A nurse is caring for a client with acute glomerulonephritis… | 마이메르시 MyMerci
Adult Health
문제

A nurse is caring for a client with acute glomerulonephritis. Which nursing intervention should be the highest priority?

해설
Monitoring blood pressure and assessing for fluid overload is the highest priority because acute glomerulonephritis can lead to hypertension, heart failure, and pulmonary edema due to fluid retention. Other interventions are less immediate or not primary.

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Câu hỏi này tập trung vào việc xác định ưu tiên chăm sóc điều dưỡng (Nursing priority) cho bệnh nhân Viêm cầu thận cấp (Acute Glomerulonephritis - AGN). Để trả lời đúng, bạn cần hiểu rõ cơ chế bệnh sinh chính và các biến chứng nguy hiểm nhất của AGN.

Phân tích khái niệm trọng tâm (Key Concept): Viêm cầu thận cấp thường xảy ra sau nhiễm liên cầu khuẩn, gây viêm và tổn thương màng lọc cầu thận. Hậu quả chính là: (1) Giảm mức lọc cầu thận (GFR) dẫn đến ứ nước và natri, gây tăng huyết áp và phù; (2) Tăng tính thấm màng lọc, cho phép protein và hồng cầu thoát ra nước tiểu (tiểu đạm, tiểu máu). Điểm mấu chốt! Biến chứng đe dọa tính mạng và cần theo dõi sát nhất là Tăng huyết áp nặng (Hypertensive emergency)Quá tải dịch (Fluid overload) có thể dẫn đến suy tim sung huyết và phù phổi cấp.

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Đáp án ④ "Theo dõi huyết áp và đánh giá dấu hiệu quá tải dịch" là ưu tiên cao nhất vì nó trực tiếp nhắm vào nguy cơ cấp tính nhất. Trong quy trình điều dưỡng, Đánh giá (Assessment)Giám sát (Monitoring) luôn là bước đầu tiên và quan trọng để phát hiện sớm các biến chứng. Việc theo dõi huyết áp thường xuyên, cân nặng hàng ngày, và đánh giá các dấu hiệu như khó thở, phù ngoại biên, ran ẩm ở phổi là nền tảng của chăm sóc an toàn.

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis):
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ① "Khuyến khích tăng lượng dịch uống để phòng mất nước": Đây là can thiệp sai và nguy hiểm. Bệnh nhân AGN đang trong tình trạng giữ nước và natri, do đó cần hạn chế dịch và muối. Khuyến khích uống nhiều nước sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng quá tải dịch và tăng huyết áp.
• Đáp án ② "Cho thuốc kháng sinh theo chỉ định để điều trị nhiễm trùng nền": Mặc dù AGN thường hậu nhiễm liên cầu, nhưng việc dùng kháng sinh không phải là ưu tiên cấp tính trong quản lý các biến chứng của bệnh thận. Nhiễm trùng thường đã qua. Ưu tiên là kiểm soát các hậu quả của tổn thương thận.
• Đáp án ③ "Cung cấp chế độ ăn giàu protein để bù protein mất qua nước tiểu": Can thiệp này cũng không chính xác. Trong AGN, chức năng thận suy giảm, việc ăn nhiều protein sẽ tạo thêm gánh nặng cho thận, làm tăng sản phẩm chuyển hóa nitơ (như BUN) và có thể làm nặng thêm tổn thương thận. Thông thường, chế độ ăn sẽ hạn chế protein tùy theo mức độ suy thận.

Tổng hợp khái niệm liên quan (Related Concepts): Cần phân biệt chăm sóc cho AGN với các bệnh thận khác. Ví dụ, trong Hội chứng thận hư (Nephrotic Syndrome), mất protein qua nước tiểu rất nhiều, có thể cần bổ sung protein trong chế độ ăn (nhưng vẫn cần thận trọng). Trong AGN, vấn đề chính là viêm và suy giảm chức năng lọc, không phải mất protein hàng loạt.

Tóm tắt khái niệm: Viêm cầu thận cấp → Tổn thương cầu thận → Giảm GFR, giữ nước/natri → Tăng huyết áp, phù, nguy cơ quá tải dịch → Ưu tiên điều dưỡng: Theo dõi huyết áp, dấu hiệu sinh tồn, cân nặng, và dấu hiệu suy tim.

So sánh nhanh!
Bệnh lýCơ chế chínhƯu tiên chăm sóc điều dưỡngChế độ ăn
Viêm cầu thận cấp (AGN)Viêm, giảm GFR, giữ dịchTheo dõi HA & quá tải dịchHạn chế muối, hạn chế dịch, hạn chế protein (nếu cần)
Hội chứng thận hư (Nephrotic Syndrome)Tăng tính thấm màng lọc, mất protein lớnTheo dõi phù, nhiễm trùng, mức protein máuBổ sung protein vừa phải, hạn chế muối

Điểm giải phẫu sinh lý và dược lý: Cầu thận là đơn vị lọc của thận. Khi bị viêm, các tế bào viêm và phức hợp miễn dịch lắng đọng làm thu hẹp mao mạch cầu thận, giảm diện tích lọc (giảm GFR). Thuốc thường dùng trong AGN: Thuốc lợi tiểu (furosemide) để giảm phù và quá tải dịch, thuốc hạ áp (như ức chế men chuyển ACEI) để kiểm soát huyết áp và bảo vệ thận.

Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ từ khóa "GIỮ NƯỚC" cho AGN. Giữ nước → Tăng huyết áp → Phù → Nguy cơ suy tim. Vì vậy, điều dưỡng phải là "người canh gác" chống lại quá tải dịch bằng cách theo dõi sát.

Điểm thường gặp trong đề thi: Câu hỏi về AGN rất hay hỏi về ưu tiên chăm sóc hoặc giáo dục sức khỏe về chế độ ăn/hạn chế dịch. Luôn nghĩ đến biến chứng tăng huyết áp và quá tải dịch đầu tiên.

Chú ý biến thể đề thi!: Đề thi có thể hỏi ngược lại: "Điều dưỡng nhận định bệnh nhân AGN có phù và khó thở. Can thiệp nào là khẩn cấp nhất?" → Đáp án vẫn sẽ là đánh giá tình trạng hô hấp và quá tải dịch, hoặc chuẩn bị hỗ trợ/thuốc lợi tiểu theo y lệnh.

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng chăm sóc bé Nam, 8 tuổi, nhập viện với chẩn đoán Viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu. Bé có biểu hiện phù mặt và mí mắt, nước tiểu sẫm màu (như nước trà), và huyết áp đo được là 140/90 mmHg.

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention):
1. Nhận định (Assessment): Đo huyết áp mỗi 4 giờ (hoặc theo y lệnh), đánh giá dấu hiệu sinh tồn toàn diện. Cân nặng hàng ngày vào cùng một thời điểm, cùng một cân, với quần áo tương tự để theo dõi chính xác sự thay đổi dịch. Khám phổi nghe ran ẩm, đánh giá tình trạng khó thở (tần số thở, kiểu thở, SpO2). Đánh giá mức độ phù (ấn lõm? vị trí?). Theo dõi lượng nước xuất (lượng nước tiểu, màu sắc, tỷ trọng) và lượng nước nhập chính xác.
2. Lập kế hoạch & Thực hiện (Planning & Implementation):
Quản lý dịch (Fluid management): Thực hiện nghiêm ngặt hạn chế dịch theo y lệnh (ví dụ: 500ml + lượng nước tiểu 24h trước đó). Giáo dục bé và gia đình về tầm quan trọng của việc tuân thủ hạn chế nước.
Quản lý chế độ ăn (Diet management): Phối hợp với dinh dưỡng để cung cấp chế độ ăn hạn chế muối nghiêm ngặt (low-sodium diet), hạn chế protein nếu cần. Tránh thức ăn mặn, đồ hộp, thức ăn nhanh.
Dùng thuốc (Medication administration): Cho thuốc hạ áp và thuốc lợi tiểu đúng giờ. Theo dõi tác dụng (lượng nước tiểu tăng, huyết áp giảm) và tác dụng phụ (hạ huyết áp tư thế, rối loạn điện giải).
3. Giáo dục sức khỏe (Health Education): Giải thích cho gia đình về bệnh, tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi tại giường trong giai đoạn cấp, theo dõi các dấu hiệu cần báo ngay (đau đầu dữ dội, mờ mắt, khó thở, giảm lượng nước tiểu). Nhấn mạnh việc cần điều trị triệt để các nhiễm trùng họng trong tương lai.

An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions):
Cảnh báo! Tăng huyết áp ở trẻ em có thể nhanh chóng dẫn đến Bệnh não do tăng huyết áp (Hypertensive encephalopathy) với triệu chứng đau đầu, co giật, thay đổi ý thức. Phải báo bác sĩ ngay lập tức.
• Khi dùng thuốc lợi tiểu mạnh như furosemide, cần theo dõi sát lượng nước tiểu và các dấu hiệu mất nước/quá tải dịch, đồng thời theo dõi điện giải đồ (đặc biệt kali, natri).

Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Khi truyền dịch hoặc thuốc cho bệnh nhân AGN, luôn tính toán tốc độ truyền chính xác dựa trên lượng dịch được phép trong 24h. Sử dụng bơm tiêm điện (infusion pump) để đảm bảo độ chính xác, tránh truyền quá nhanh gây quá tải tuần hoàn.

Lời khuyên từ người đi trước: "Đối với bệnh nhân viêm cầu thận, đôi khi 'ít hơn là nhiều hơn' — ít dịch, ít muối, ít protein (trong một số trường hợp) lại là cách bảo vệ thận tốt nhất. Là điều dưỡng, bạn phải trở thành 'người quản lý dịch' xuất sắc. Một sự thay đổi nhỏ về cân nặng (tăng 1-2 kg trong 24h) có thể là dấu hiệu báo động đỏ cho tình trạng quá tải dịch đang tiến triển. Hãy nhớ, theo dõi sát không chỉ là nhiệm vụ, đó là hành động cứu người!"

핵심 개념

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.