A nurse is caring for a client with heart failure due to isc… | 마이메르시 MyMerci
Adult Health
문제

A nurse is caring for a client with heart failure due to ischemic cardiomyopathy who has been prescribed digoxin. Which nursing intervention is most important when administering this medication?

해설
Checking apical pulse for one full minute before digoxin administration is critical to prevent bradycardia, as digoxin has a narrow therapeutic index. Other options are less directly related to digoxin's immediate safety concerns.

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Câu hỏi này tập trung vào can thiệp điều dưỡng ưu tiên (Priority nursing intervention) khi dùng thuốc Digoxin cho bệnh nhân suy tim. Digoxin là một loại glycoside trợ tim (cardiac glycoside) có Điểm mấu chốt! chỉ số điều trị hẹp (narrow therapeutic index), nghĩa là khoảng cách giữa liều điều trị và liều độc rất gần nhau. Tác dụng chính của digoxin là tăng sức co bóp cơ tim (tác dụng dương lực - positive inotropic effect) và làm chậm nhịp tim (tác dụng âm tính lên nút xoang và dẫn truyền qua nút nhĩ thất).

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Điểm mấu chốt! Việc kiểm tra mạch đỉnh trong một phút đầy đủ (Check apical pulse for one full minute) trước khi dùng thuốc là bắt buộc. Lý do là vì digoxin có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng trên tim như nhịp tim chậm (bradycardia), block tim (heart block), và rối loạn nhịp tim (dysrhythmias). Nếu nhịp tim quá chậm (thường dưới 60 lần/phút ở người lớn hoặc theo chỉ định cụ thể của bác sĩ), điều dưỡng phải tạm ngưng dùng thuốc và báo cáo ngay. Việc đếm mạch đỉnh trong một phút đầy đủ giúp phát hiện chính xác bất thường về nhịp và tần số tim, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis):
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ①: "Dùng thuốc với thức ăn để tránh kích ứng dạ dày" - Mặc dù digoxin có thể gây buồn nôn, nhưng đây không phải là mối quan tâm an toàn hàng đầu. Hơn nữa, việc dùng với thức ăn có thể làm chậm hấp thu thuốc. Can thiệp này không ưu tiên bằng việc đánh giá tim mạch.
• Đáp án ②: "Theo dõi huyết áp trước và sau khi dùng thuốc" - Mặc dù digoxin có thể ảnh hưởng đến huyết áp, nhưng tác động trực tiếp và nguy hiểm nhất của nó là lên nhịp tim. Theo dõi huyết áp là quan trọng nhưng không phải là bước bắt buộc và ưu tiên nhất trước mỗi lần dùng digoxin.
• Đáp án ④: "Đánh giá nhịp thở và độ bão hòa oxy" - Đây là những đánh giá quan trọng đối với bệnh nhân suy tim nói chung, nhưng chúng không phải là đánh giá đặc hiệu và trực tiếp nhất để ngăn ngừa độc tính của digoxin. Độc tính digoxin chủ yếu biểu hiện trên tim và hệ thần kinh (buồn nôn, nôn, rối loạn thị giác), không phải trên hô hấp.

Tổng hợp khái niệm liên quan (Related Concepts): Độc tính digoxin (digoxin toxicity) có các triệu chứng điển hình cần nhớ: Tim mạch: Nhịp chậm, block tim, rối loạn nhịp. Tiêu hóa: Chán ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Thần kinh: Mệt mỏi, lú lẫn, rối loạn thị giác (nhìn thấy quầng xanh/vàng - "yellow vision"). Các yếu tố nguy cơ gây độc tính bao gồm: giảm kali máu (hypokalemia), giảm magie máu (hypomagnesemia), tăng calci máu (hypercalcemia), suy thận (vì digoxin được thải trừ qua thận).

Tóm tắt khái niệm: Digoxin - Thuốc trợ tim, chỉ số điều trị hẹp. Can thiệp điều dưỡng ưu tiên: Kiểm tra mạch đỉnh 1 phút trước khi dùng. Ngừng thuốc và báo cáo nếu mạch < 60 lần/phút (ở người lớn) hoặc theo chỉ định. Theo dõi các dấu hiệu độc tính.

So sánh nhanh!
ThuốcTác dụng chínhCan thiệp điều dưỡng ưu tiên trước khi dùngDấu hiệu độc tính chính
DigoxinTăng sức co bóp tim, làm chậm nhịp timKiểm tra mạch đỉnh 1 phútNhịp chậm, buồn nôn, rối loạn thị giác
WarfarinChống đông (ức chế vitamin K)Kiểm tra chỉ số INRChảy máu (nướu, tiểu máu, bầm tím)
InsulinHạ đường huyếtKiểm tra đường huyết mao mạchHạ đường huyết (run, vã mồ hôi, lú lẫn)

Điểm giải phẫu sinh lý và dược lý: Digoxin ức chế bơm Na+/K+ ATPase ở màng tế bào cơ tim. Điều này dẫn đến tăng nồng độ calci nội bào, từ đó tăng sức co bóp cơ tim (tác dụng dương lực). Đồng thời, nó làm tăng trương lực phó giao cảm (vagal tone) lên nút xoang và nút nhĩ thất, làm chậm nhịp tim và giảm dẫn truyền nhĩ thất. Chính tác dụng này có thể dẫn đến nhịp chậm và block tim nếu dùng quá liều.

Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ cụm từ "Trước Digoxin, nghe tim một phút". Hoặc liên tưởng: Digoxin có chữ "D" - cần "Đếm" (mạch) kỹ. Độc tính digoxin: Nhớ "TIM" - Tiêu hóa (buồn nôn), I (nhịp tim chậm), Mắt (nhìn mờ, quầng vàng).

Điểm thường gặp trong đề thi: Câu hỏi về digoxin rất phổ biến. Trọng tâm luôn là: 1) Kiểm tra mạch đỉnh trước khi dùng. 2) Ngưỡng mạch cần dừng thuốc (thường là

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng chăm sóc ông Nguyễn Văn B, 72 tuổi, nhập viện vì Suy tim sung huyết cấp tính (Acute decompensated heart failure) trên nền bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ. Ông B được chỉ định digoxin 0.125 mg uống mỗi ngày một lần để kiểm soát triệu chứng.

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention):
1. Nhận định (Assessment): Trước mỗi lần dùng digoxin, bạn phải thực hiện:
Đếm mạch đỉnh trong một phút đầy đủ (Apical pulse check for one full minute). Đặt ống nghe lên điểm mỏm tim (khoang liên sườn 5, đường giữa đòn trái). Nếu mạch đỉnh dưới 60 lần/phút (hoặc theo ngưỡng bác sĩ chỉ định, ví dụ

핵심 개념

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.