A nurse is assessing a patient with suspected musculoskeleta… | 마이메르시 MyMerci
Adult Health
문제

A nurse is assessing a patient with suspected musculoskeletal injury. Which assessment finding would indicate normal muscle strength?

The nurse is performing a muscle strength assessment on a 60-year-old retired teacher who reports shoulder pain after gardening.
해설
Normal muscle strength (grade 5) involves full range of motion against gravity with resistance to moderate pressure. Other options represent lower grades of muscle weakness.

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Phân tích khái niệm trọng tâm (Key Concept): Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về Đánh giá sức cơ (Muscle strength assessment) và cách phân loại sức cơ theo thang điểm y tế. Đây là một kỹ năng đánh giá thể chất quan trọng trong điều dưỡng, đặc biệt là đối với các bệnh nhân chấn thương cơ xương khớp, thần kinh cơ, hoặc sau đột quỵ. Thang điểm phổ biến nhất là Thang điểm sức cơ 0-5 của Hội đồng Nghiên cứu Y khoa Anh (MRC Scale).

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Điểm mấu chốt! Theo thang điểm MRC, mức độ sức cơ bình thường (grade 5) được định nghĩa là: Cử động khớp hết tầm vận động chống lại trọng lực và có thể chịu được lực cản từ trung bình đến mạnh (Full range of motion against gravity with full resistance). Đáp án ④ mô tả chính xác điều này: "di chuyển khớp hết tầm vận động chống lại trọng lực và có thể chịu được áp lực từ trung bình đến mạnh". Đây là tiêu chuẩn cho sức cơ bình thường.

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis): Chú ý nhầm lẫn! Các đáp án còn lại mô tả các mức độ yếu cơ khác nhau:
• Đáp án ①: "Cử động khớp một phần tầm vận động chống lại trọng lực nhưng không thể chịu thêm lực cản" tương ứng với Grade 3+ (Fair+) hoặc mô tả không chính xác. Grade 3 là chống được trọng lực nhưng không chịu được lực cản.
• Đáp án ②: "Cử động khớp hết tầm vận động nhưng không thể thắng được trọng lực" tương ứng với Grade 2 (Poor). Ở mức này, cử động chỉ thực hiện được khi loại bỏ ảnh hưởng của trọng lực (ví dụ: cử động trên mặt phẳng ngang).
• Đáp án ③: "Cử động khớp hết tầm vận động chống lại trọng lực nhưng không thể chịu thêm lực cản" tương ứng với Grade 3 (Fair). Đây là mức độ yếu cơ rõ ràng, không phải bình thường.

Tổng hợp khái niệm liên quan (Related Concepts): Đánh giá sức cơ là một phần của Đánh giá thần kinh cơ (Neuromuscular assessment). Điều dưỡng cần biết cách thực hiện và ghi lại chính xác để theo dõi tiến triển của bệnh, đánh giá hiệu quả điều trị, hoặc phát hiện các biến chứng như teo cơ, liệt. Việc đánh giá cần được thực hiện so sánh hai bên và ghi nhận bất kỳ sự khác biệt nào.

Tóm tắt khái niệm: Thang điểm sức cơ MRC (0-5): 0 = Không có co cơ nhìn thấy. 1 = Có co cơ nhìn thấy/ sờ thấy nhưng không cử động khớp. 2 = Cử động khớp hết tầm khi loại bỏ trọng lực. 3 = Cử động khớp hết tầm chống trọng lực. 4 = Cử động hết tầm chống trọng lực và chịu được một phần lực cản. 5 = Cử động hết tầm chống trọng lực và chịu được lực cản hoàn toàn (bình thường).

So sánh nhanh!
GradeMô tả lâm sàngÝ nghĩa
5 (Bình thường)Hết tầm vận động, chống trọng lực, chịu lực cản hoàn toàn.Sức cơ bình thường.
4 (Good)Hết tầm vận động, chống trọng lực, chịu được lực cản nhưng yếu hơn bên đối diện.Yếu cơ nhẹ.
3 (Fair)Hết tầm vận động chống trọng lực, nhưng không chịu được lực cản.Yếu cơ trung bình.
2 (Poor)Hết tầm vận động khi loại bỏ trọng lực (cử động trên mặt phẳng).Yếu cơ nặng.
1 (Trace)Có co cơ nhìn/sờ thấy, nhưng không cử động khớp.Liệt gần hoàn toàn.
0 (Zero)Không có co cơ.Liệt hoàn toàn.

Điểm giải phẫu sinh lý và dược lý: Sức cơ phụ thuộc vào tính toàn vẹn của Đơn vị vận động (Motor unit) (bao gồm neuron vận động, sợi trục, khớp thần kinh-cơ và sợi cơ). Bất kỳ tổn thương nào ở não, tủy sống, dây thần kinh ngoại biên, khớp thần kinh-cơ (như trong bệnh nhược cơ) hoặc chính cơ (như trong loạn dưỡng cơ) đều có thể dẫn đến yếu cơ.

Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ câu "5 là bình thường, 5 lực (lực cản)". Hoặc tưởng tượng: Grade 2 = "trượt" (cử động trên mặt phẳng), Grade 3 = "nâng" (chỉ nâng được chống trọng lực), Grade 5 = "nâng và giữ" (vừa nâng vừa chống lại lực ấn của điều dưỡng).

Điểm thường gặp trong đề thi: Đây là chủ đề "Core" thường xuyên xuất hiện. Đề thi có thể hỏi trực tiếp mô tả của một grade cụ thể, hoặc ngược lại, cho một tình huống lâm sàng và yêu cầu xác định grade sức cơ. Cũng có thể hỏi về chăm sóc điều dưỡng cho bệnh nhân có sức cơ grade thấp (ví dụ: nguy cơ té ngã, tập vận động thụ động).

Chú ý biến thể đề thi!: Đề thi có thể thay đổi góc độ hỏi, ví dụ: "Điều dưỡng đánh giá sức cơ tay của bệnh nhân sau đột quỵ là grade 3. Hành động điều dưỡng nào sau đây là phù hợp nhất?" (Đáp án có thể là: lập kế hoạch tập vận động có trợ giúp, giáo dục về an toàn chống té ngã...). Hoặc hỏi: "Grade nào mô tả tình trạng 'cử động được khi loại bỏ trọng lực'?" (Đáp án: Grade 2).

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng tại khoa Chấn thương chỉnh hình. Bệnh nhân Nam, 72 tuổi, sau phẫu thuật thay khớp gối toàn phần bên trái 2 ngày. Bạn cần đánh giá sức cơ tứ đầu đùi (quadriceps) để đánh giá tiến triển phục hồi và lập kế hoạch tập vật lý trị liệu.

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention): 1. Nhận định (Assessment): Giải thích cho bệnh nhân về quy trình đánh giá. Đặt bệnh nhân nằm ngửa, gối duỗi thẳng. Yêu cầu bệnh nhân nâng chân trái lên khỏi giường (chống trọng lực). Nếu được, bạn đặt tay lên cẳng chân bệnh nhân và yêu cầu họ giữ nguyên tư thế trong khi bạn ấn xuống một lực vừa phải. So sánh với bên chân lành.
2. Chẩn đoán điều dưỡng (Nursing Diagnosis): Nếu sức cơ dưới grade 4, có thể xem xét các chẩn đoán như "Rối loạn vận động thể chất (Impaired physical mobility) liên quan đến đau sau phẫu thuật và yếu cơ" hoặc "Nguy cơ té ngã (Risk for falls) liên quan đến yếu cơ chi dưới".
3. Lập kế hoạch & Thực hiện (Planning & Implementation): Phối hợp với kỹ thuật viên vật lý trị liệu để lên kế hoạch tập luyện phù hợp (tập co cơ tĩnh, nâng chân có trợ giúp, dùng máy tập). Động viên bệnh nhân tập sớm và thường xuyên. Quản lý thuốc giảm đau hiệu quả để bệnh nhân có thể tập được.
4. Lượng giá (Evaluation): Theo dõi và ghi lại sức cơ hàng ngày hoặc cách ngày để đánh giá sự cải thiện. Đánh giá khả năng đi lại với khung tập đi.

An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions): Khi thực hiện test lực cản, không được dùng lực quá mạnh đột ngột có thể gây chấn thương hoặc đau cho bệnh nhân. Luôn hỏi "Có đau không?" trong quá trình đánh giá. Đối với bệnh nhân loãng xương nặng hoặc mới phẫu thuật chỉnh hình, cần thận trọng đặc biệt.

Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Đánh giá sức cơ là một thủ thuật đánh giá, không cần dụng cụ đặc biệt. Quy trình cơ bản: (1) Giải thích. (2) Đặt tư thế bệnh nhân phù hợp (thường là tư thế kiểm tra từng nhóm cơ cụ thể). (3) Yêu cầu bệnh nhân thực hiện cử động chống trọng lực. (4) Áp lực cản từ từ, tăng dần. (5) So sánh hai bên. (6) Ghi chép kết quả theo thang điểm.

Lời khuyên từ người đi trước: "Trong lâm sàng, đánh giá sức cơ không chỉ là cho điểm. Hãy quan sát biểu hiện của bệnh nhân - nét mặt nhăn nhó vì đau, sự nỗ lực run rẩy, hay sự khác biệt tinh tế giữa hai bên cơ thể. Những quan sát đó đôi khi quan trọng hơn con số grade. Một bệnh nhân có sức cơ grade 4+ nhưng đau nhiều khi vận động có thể nguy hiểm hơn một bệnh nhân grade 3 nhưng không đau và tập tích cực. Hãy trở thành điều dưỡng biết 'lắng nghe' cơ thể bệnh nhân, không chỉ tuân theo quy trình!"

핵심 개념

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.