# Bronchiolitis

> source: MyMerci (mymerci.kr)  
> url: https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209998  
> language: vi  
> subject: Nội khoa

## Câu hỏi

Bronchiolitis

## Lựa chọn

1. Viêm phế quản
2. Viêm tiểu phế quản cấp
3. Viêm phổi
4. Viêm thanh quản
5. Viêm tiểu phế quản **✔ Đáp án đúng**

**Đáp án đúng: 5**

## Giải thích

Nhiễm virus hợp bào hô hấp gây viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ nhỏ

## Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa
**Phân tích từ nguyên (Etymology)**: Thuật ngữ Bronchiolitis được cấu tạo từ hai phần:

- Bronchiol-: Gốc từ chỉ **tiểu phế quản (bronchiole)**, là các đường dẫn khí nhỏ nhất trong phổi, phân nhánh từ phế quản chính.

- -itis: Hậu tố phổ biến trong y khoa có nghĩa là **viêm (inflammation)**.

=> Kết hợp lại: Bronchiolitis = **Viêm tiểu phế quản**.

**Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning)**: Đây là một bệnh lý hô hấp phổ biến, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thường do virus (như RSV - Respiratory Syncytial Virus) gây ra. Khi gặp chẩn đoán này, điều dưỡng cần:

1. **Đánh giá**: Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, đặc biệt là nhịp thở, SpO2 (độ bão hòa oxy), và dấu hiệu co kéo cơ hô hấp (retractions), thở rít (wheezing), thở khò khè.

2. **Can thiệp**: Hỗ trợ hô hấp (thở oxy, khí dung), đảm bảo cung cấp đủ dịch, giáo dục gia đình về cách chăm sóc và theo dõi các dấu hiệu nặng như tím tái, thở nhanh, bú kém.

**Thuật ngữ liên quan (Related Terms)**:

- Bronchitis (Viêm phế quản): Viêm ở các phế quản lớn hơn.

- Pneumonia (Viêm phổi): Viêm ở nhu mô phổi (phế nang).

- Asthma (Hen phế quản): Bệnh lý viêm mạn tính đường thở gây co thắt.

Bản đồ Từ vựng (Word Map):

Bronch/Bronchi (phế quản) → Bronchitis (viêm phế quản) / Bronchodilator (thuốc giãn phế quản) / Bronchoscopy (nội soi phế quản)

Bronchiol- (tiểu phế quản) → Bronchiolitis (viêm tiểu phế quản)

-itis (viêm) → Gastritis (viêm dạ dày) / Hepatitis (viêm gan) / Nephritis (viêm thận)

Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy nhớ "-itis" luôn là "viêm". Phần khó là phân biệt Bronchitis và Bronchiolitis. Hãy liên tưởng: "**Bronchiole**" (tiểu phế quản) nhỏ hơn "**Bronchus**" (phế quản). Vì vậy, Bronchiolitis là viêm ở những đường dẫn khí **nhỏ hơn, sâu hơn** trong phổi, thường gặp ở trẻ nhỏ.

Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English):

- Viêm tiểu phế quản - Bronchiolitis

- Viêm phế quản - Bronchitis

- Viêm phổi - Pneumonia

- Tiểu phế quản - Bronchiole

## Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng
- **Đọc y lệnh**: Khi bác sĩ chẩn đoán "Bronchiolitis", điều dưỡng cần chuẩn bị các can thiệp hỗ trợ hô hấp như theo dõi SpO2 liên tục, chuẩn bị máy khí dung (nebulizer), oxy và thuốc giãn phế quản (bronchodilator) nếu có chỉ định.
- **Ghi chép hồ sơ**: Ghi rõ các phát hiện lâm sàng: "Bệnh nhân thở nhanh, SpO2 92% trên khí phòng, có ran rít (wheezing) hai phổi, chẩn đoán Bronchiolitis."
- **Bàn giao ca (SBAR)**: "Tình hình (S): Bệnh nhi 6 tháng tuổi chẩn đoán Bronchiolitis, đang thở oxy 2L/phút. Bối cảnh (B): Nhập viện vì ho, khò khè. Đánh giá (A): Nhịp thở 50 lần/phút, SpO2 ổn định 95% với oxy, còn bú được. Đề xuất (R): Tiếp tục theo dõi sát nhịp thở và SpO2."
- **Giáo dục bệnh nhân**: Giải thích cho gia đình: "Cháu bị viêm các đường thở nhỏ trong phổi, gọi là viêm tiểu phế quản, thường do virus. Cần theo dõi nếu thấy cháu thở mệt hơn, tím môi hoặc bỏ bú thì báo ngay cho điều dưỡng."

Lưu ý quan trọng (Caution):

Dễ nhầm lẫn! Cần phân biệt rõ:

1. Bronchiolitis (Viêm tiểu phế quản) vs. Bronchitis (Viêm phế quản): Đối tượng và vị trí viêm khác nhau. Bronchiolitis chủ yếu ở trẻ < 2 tuổi, ảnh hưởng tiểu phế quản. Bronchitis có thể gặp ở mọi lứa tuổi, ảnh hưởng phế quản lớn hơn.

2. Bronchiolitis vs. Pneumonia (Viêm phổi): Pneumonia là viêm tại phế nang (nhu mô phổi), thường có sốt cao, đờm đục, và hình ảnh X-quang tổn thương đông đặc.

An toàn người bệnh (Patient Safety):
Nhầm lẫn giữa Bronchiolitis và Asthma có thể dẫn đến xử trí không phù hợp. Bronchiolitis chủ yếu do virus, điều trị hỗ trợ là chính, trong khi Asthma cần thuốc giãn phế quản và corticosteroid. Điều dưỡng cần đánh giá chính xác tiền sử, tuổi bệnh nhân và triệu chứng để báo cáo bác sĩ đúng, tránh dùng thuốc không cần thiết.

## Khái niệm chính

- **Bronchiolitis** — Viêm tiểu phế quản, một bệnh lý hô hấp phổ biến ở trẻ nhỏ, thường do virus gây viêm và tắc nghẽn các tiểu phế quản.
- **Bronchitis** — Viêm phế quản, tình trạng viêm lớp niêm mạc của các phế quản, thường gây ho có đờm.
- **Pneumonia** — Viêm phổi, tình trạng nhiễm trùng gây viêm các túi khí (phế nang) trong một hoặc cả hai phổi.
- **-itis** — Hậu tố y khoa có nghĩa là "viêm" (inflammation), xuất hiện trong tên gọi của nhiều bệnh lý.
- **Bronchiole** — Tiểu phế quản, các nhánh dẫn khí nhỏ nhất trong phổi, dẫn không khí đến phế nang.

## Câu hỏi cùng chủ đề

- [A-a Gradient — Chênh lệch oxy phế nang-động mạch](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209761)
- [ABGA — Phân tích khí máu động mạch](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209771)
- [Apnea — Ngừng thở](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209884)
- [ARDS — Hội chứng suy hô hấp cấp tính](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209888)
- [Aspiration Pneumonia — Viêm phổi hít](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209910)
- [Asthma — Hen suyễn](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209913)
- [Atelectasis — Xẹp phổi hoàn toàn](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209918)
- [BAL — Rửa phế quản-phế nang](https://mymerci.kr/pages/nclex_q.php?qn_id=209930)

---

More free questions: [Ngân hàng câu hỏi](https://mymerci.kr/)

_Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn._

