| Đặc điểm | Nhiễm toan ceton (DKA) | Tăng áp lực thẩm thấu (HHS) | Hạ đường huyết |
|---|---|---|---|
| Đối tượng | Type 1 (phổ biến) | Type 2 (người lớn tuổi) | Cả type 1 và 2 |
| Đường huyết | Cao (>250 mg/dL) | Rất cao (>600 mg/dL) | Thấp (
임상 시나리오Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng
Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng tại khoa Cấp cứu tiếp nhận bệnh nhân Nam, 28 tuổi, tiền sử tiểu đường type 1. Bệnh nhân được người nhà đưa vào trong tình trạng lơ mơ, da khô, mắt trũng, mạch nhanh 120 lần/phút, huyết áp 90/60 mmHg, thở nhanh sâu 28 lần/phút, mùi acetone trong hơi thở. Bệnh nhân than đau bụng và đã nôn nhiều lần trong 2 ngày qua.
Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention): 1. Nhận định & Đánh giá nhanh (Assessment): Thực hiện ABC ngay lập tức. Đặt bệnh nhân nằm đầu thấp nếu huyết áp thấp. Thiết lập đường truyền tĩnh mạch kích thước lớn (vd: 18G) ngay lập tức. Lấy máu xét nghiệm công thức máu, điện giải đồ, chức năng thận, khí máu động mạch (ABG), glucose và ceton máu. Thử ceton và glucose niệu. Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, đặc biệt là mạch và huyết áp. 2. Lập kế hoạch & Thực hiện (Planning & Implementation): * Ưu tiên 1: Bù dịch (Fluid Resuscitation): Truyền dịch muối đẳng trương (Normal saline 0.9%) theo y lệnh, thường là 1-2 lít trong giờ đầu. Theo dõi sát các dấu hiệu quá tải dịch (phù phổi cấp) ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh tim mạch. * Ưu tiên 2: Điều chỉnh đường huyết (Glycemic Control): Sau khi đã bù dịch tích cực, bắt đầu truyền insulin tác dụng nhanh (Regular insulin) qua bơm tiêm điện theo y lệnh. Mục tiêu là hạ đường huyết từ từ (khoảng 50-75 mg/dL/giờ). Tuyệt đối không ngừng insulin đột ngột ngay cả khi đường huyết đã về mức bình thường, mà phải chuyển sang truyền glucose 5% kèm insulin để tránh hạ đường huyết. * Ưu tiên 3: Bù điện giải (Electrolyte Replacement): Đặc biệt chú ý đến kali. Thêm kali vào dịch truyền theo y lệnh ngay khi nồng độ kali máu về mức bình thường hoặc thấp và chức năng thận bình thường. * Ưu tiên 4: Tìm nguyên nhân (Identify Precipitating Cause): Hỏi kỹ tiền sử, khám toàn diện để tìm dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, ho, tiểu buốt), quên tiêm insulin, stress... 3. Giáo dục bệnh nhân (Patient Education): Khi bệnh nhân ổn định, giáo dục về: tầm quan trọng của việc tuân thủ insulin, cách nhận biết sớm các dấu hiệu của DKA (khát nước nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, buồn nôn), cách kiểm tra đường huyết và ceton niệu khi bị ốm (bệnh lý), và khi nào cần đến bệnh viện ngay. An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions): * Điểm mấu chốt! Luôn nhớ nguyên tắc "Dịch trước, Insulin sau". Truyền insulin khi chưa bù đủ dịch có thể làm tụt huyết áp nặng hơn do dịch tiếp tục di chuyển vào trong tế bào. * Theo dõi sát đường huyết mỗi giờ trong giai đoạn đầu điều trị. * Theo dõi sát kali máu (thường mỗi 2-4 giờ). Hạ kali máu do insulin là biến chứng nguy hiểm có thể gây loạn nhịp tim. * Đánh giá tình trạng ý thức thường xuyên. Thay đổi ý thức có thể là do hạ đường huyết, quá tải dịch, hoặc tình trạng bệnh nền nặng lên. Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Truyền Insulin trong DKA: 1) Pha loãng insulin regular (100 đơn vị/ml) trong dung dịch muối đẳng trương 0.9% theo tỷ lệ quy định (vd: 50 đơn vị trong 50 ml = 1 đơn vị/ml). 2) Sử dụng bơm tiêm điện (syringe pump) để đảm bảo tốc độ chính xác. 3) Liều khởi đầu thường là 0.1 đơn vị/kg/giờ. 4) Không ngừng bơm insulin đột ngột. Khi đường huyết về ~250 mg/dL, cần chuyển sang truyền glucose 5% và điều chỉnh tốc độ insulin để duy trì đường huyết ổn định cho đến khi nhiễm toan được điều chỉnh (pH >7.3, HCO3- >18 mEq/L). Lời khuyên từ người đi trước: "Điều dưỡng trong cấp cứu DKA giống như một người nhạc trưởng, phải biết phối hợp nhịp nhàng các 'nhạc cụ' là dịch truyền, insulin và điện giải. Sai một nốt nhạc (như cho insulin trước) có thể làm đảo lộn cả bản nhạc. Hãy luôn giữ bình tĩnh, tuân thủ nguyên tắc 'Dịch trước', và theo dõi sát sao bệnh nhân bằng cả mắt, tai và máy monitor. Khi ôn thi, hãy tự đặt mình vào vai trò của điều dưỡng cấp cứu đó và nghĩ xem mình sẽ làm gì đầu tiên. Cách học chủ động như vậy sẽ giúp bạn nhớ rất lâu và tự tin khi gặp câu hỏi tương tự!" 학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요. |