (Word Map)
Stipare (nén chặt) → Constipation (Táo bón) → Fecal Impaction (Ứ đọng phân)

Mẹo ghi nhớ (Memory Tip)
Hãy nghĩ đến từ "chặt" trong "nén chặt". Constipation là tình trạng phân bị "nén chặt" lại trong ruột, trở nên cứng và "táo" (khô), dẫn đến "bón" (khó đi). Ngược lại, Diarrhea (tiêu chảy) thì phân lỏng và chảy nhiều.

Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Táo bón - Constipation (C)
- Tiêu chảy - Diarrhea
- Buồn nôn - Nausea
- Đầy hơi - Flatulence / Bloating
- Khó tiêu - Indigestion / Dyspepsia

## Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng
- **Đọc y lệnh**: Khi bác sĩ ghi y lệnh "Theo dõi tình trạng táo bón" hoặc "Cho thuốc nhuận tràng nếu bệnh nhân không đi tiêu > 3 ngày", điều dưỡng cần hiểu đây là vấn đề cần đánh giá thường xuyên và can thiệp kịp thời.
- **Ghi chép hồ sơ**: Ghi chép chính xác: "BN không đi tiêu 04 ngày, phân cứng, đau bụng dưới. Đã báo cáo BS, y lệnh cho thuốc X." Tránh ghi mơ hồ như "BN bị bón".
- **Bàn giao ca (SBAR)**:
- **S** (Tình huống): "Tôi bàn giao bệnh nhân A, đã 3 ngày chưa đi tiêu."
- **B** (Bối cảnh): "Bệnh nhân sau mổ, dùng morphine giảm đau, ít vận động."
- **A** (Đánh giá): "Có dấu hiệu táo bón, bụng chướng nhẹ."
- **R** (Đề xuất): "Cần tiếp tục theo dõi, khuyến khích uống nước và vận động nếu được."
- **Giáo dục bệnh nhân**: Giải thích đơn giản: "Táo bón là khi đi ngoài khó khăn, phân cứng và ít đi hơn bình thường. Bác nên uống nhiều nước, ăn rau quả và đi lại nhẹ nhàng để cải thiện."

Lưu ý quan trọng (Caution)
- Dễ nhầm lẫn! Phân biệt Constipation (táo bón) với Diarrhea (tiêu chảy) - hai tình trạng hoàn toàn trái ngược. Việc đánh giá sai có thể dẫn đến can thiệp nguy hiểm (ví dụ: cho thuốc cầm tiêu chảy trong khi bệnh nhân thực tế bị tắc ruột).
- Đầy hơi (Bloating) và Khó tiêu (Dyspepsia) có thể là triệu chứng đi kèm với táo bón, nhưng không phải là định nghĩa của nó.

An toàn người bệnh (Patient Safety)
Nhầm lẫn giữa "táo bón" và "tiêu chảy" khi báo cáo triệu chứng hoặc thực hiện y lệnh thuốc có thể gây hậu quả nghiêm trọng: làm nặng thêm tình trạng tắc ruột, mất nước, rối loạn điện giải. Điều dưỡng luôn phải **đánh giá toàn diện** (hỏi bệnh, khám bụng) thay vì chỉ dựa vào một từ bệnh nhân mô tả. Khi ghi chép, sử dụng thuật ngữ chuẩn và mô tả cụ thể.

## Khái niệm chính

- **Constipation** — Táo bón: Tình trạng đi tiêu khó khăn, không thường xuyên, phân thường cứng và khô.
- **Diarrhea** — Tiêu chảy: Tình trạng đi tiêu phân lỏng hoặc nước với tần suất tăng lên (thường >3 lần/ngày).
- **Nausea** — Buồn nôn: Cảm giác khó chịu ở dạ dày kèm theo mong muốn được nôn.
- **Flatulence** — Đầy hơi: Sự tích tụ khí trong đường tiêu hóa, có thể gây cảm giác chướng bụng và xì hơi.
- **Dyspepsia** — Khó tiêu: Cảm giác đau hoặc khó chịu vùng thượng vị, có thể kèm theo đầy bụng, ợ nóng, liên quan đến ăn uống.

## Câu hỏi cùng chủ đề

- [6 P's — Các dấu hiệu của hội chứng chèn ép khoang](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209759)
- [A-line — Đường truyền động mạch](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209763)
- [Abd pain — Đau bụng](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209769)
- [ABGA — Xét nghiệm khí máu động mạch](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209777)
- [AC — Trước bữa ăn](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209783)
- [ADL — Các hoạt động sinh hoạt hàng ngày](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209803)
- [Admission — Nhập viện](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209805)
- [AED — Máy khử rung tim ngoài cơ thể tự động](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209808)

---

More free questions: [Ngân hàng câu hỏi](https://mymerci.kr/)

_Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn._

