A nurse is caring for a client diagnosed with labyrinthitis.… | 마이메르시 MyMerci
Adult Health
문제

A nurse is caring for a client diagnosed with labyrinthitis. Which nursing intervention should be the priority?

A 45-year-old client presents to the emergency department with sudden onset of severe vertigo, nausea, vomiting, and hearing loss in the left ear that began 2 days ago following an upper respiratory infection.
해설
The priority is implementing fall precautions and assisting with ambulation due to severe vertigo and balance disturbances that increase fall risk. Other interventions are secondary to safety.

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Phân tích khái niệm trọng tâm (Key Concept): Câu hỏi này tập trung vào việc xác định can thiệp điều dưỡng ưu tiên (priority nursing intervention) cho bệnh nhân được chẩn đoán Viêm mê đạo (Labyrinthitis). Đây là tình trạng viêm cấp tính của mê đạo (labyrinth) trong tai trong, dẫn đến các triệu chứng đặc trưng: Chóng mặt xoay tròn (Vertigo) dữ dội, buồn nôn, nôn, mất thăng bằng và có thể có mất thính lực. Nguyên tắc ưu tiên hàng đầu trong điều dưỡng luôn là An toàn bệnh nhân (Patient Safety). Trong trường hợp này, chóng mặt nghiêm trọng làm tăng nguy cơ té ngã, do đó can thiệp tập trung vào phòng ngừa té ngã là ưu tiên số một.

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Điểm mấu chốt! Đáp án đúng là "Thực hiện các biện pháp phòng ngừa té ngã và hỗ trợ di chuyển khi cần". Cơ sở sinh lý bệnh là do viêm mê đạo gây rối loạn chức năng hệ tiền đình, ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác thăng bằng và định hướng không gian. Bệnh nhân có triệu chứng cấp tính, đột ngột, nên nguy cơ té ngã là rất cao. Can thiệp điều dưỡng ưu tiên phải giải quyết nguy cơ an toàn trực tiếp và cấp thiết nhất. Các biện pháp có thể bao gồm: giường thấp, thanh chắn giường lên, hỗ trợ khi đi lại, loại bỏ vật cản trên sàn, và hướng dẫn bệnh nhân di chuyển chậm, thay đổi tư thế từ từ.

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis):
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ①: "Khuyến khích bệnh nhân di chuyển thường xuyên để ngăn ngừa biến chứng do bất động" là SAI. Trong giai đoạn cấp của viêm mê đạo, chóng mặt dữ dội khiến bệnh nhân không thể và không nên di chuyển nhiều. Việc khuyến khích vận động có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng và tăng nguy cơ té ngã. Mục tiêu trong giai đoạn này là nghỉ ngơi, hạn chế cử động đầu.
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ③: "Cho thuốc kháng sinh theo chỉ định ngay khi nhập viện" là SAI. Mặc dù viêm mê đạo có thể xảy ra sau nhiễm trùng đường hô hấp trên, nhưng nguyên nhân thường gặp là do virus. Kháng sinh chỉ được sử dụng nếu có bằng chứng rõ ràng về nhiễm khuẩn. Hơn nữa, đây không phải là can thiệp điều dưỡng ưu tiên cấp thiết so với nguy cơ té ngã. Can thiệp dùng thuốc quan trọng nhưng không phải là ưu tiên an toàn ngay lập tức.
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ④: "Thực hiện đánh giá thần kinh thường xuyên mỗi 15 phút" là SAI. Mặc dù đánh giá thần kinh là quan trọng, nhưng tần suất mỗi 15 phút là quá thường xuyên và không phù hợp cho tình trạng viêm mê đạo đơn thuần. Viêm mê đạo thường không gây tổn thương thần kinh trung ương. Ưu tiên đánh giá nên tập trung vào mức độ chóng mặt, khả năng giữ thăng bằng và dấu hiệu sinh tồn, chứ không phải đánh giá thần kinh toàn diện với tần suất cấp cứu.

Tổng hợp khái niệm liên quan (Related Concepts): Cần phân biệt Viêm mê đạo (Labyrinthitis) với Bệnh Meniere (Meniere's disease)Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV). Meniere có tam chứng: chóng mặt, ù tai, mất thính lực dao động. BPPV thường gây chóng mặt ngắn khi thay đổi tư thế đầu. Điều trị viêm mê đạo chủ yếu là điều trị triệu chứng (thuốc chống chóng mặt, chống nôn) và nghỉ ngơi.
Tóm tắt khái niệm: Viêm mê đạo → Rối loạn tiền đình cấp → Chóng mặt xoay tròn dữ dội + Buồn nôn/nôn + Mất thăng bằng → Nguy cơ té ngã cao → Ưu tiên điều dưỡng: An toàn & Phòng ngừa té ngã.

So sánh nhanh!
Rối loạnĐặc điểm chínhƯu tiên điều dưỡng
Viêm mê đạo (Labyrinthitis)Chóng mặt cấp, kéo dài, sau nhiễm trùngPhòng ngừa té ngã, kiểm soát triệu chứng
Bệnh Meniere (Meniere's)Tam chứng: Chóng mặt, ù tai, mất thính lựcQuản lý cơn, giáo dục chế độ ăn (hạn chế muối)
BPPVChóng mặt ngắn khi xoay đầuHỗ trợ thực hiện nghiệm pháp tái định vị sỏi tai

Điểm giải phẫu sinh lý và dược lý: Mê đạo (labyrinth) nằm trong tai trong, bao gồm ốc tai (nghe) và hệ thống tiền đình (thăng bằng). Viêm gây kích thích quá mức dây thần kinh tiền đình (dây VIII), dẫn đến tín hiệu mâu thuẫn với thông tin từ mắt và cảm giác sâu, gây chóng mặt. Thuốc thường dùng: Thuốc kháng histamine (meclizine), thuốc kháng cholinergic (scopolamine) để giảm chóng mặt; thuốc chống nôn (promethazine, ondansetron).
Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ từ khóa "VERTIGO" = Nguy cơ "FALL". Khi bệnh nhân có chóng mặt (Vertigo) nặng, ưu tiên số một luôn là phòng ngừa té ngã (Fall prevention).
Điểm thường gặp trong đề thi: Câu hỏi về viêm mê đạo thường kiểm tra khả năng xác định ưu tiên chăm sóc dựa trên nguyên tắc an toàn. Đề thi thường đưa ra các lựa chọn can thiệp hợp lý nhưng không phải là ưu tiên cao nhất để thí sinh phải phân tích và sắp xếp thứ tự.
Chú ý biến thể đề thi!: Đề thi có thể hỏi ngược lại: "Điều dưỡng viên nên khuyên bệnh nhân viêm mê đạo tránh điều gì?" → Đáp án: "Tránh thay đổi tư thế đột ngột, tránh lái xe, tránh các hoạt động đòi hỏi sự thăng bằng". Hoặc hỏi về giáo dục sức khỏe sau xuất viện.

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng tại khoa Tai Mũi Họng. Bệnh nhân Nam, 45 tuổi, nhập viện vì chóng mặt dữ dội, quay cuồng, buồn nôn và nôn nhiều sau một đợt cảm cúm. Bệnh nhân không dám mở mắt, mọi cử động nhỏ của đầu đều làm triệu chứng nặng thêm. Bạn nhận định thấy bệnh nhân có nguy cơ té ngã rất cao khi cố gắng tự đi vệ sinh.

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention):
1. Nhận định (Assessment): Đánh giá mức độ chóng mặt (sử dụng thang điểm nếu có), tần suất nôn, dấu hiệu mất nước, khả năng ngồi dậy và giữ thăng bằng. Kiểm tra môi trường xung quanh giường bệnh.
2. Chẩn đoán điều dưỡng (Nursing Diagnosis): Nguy cơ té ngã liên quan đến rối loạn thăng bằng do chóng mặt. Buồn nôn liên quan đến kích thích hệ tiền đình.
3. Lập kế hoạch & Thực hiện (Planning & Implementation):
- Ưu tiên an toàn: Kê giường ở vị trí thấp nhất, nâng thanh chắn giường lên. Đặt chuông bấm gọi trong tầm với. Dán biển "Nguy cơ té ngã" ở đầu giường.
- Hỗ trợ vận động: Hỗ trợ toàn bộ khi bệnh nhân cần ra khỏi giường. Hướng dẫn bệnh nhân ngồi ở mép giường vài phút trước khi đứng dậy, thay đổi tư thế thật chậm.
- Kiểm soát môi trường: Đảm bảo sàn nhà khô ráo, không có vật cản. Cung cấp đèn ngủ để tránh bóng tối hoàn toàn.
- Quản lý triệu chứng: Cho thuốc chống chóng mặt và chống nôn theo y lệnh đúng giờ. Khuyến khích bệnh nhân nằm yên, hạn chế cử động đầu, nhìn cố định vào một điểm khi chóng mặt.
- Giáo dục bệnh nhân: Giải thích về bệnh và tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi. Hướng dẫn bệnh nhân báo ngay khi có cảm giác muốn nôn hoặc chóng mặt tăng.
4. Lượng giá (Evaluation): Theo dõi xem bệnh nhân có bị té ngã không? Tần suất và mức độ chóng mặt có giảm không? Bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động sinh hoạt cá nhân an toàn với sự hỗ trợ?

An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions): Tuyệt đối không để bệnh nhân đi một mình trong giai đoạn cấp. Theo dõi tác dụng phụ của thuốc (buồn ngủ, khô miệng) vì chúng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động. Chú ý dấu hiệu mất nước do nôn nhiều.
Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Khi cho thuốc chống chóng mặt (ví dụ: meclizine), thông báo cho bệnh nhân về tác dụng phụ gây buồn ngủ và khuyên không lái xe hay vận hành máy móc. Thuốc chống nôn dạng viên đặt hậu môn có thể được chỉ định nếu bệnh nhân nôn nhiều không uống được.
Lời khuyên từ người đi trước: "Đối với bệnh nhân chóng mặt, đôi khi biện pháp đơn giản nhất lại hiệu quả nhất: giữ yên và hỗ trợ. Đừng chỉ tập trung vào y lệnh thuốc men mà quên mất vai trò là 'đôi mắt và đôi chân' an toàn cho bệnh nhân trong giai đoạn họ không thể tự định hướng. Một cái đỡ tay kịp thời có thể ngăn được một cú ngã nguy hiểm. Hãy luôn nghĩ về an toàn trước tiên!"

핵심 개념

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.