A nurse is caring for a client receiving alteplase (tPA) the… | 마이메르시 MyMerci
Adult Health
문제

A nurse is caring for a client receiving alteplase (tPA) therapy for an acute ischemic stroke. Which assessment finding requires the nurse's immediate attention and intervention?

해설
New onset severe headache with nausea/vomiting may indicate intracranial hemorrhage, a life-threatening complication of tPA therapy. Other findings (BP 160/90, pre-existing slurred speech, mild fever) require monitoring but are not immediate emergencies.

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Phân tích khái niệm trọng tâm (Key Concept): Câu hỏi này tập trung vào việc nhận biết biến chứng nguy hiểm nhất của liệu pháp tiêu sợi huyết (thrombolytic therapy) bằng Alteplase (tPA) trong điều trị Đột quỵ thiếu máu não cấp (Acute Ischemic Stroke). Cơ chế chính của tPA là làm tan cục máu đông, nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt là Xuất huyết nội sọ (Intracranial Hemorrhage - ICH), một biến chứng nặng nề và đe dọa tính mạng.

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Điểm mấu chốt! Triệu chứng "Đau đầu dữ dội mới xuất hiện kèm buồn nôn và nôn" là dấu hiệu kinh điển cảnh báo tăng áp lực nội sọ, thường do xuất huyết nội sọ. Đây là một cấp cứu y khoa đòi hỏi can thiệp ngay lập tức (dừng truyền tPA, chụp CT não khẩn, hội chẩn thần kinh). Trong bối cảnh bệnh nhân đang dùng tPA, đây là ưu tiên hàng đầu vì nó trực tiếp đe dọa tính mạng.

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis):
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ②: Huyết áp 160/90 mmHg là cao và cần được kiểm soát theo hướng dẫn điều trị đột quỵ (thường mục tiêu

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng tại Đơn vị Đột quỵ. Bệnh nhân Nguyễn Văn A, 68 tuổi, đang được truyền Alteplase (tPA) vì đột quỵ thiếu máu não cấp khởi phát 2 giờ trước. Đột nhiên, bệnh nhân kêu la "Đau đầu kinh khủng!", sau đó nôn ói nhiều, và mức độ ý thức giảm từ tỉnh táo sang lơ mơ.

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention):
1. Nhận định & Hành động tức thì: Ngay lập tức dừng truyền tPA. Đánh giá nhanh ABC (Đường thở, Hô hấp, Tuần hoàn), mức độ ý thức (Thang điểm hôn mê Glasgow - GCS), đồng tử. Báo cáo KHẨN CẤP cho bác sĩ điều trị và đội đột quỵ.
2. Chuẩn bị cận lâm sàng: Chuẩn bị bệnh nhân cho chụp CT sọ não khẩn cấp để xác định có xuất huyết hay không.
3. Chăm sóc hỗ trợ: Đặt bệnh nhân nằm đầu cao 30 độ nếu huyết động ổn định. Đảm bảo đường truyền tĩnh mạch thông suốt với nước muối sinh lý. Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn và thần kinh mỗi 5-15 phút.
4. Giáo dục & Hỗ trợ gia đình: Giải thích nhanh tình hình nghiêm trọng cho người nhà, trấn an họ trong khi đội ngũ y tế xử trí.

An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions):
Chú ý nhầm lẫn! Không được tiêm bắp, chọc động mạch, hoặc đặt ống thông tiểu/naso-gastric trong vòng vài giờ sau dùng tPA nếu không thật cần thiết vì nguy cơ tạo khối máu tụ lớn.
• Theo dõi các vị trí chảy máu khác: chỗ tiêm truyền, nướu răng, nước tiểu (đái máu), phân (đen, máu).
• Chuẩn bị sẵn các thuốc đối kháng hoặc hỗ trợ cầm máu (như Cryoprecipitate, Fresh Frozen Plasma) theo y lệnh.

Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Truyền tPA thường theo phác đồ bolus + infusion. Cần tính toán chính xác liều dựa trên cân nặng. Sử dụng bơm tiêm điện để đảm bảo tốc độ truyền chính xác. Ghi chép chính xác thời điểm bắt đầu truyền. Trong quá trình truyền, KHÔNG được pha trộn các thuốc khác vào cùng đường truyền.

Lời khuyên từ người đi trước: "Khi chăm sóc bệnh nhân dùng thuốc tiêu sợi huyết, bạn phải luôn ở trong tư thế 'cảnh giác cao độ'. Một cơn đau đầu mới, một lần nôn ói, một sự thay đổi nhỏ trong ánh mắt hay cử động của bệnh nhân đều có thể là tín hiệu báo động đỏ. Đừng chủ quan với bất kỳ thay đổi thần kinh nào mới xuất hiện. Kỹ năng quan sát tinh tế và phản ứng nhanh của điều dưỡng chính là chìa khóa cứu sống mô não và tính mạng bệnh nhân trong những tình huống này. Hãy học để hiểu cơ chế, đừng chỉ học thuộc dấu hiệu!"

핵심 개념

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.