During the proliferative phase of wound healing, the body is actively building new tissue through collagen synthesis, angiogenesis, and granulation tissue formation. Adequate nutrition, particularly protein and vitamin C, is essential to support these processes and promote optimal healing.
임상 시나리오
Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng
Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn chăm sóc ông Nguyễn Văn B, 78 tuổi, nằm liệt giường do tai biến mạch máu não, có vết loét tì đè giai đoạn 2 ở gót chân trái. Vết loét sạch, nền vết thương có màu hồng, ẩm, không có mô hoại tử. Bác sĩ chẩn đoán vết thương đang trong giai đoạn tăng sinh.
Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention):
1. Nhận định (Assessment): Đánh giá toàn diện tình trạng dinh dưỡng: Cân nặng, BMI, xét nghiệm albumin máu (bình thường: 3.5-5.0 g/dL), prealbumin, tổng số lymphocyte. Đánh giá lượng protein và calo nạp vào hàng ngày. Đánh giá tình trạng thiếu hụt vi chất (đặc biệt là Vitamin C, Kẽm).
2. Lập kế hoạch & Thực hiện (Planning & Implementation):
• Phối hợp với chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng thực đơn giàu protein (thịt, cá, trứng, sữa, đậu), vitamin C (cam, bưởi, ổi, rau xanh) và kẽm (thịt đỏ, hải sản, hạt).
• Nếu bệnh nhân ăn uống kém, xem xét bổ sung dinh dưỡng đường uống (Oral Nutritional Supplements - ONS) hoặc nuôi ăn qua sonde nếu cần.
• Chăm sóc tại chỗ: Sử dụng băng gạc duy trì độ ẩm (ví dụ: băng hydrocolloid) để bảo vệ mô hạt non, tạo môi trường lành thương tối ưu. Thay băng theo chỉ định hoặc khi băng bị bong, thấm ướt.
• Tiếp tục các biện pháp giảm áp lực tuyệt đối cho vùng gót chân (sử dụng gối chống tì đè, đệm hơi, thay đổi tư thế 2 giờ/lần).
3. Giáo dục bệnh nhân và gia đình (Patient & Family Education): Giải thích tầm quan trọng của dinh dưỡng trong việc lành vết thương. Hướng dẫn gia đình cách chế biến các món ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa.
An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions): Theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm trùng vết thương (sưng, nóng, đỏ, đau tăng, mủ, mùi hôi) dù đang ở giai đoạn tăng sinh. Nếu albumin máu < 3.0 g/dL, nguy cơ lành vết thương kém và nhiễm trùng cao cần được báo cáo ngay cho bác sĩ. Tránh sử dụng các dung dịch sát khuẩn mạnh (cồn, oxy già, povidone iodine nồng độ cao) trực tiếp lên mô hạt vì có thể gây độc tế bào.
Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Khi thay băng vết thương giai đoạn tăng sinh: (1) Rửa tay, mang PPE. (2) Tháo băng cũ nhẹ nhàng theo chiều từ trên xuống, song song với da. (3) Làm sạch vết thương bằng nước muối sinh lý 0.9%, lau nhẹ nhàng từ trong ra ngoài. (4) Thấm khô vùng da xung quanh (không chà xát lên mô hạt). (5) Áp băng gạc phù hợp (hydrocolloid, foam, alginate tùy lượng dịch). (6) Cố định băng, ghi chép đặc điểm vết thương.
Lời khuyên từ người đi trước: "Một vết thương không lành thường không chỉ do vấn đề tại chỗ, mà phần lớn là do vấn đề toàn thân, đặc biệt là DINH DƯỠNG. Là điều dưỡng, bạn phải là người đánh giá và vận động cho nhu cầu dinh dưỡng của bệnh nhân. Đừng chỉ tập trung vào miếng băng trên da, hãy nhìn vào đĩa thức ăn của bệnh nhân! Khi ôn thi, hãy liên tưởng mỗi giai đoạn lành vết thương với một 'nhiệm vụ' cụ thể và 'vũ khí' (can thiệp) phù hợp để hoàn thành nhiệm vụ đó. Cách học này sẽ giúp bạn nhớ lâu và ứng dụng linh hoạt."
학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.