A nurse is assessing a patient with suspected Stevens-Johnso… | 마이메르시 MyMerci
Adult Health
문제

A nurse is assessing a patient with suspected Stevens-Johnson syndrome (SJS). Which assessment finding would be most indicative of this condition?

해설
Mucosal involvement with painful erosions is the hallmark of SJS, distinguishing it from other rashes. Other options describe conditions like erythema multiforme (symmetric rash), urticaria (itchy wheals), or herpes zoster (dermatomal lesions).

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Phân tích khái niệm trọng tâm (Key Concept): Câu hỏi này tập trung vào dấu hiệu nhận định đặc trưng của Hội chứng Stevens-Johnson (Stevens-Johnson Syndrome - SJS). Đây là một phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, thường do thuốc, gây hoại tử tế bào thượng bì và bong tróc da, niêm mạc. Đặc điểm phân biệt quan trọng nhất với các tình trạng phát ban khác là sự tổn thương niêm mạc lan rộng.

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Điểm mấu chốt! Đáp án đúng là "Tổn thương niêm mạc với các vết trợt đau ở miệng và kết mạc". Đây là dấu hiệu đặc trưng (hallmark) của SJS và Toxic Epidermal Necrolysis (TEN) (một dạng nặng hơn của SJS). Tổn thương niêm mạc (miệng, mắt, bộ phận sinh dục) thường xuất hiện sớm và gây đau đớn nhiều, là manh mối lâm sàng quan trọng để phân biệt với các bệnh da khác. Trong quy trình điều dưỡng, phát hiện sớm tổn thương niêm mạc là ưu tiên hàng đầu để chẩn đoán và can thiệp kịp thời.

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis):
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ②: "Phát ban đỏ đối xứng ở cả hai chi dưới" mô tả hơn cho Hồng ban đa dạng (Erythema multiforme), một tình trạng nhẹ hơn có thể là tiền thân của SJS. Tuy nhiên, SJS thường có tổn thương lan rộng hơn và bắt buộc có tổn thương niêm mạc.
• Đáp án ③: "Các mảng sẩn ngứa, nổi cao phân bố trên thân mình" là đặc điểm điển hình của Mề đay (Urticaria), một phản ứng dị ứng thông thường, không liên quan đến hoại tử hay bong tróc da.
• Đáp án ④: "Tổn thương mụn nước khu trú theo phân bố da (dermatome)" mô tả chính xác Bệnh Zona (Herpes Zoster), do virus Varicella-Zoster tái hoạt động, gây tổn thương theo đường đi của dây thần kinh cảm giác.

Tổng hợp khái niệm liên quan (Related Concepts): SJS/TEN là cấp cứu da liễu. Nguyên nhân chính là do thuốc (ví dụ: allopurinol, sulfonamides, thuốc chống động kinh). Chăm sóc điều dưỡng ưu tiên bao gồm: ngừng ngay thuốc nghi ngờ, chăm sóc vết thương vô khuẩn (tương tự bỏng), quản lý đau đớn, bảo vệ niêm mạc (mắt, miệng), phòng ngừa nhiễm trùng và duy trì cân bằng dịch-điện giải.
Tóm tắt khái niệm: SJS: Phản ứng da niêm mạc nặng do thuốc → Đặc điểm chính: Tổn thương niêm mạc đau (miệng, mắt, sinh dục) + Bong tróc da 30%.

So sánh nhanh!
Tình trạngĐặc điểm lâm sàng chínhPhân biệt
Hội chứng Stevens-Johnson (SJS)Tổn thương niêm mạc đau, bong tróc da

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng tại khoa Nội. Bệnh nhân nam 45 tuổi nhập viện vì sốt và đau khớp, được kê đơn Allopurinol. Sau 7 ngày, bệnh nhân than phiền đau rát miệng, mắt đỏ, khó nuốt và xuất hiện vài mảng đỏ trên da.

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention):
1. Nhận định (Assessment): Ngay lập tức thực hiện đánh giá toàn diện: Kiểm tra kỹ niêm mạc miệng, kết mạc mắt, bộ phận sinh dục xem có vết trợt, loét không. Đánh giá phạm vi tổn thương da (tính % diện tích cơ thể - BSA). Hỏi tiền sử dùng thuốc mới. Đo dấu hiệu sinh tồn, đặc biệt nhiệt độ (sốt).
2. Chẩn đoán điều dưỡng (Nursing Diagnosis): Nguy cơ nhiễm trùng liên quan đến mất tính toàn vẹn da và niêm mạc. Đau cấp tính liên quan đến tổn thương niêm mạc và da. Thiếu hụt dịch thể liên quan đến mất dịch qua da bị tổn thương.
3. Lập kế hoạch & Thực hiện (Planning & Implementation):
Ưu tiên 1: Báo cáo ngay cho bác sĩ và đề xuất ngừng ngay Allopurinol (thuốc nghi ngờ).
Chăm sóc vết thương: Áp dụng nguyên tắc chăm sóc vết thương vô khuẩn, sử dụng băng không dính. Tránh làm vỡ các bọng nước. Hạn chế tối đa việc cởi bỏ lớp da bong.
Chăm sóc niêm mạc: Vệ sinh miệng nhẹ nhàng bằng dung dịch sát khuẩn pha loãng. Sử dụng kem bôi trơn mắt theo chỉ định để bảo vệ giác mạc, ngăn ngừa dính.
Quản lý đau: Dùng thuốc giảm đau theo đường tĩnh mạch (thường là opioid) trước khi làm vệ sinh vết thương.
Quản lý dịch & Dinh dưỡng: Theo dõi sát lượng nước xuất nhập, cân bằng điện giải. Cung cấp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc sonde dạ dày nếu bệnh nhân không ăn uống được.
4. Lượng giá (Evaluation): Theo dõi sự tiến triển của tổn thương, dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, mủ), tình trạng đau, và cân bằng dịch.

An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions): SJS/TEN có tỷ lệ tử vong cao. Phải cách ly bệnh nhân trong phòng riêng, áp dụng biện pháp phòng ngừa tiếp xúc nghiêm ngặt. Tuyệt đối không sử dụng lại thuốc đã gây ra phản ứng. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về tình trạng bệnh và tầm quan trọng của việc tránh thuốc gây dị ứng trong tương lai.
Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Khi chăm sóc da: Rửa tay, mang găng vô khuẩn. Làm sạch nhẹ nhàng vùng da tổn thương bằng dung dịch nước muối sinh lý. Thấm khô bằng cách vỗ nhẹ, không chà xát. Bôi thuốc mỡ kháng sinh/che phủ bằng băng silicone hoặc vaseline gauze nếu được chỉ định. Thay băng hàng ngày hoặc khi thấm ướt.
Lời khuyên từ người đi trước: "Với SJS, đôi khi dấu hiệu đầu tiên mà bệnh nhân than phiền chỉ là 'rát miệng' hoặc 'mắt hơi đỏ' trước khi phát ban da rõ ràng. Là điều dưỡng, bạn phải có 'con mắt cảnh giác cao độ'. Khi nghe bệnh nhân dùng thuốc mới than phiền về niêm mạc, hãy lập tức nghĩ đến SJS. Phát hiện sớm và ngừng thuốc kịp thời có thể cứu sống bệnh nhân. Đừng xem nhẹ bất kỳ lời than phiền nào về miệng hay mắt!"

핵심 개념

  • Hội chứng Stevens-Johnson (Stevens-Johnson Syndrome - SJS) — Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng do thuốc, đặc trưng bởi hoại tử tế bào thượng bì và bong tróc da, niêm mạc (
  • Tổn thương niêm mạc (Mucosal Involvement) — Dấu hiệu đặc trưng của SJS/TEN, thường ảnh hưởng đến miệng, mắt, bộ phận sinh dục, gây loét đau và là manh mối chẩn đoán quan trọng.
  • Toxic Epidermal Necrolysis — Dạng nặng của SJS với bong tróc da trên >30% diện tích cơ thể, tỷ lệ tử vong cao.
  • Hồng ban đa dạng (Erythema Multiforme) — Phản ứng da nhẹ hơn, thường do nhiễm virus Herpes Simplex (HSV), biểu hiện bằng ban đỏ hình "bia bắn" đối xứng, ít ảnh hưởng niêm mạc.
  • Chăm sóc vết thương vô khuẩn (Aseptic Wound Care) — Nguyên tắc chăm sóc quan trọng cho bệnh nhân SJS/TEN để phòng ngừa nhiễm trùng, tương tự như chăm sóc bệnh nhân bỏng.

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.