A 6-month-old infant with congenital heart failure is admitt… | 마이메르시 MyMerci
Child Health
문제

A 6-month-old infant with congenital heart failure is admitted to the pediatric unit. The infant is receiving digoxin 0.025 mg PO daily and furosemide 10 mg PO twice daily. During the morning assessment, the nurse notes the infant is lethargic, has vomiting, and the apical heart rate is 92 beats per minute. What is the nurse's priority action?

해설
Digoxin toxicity in infants presents with bradycardia (HR 92 bpm is below normal 110-160 bpm), lethargy, and vomiting. The priority is to hold digoxin and notify the provider to prevent life-threatening arrhythmias. Other options (administering digoxin, increasing monitoring, feeding) do not address the acute toxicity.

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Phân tích khái niệm trọng tâm (Key Concept): Câu hỏi này kiểm tra khả năng nhận biết và ứng phó với Ngộ độc Digoxin (Digoxin toxicity) ở trẻ sơ sinh. Digoxin là thuốc trợ tim, nhưng có phạm vi điều trị hẹp. Các triệu chứng ngộ độc bao gồm các dấu hiệu thần kinh (lơ mơ, nôn mửa) và tim mạch (nhịp tim chậm, rối loạn nhịp). Ở trẻ sơ sinh, nhịp tim bình thường là 110-160 nhịp/phút. Nhịp tim 92 nhịp/phút được coi là nhịp tim chậm (bradycardia) và là dấu hiệu cảnh báo quan trọng.

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Điểm mấu chốt! Khi nghi ngờ ngộ độc digoxin, hành động ưu tiên hàng đầu của điều dưỡng là Ngừng ngay thuốc (Hold the medication)Thông báo cho bác sĩ (Notify the healthcare provider). Việc này ngăn chặn tình trạng ngộ độc trở nên trầm trọng hơn, có thể dẫn đến các rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng. Đây là nguyên tắc an toàn thuốc cơ bản.

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis):
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ② (Tiêm digoxin theo chỉ định): Sai lầm nghiêm trọng vì sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng ngộ độc, đe dọa tính mạng bệnh nhân.
• Đáp án ③ (Tăng tần suất theo dõi dấu hiệu sinh tồn): Mặc dù theo dõi sát là quan trọng, nhưng đây không phải là hành động ưu tiên đầu tiên. Hành động đầu tiên phải là can thiệp để ngăn chặn mối nguy hiểm (ngừng thuốc).
• Đáp án ④ (Khuyến khích cho trẻ ăn thường xuyên hơn): Không phù hợp và có thể nguy hiểm. Trẻ đang nôn mửa và lơ mơ, việc cho ăn có thể làm tăng nguy cơ hít sặc.

Tổng hợp khái niệm liên quan (Related Concepts): Ngộ độc digoxin có thể do quá liều, giảm chức năng thận (vì digoxin thải trừ qua thận), hoặc tương tác thuốc. Trẻ suy tim bẩm sinh thường dùng đồng thời lợi tiểu (như furosemide), có thể gây mất kali và làm tăng nguy cơ ngộ độc digoxin. Cần theo dõi nồng độ digoxin trong máu.

Tóm tắt khái niệm: Ngộ độc Digoxin: Triệu chứng (Trẻ em: Nhịp tim chậm, nôn, lơ mơ, chán ăn. Người lớn: Rối loạn thị giác, buồn nôn, rối loạn nhịp). Hành động ưu tiên: Ngừng thuốc → Thông báo bác sĩ → Theo dõi sát (điện tâm đồ, điện giải).

So sánh nhanh!
Triệu chứngNgộ độc DigoxinSuy tim nặng thêm
Nhịp timNhịp chậm, rối loạn nhịpNhịp nhanh
Triệu chứng TKLơ mơ, nôn, chán ănQuấy khóc, khó thở
Hành động ĐDNgừng Digoxin, báo BSNâng cao đầu, cho O2, báo BS

Điểm giải phẫu sinh lý và dược lý: Digoxin ức chế bơm Na+/K+ ATPase, làm tăng nồng độ canxi nội bào cơ tim, tăng sức co bóp (tác dụng dương lực). Tác dụng phụ: Gây nhịp chậm xoang, block tim, rung thất. Mất kali (do dùng lợi tiểu) làm tăng độc tính của digoxin.

Mẹo ghi nhớ: "SLOW" để nhớ triệu chứng ngộ độc digoxin ở trẻ: Slow heart rate (Nhịp tim chậm), Lethargy (Lơ mơ), Off feed (Bỏ bú/Chán ăn), Weakness/Vomiting (Nôn/Yếu). Hành động: "SEE" - Stop the drug (Ngừng thuốc), Evaluate (Đánh giá), Escalate (Báo cáo).

Điểm thường gặp trong đề thi: Câu hỏi về ngộ độc digoxin rất phổ biến. Luôn nhớ: Nhịp tim chậm ở trẻ sơ sinh + triệu chứng thần kinh/tiêu hóa = NGHĨ NGAY đến ngộ độc digoxin. Ưu tiên hành động luôn là NGỪNG THUỐC và BÁO CÁO.

Chú ý biến thể đề thi!: Đề thi có thể hỏi ngược lại: "Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ đang đáp ứng tốt với điều trị digoxin?" (Đáp án: Nhịp tim trong giới hạn bình thường, cải thiện triệu chứng suy tim). Hoặc hỏi về giáo dục cho cha mẹ: "Dấu hiệu nào cần báo ngay cho bác sĩ?" (Nhịp tim < 100 lần/phút, nôn, bỏ bú).

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng chăm sóc bé trai 6 tháng tuổi, chẩn đoán Thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD) gây suy tim, đang điều trị nội trú. Sáng nay, bé lơ mơ, quấy khóc yếu, bú ít và nôn 1 lần. Đo nhịp tim đỉnh (apical HR) được 92 lần/phút (bình thường ở tuổi này: 110-160).

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention):
1. Nhận định (Assessment): Ngay lập tức đánh giá ABC (Đường thở, Hô hấp, Tuần hoàn). Kiểm tra lại nhịp tim bằng ống nghe trong 1 phút đầy đủ. Đánh giá mức độ ý thức, dấu hiệu mất nước (do nôn). Xem xét hồ sơ thuốc và thời điểm cho thuốc lần cuối.
2. Hành động ưu tiên (Priority Action): KHÔNG cho liều digoxin sắp tới. Ghi chú rõ vào phiếu thuốc và hệ thống: "Giữ lại digoxin do nghi ngờ ngộ độc - HR 92, lơ mơ, nôn".
3. Thông báo (Notification): Gọi điện/báo cáo ngay cho bác sĩ điều trị hoặc điều dưỡng trưởng. Truyền đạt thông tin theo phương pháp SBAR: Tình huống (Bệnh nhân có dấu hiệu ngộ độc digoxin), Bệnh sử (Suy tim do tim bẩm sinh), Đánh giá (HR 92, lơ mơ, nôn), Đề xuất (Đề nghị khám lại và có thể xét nghiệm digoxin máu, điện giải đồ).
4. Theo dõi và chăm sóc (Monitoring & Care): Đặt monitor theo dõi nhịp tim liên tục. Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, đặc biệt là nhịp tim và nhịp thở. Để trẻ nằm tư thế đầu cao. Hút dịch đường miệng nếu cần để phòng ngừa hít sặc do nôn. Ghi chép hồ sơ chính xác, khách quan.
5. Giáo dục gia đình (Family Education): Giải thích cho cha mẹ lý do tạm ngừng thuốc và các dấu hiệu nguy hiểm cần báo lại ngay (trẻ bú kém, nôn, ngủ li bì, da xanh tái).

An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions):
Chú ý nhầm lẫn! Không bao giờ cho digoxin nếu nhịp tim trẻ sơ sinh/nhũ nhi dưới 100 lần/phút (hoặc theo quy định của bệnh viện, thường là 90-110).
• Luôn nghe nhịp tim đỉnh trong 1 phút đầy đủ trước khi cho digoxin.
• Theo dõi điện giải đồ, đặc biệt là kali. Hạ kali máu làm tăng độc tính digoxin.
• Biết các thuốc tương tác (ví dụ: một số kháng sinh có thể làm tăng nồng độ digoxin).

Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Khi cho digoxin đường uống cho trẻ em: 1) Kiểm tra 5 đúng. 2) Đo nhịp tim đỉnh trong 1 phút. Nếu dưới ngưỡng an toàn → GIỮ LẠI, báo cáo. 3) Dùng ống tiêm không kim đo liều chính xác. 4) Cho thuốc từ từ vào bên trong má của trẻ để tránh sặc. 5) Theo dõi phản ứng của trẻ sau khi uống thuốc ít nhất 30 phút.

Lời khuyên từ người đi trước: "Điều dưỡng nhi khoa đòi hỏi sự tinh tế trong quan sát. Một đứa trẻ 'quá ngoan', ngủ nhiều hơn bình thường, bú ít đi có thể là dấu hiệu báo động chứ không phải là trẻ ngoan. Với những thuốc có phạm vi điều trị hẹp như digoxin, bạn chính là 'hàng rào bảo vệ' cuối cùng cho bệnh nhi. Hãy tin vào đánh giá lâm sàng của mình. Nếu thấy bất thường, dừng lại, suy nghĩ, và hành động ngay. Việc đó có thể cứu một trái tim nhỏ bé."

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.