A 2-month-old infant is admitted with hypertrophic pyloric s… | 마이메르시 MyMerci
Child Health
문제

A 2-month-old infant is admitted with hypertrophic pyloric stenosis and is scheduled for pyloromyotomy. The infant has been vomiting for the past week and shows signs of dehydration. What is the priority nursing intervention before surgery?

해설
Gastric decompression via nasogastric tube is the priority preoperative intervention to prevent aspiration and reduce gastric distension before pyloromyotomy. Other interventions are important but secondary to immediate aspiration risk.

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Phân tích khái niệm trọng tâm (Key Concept): Câu hỏi này tập trung vào chăm sóc điều dưỡng tiền phẫu (Preoperative nursing care) ưu tiên cho trẻ sơ sinh mắc Hẹp phì đại môn vị (Hypertrophic Pyloric Stenosis - HPS). Đây là một tắc nghẽn cơ học ở lối ra của dạ dày, gây nôn ói liên tục, dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải (đặc biệt là hạ Clo máu và nhiễm kiềm chuyển hóa). Trước phẫu thuật, Điểm mấu chốt! là phải đảm bảo dạ dày trống rỗng để ngăn ngừa nguy cơ hít sặc (Aspiration) trong khi gây mê và phẫu thuật.

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Đặt ống thông mũi dạ dày (Nasogastric tube insertion) để giải áp dạ dày (Gastric decompression) là can thiệp điều dưỡng ưu tiên hàng đầu. Lý do: (1) Trẻ bị HPS thường có dạ dày chứa đầy dịch ứ đọng do tắc nghẽn, làm tăng nguy cơ hít sặc nghiêm trọng. (2) Việc hút dịch dạ dày giúp làm sạch đường tiêu hóa trên, giảm nguy cơ biến chứng hô hấp trong và sau phẫu thuật. (3) Đây là bước chuẩn bị tiền phẫu bắt buộc và cấp thiết trước khi tiến hành phẫu thuật cắt cơ môn vị (Pyloromyotomy).

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis):
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ①: "Truyền dịch điện giải đường uống để bù dịch". Mặc dù bù dịch và điện giải là cực kỳ quan trọng trong xử trí HPS, nhưng không được thực hiện bằng đường uống. Trẻ bị tắc nghẽn cơ học sẽ không thể dung nạp dịch uống và sẽ nôn ra. Bù dịch đúng cách phải thực hiện qua đường tĩnh mạch (IV route).
Đáp án ②: "Đặt trẻ nằm sấp để phòng ngừa hít sặc". Tư thế nằm sấp có thể giúp giảm nguy cơ hít sặc, nhưng đây không phải là can thiệp ưu tiên hàng đầu. Nó không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ là dịch ứ đọng trong dạ dày. Hơn nữa, việc đặt ống thông dạ dày để hút dịch mới là biện pháp chủ động và hiệu quả hơn.
Đáp án ④: "Bắt đầu theo dõi tim liên tục để phát hiện rối loạn nhịp". Trẻ mất nước và rối loạn điện giải (đặc biệt là hạ kali máu) có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim. Tuy nhiên, đây thường là vấn đề thứ yếu sau khi đã bù dịch và điện giải. Can thiệp cấp thiết ngay lập tức trước phẫu thuật là đảm bảo đường thở thông thoáng và ngăn ngừa hít sặc.

Tổng hợp khái niệm liên quan (Related Concepts): Hẹp phì đại môn vị thường xuất hiện ở trẻ 2-8 tuần tuổi với tam chứng kinh điển: (1) Nôn vọt (Projectile vomiting) không có mật, (2) Sờ thấy khối u "olive" ở vùng thượng vị, (3) Dấu hiệu sóng nhu động dạ dày nhìn thấy được. Xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh chính là Siêu âm (Ultrasound). Điều trị là phẫu thuật cắt cơ môn vị. Chăm sóc sau mổ tập trung vào cho ăn lại từ từ, theo dõi nôn và chăm sóc vết mổ.
Tóm tắt khái niệm: Hẹp phì đại môn vị (HPS) → Tắc nghẽn cơ học → Nôn, mất nước, rối loạn điện giải (nhiễm kiềm chuyển hóa) → Ưu tiên tiền phẫu: Đặt ống thông mũi dạ dày giải áp → Bù dịch điện tích bằng đường tĩnh mạch → Phẫu thuật cắt cơ môn vị.

So sánh nhanh!
Can thiệpMức độ ưu tiên trong HPS tiền phẫuLý do
Đặt ống thông mũi dạ dàyƯu tiên cao nhấtNgăn ngừa hít sặc do dạ dày đầy dịch, chuẩn bị đường thở an toàn cho phẫu thuật.
Bù dịch đường tĩnh mạchƯu tiên cao (thực hiện song song)Điều chỉnh tình trạng mất nước và rối loạn điện giải, nhưng không cản trở việc đặt ống thông dạ dày.
Cho uống dịch điện giảiChống chỉ địnhĐường tiêu hóa bị tắc, sẽ gây nôn và không hiệu quả.

Điểm giải phẫu sinh lý và dược lý: Môn vị là cơ vòng nối giữa dạ dày và tá tràng. Trong HPS, cơ này phì đại và dày lên, gây tắc nghẽn lối ra của dạ dày. Nôn kéo dài dẫn đến mất acid dạ dày (HCl), gây nhiễm kiềm chuyển hóa (Metabolic alkalosis)hạ Clo máu (Hypochloremia). Cơ chế bù trừ của thận bài tiết bicarbonate, nhưng đồng thời cũng bài tiết kali, dẫn đến hạ kali máu (Hypokalemia).

Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ thứ tự ABC (Airway, Breathing, Circulation) trong cấp cứu. Trong tình huống tiền phẫu này, đường thở (Airway) là ưu tiên số một. Đặt ống thông dạ dày để ngăn hít sặc chính là bảo vệ đường thở. "Không có đường thở an toàn, không thể tiến hành phẫu thuật an toàn."

Điểm thường gặp trong đề thi: Hẹp phì đại môn vị là một chủ đề kinh điển trong điều dưỡng nhi khoa. Đề thi thường hỏi: (1) Triệu chứng lâm sàng đặc trưng, (2) Chăm sóc điều dưỡng ưu tiên trước và sau mổ, (3) Biến chứng cần theo dõi (hít sặc, mất nước), (4) Giáo dục cho gia đình về cách cho ăn sau mổ.

Chú ý biến thể đề thi!: Đề thi có thể thay đổi góc độ hỏi: - "Điều dưỡng chuẩn bị tiền phẫu nào là quan trọng nhất?" → Đặt ống thông dạ dày. - "Trẻ được chẩn đoán HPS, biện pháp bù dịch nào là phù hợp?" → Truyền dịch tĩnh mạch (không phải đường uống). - "Theo dõi nào sau mổ là quan trọng?" → Theo dõi dấu hiệu nôn tái phát và khả năng dung nạp thức ăn.

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng tại khoa Nhi tiếp nhận bé trai 2 tháng tuổi nhập viện vì nôn vọt nhiều lần trong ngày, sụt cân. Bác sĩ chẩn đoán hẹp phì đại môn vị và chỉ định phẫu thuật trong vòng 24 giờ. Trẻ có biểu hiện mắt trũng, da khô, thóp trước lõm nhẹ.

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention): 1. Nhận định (Assessment): Đánh giá dấu hiệu sinh tồn, dấu hiệu mất nước (da, mắt, thóp, niêm mạc, lượng nước tiểu), sờ bụng tìm khối "olive". Theo dõi tần suất và tính chất chất nôn. 2. Can thiệp ưu tiên (Priority Intervention): Thực hiện y lệnh đặt ống thông mũi dạ dày cỡ nhỏ phù hợp với trẻ sơ sinh. Hút dịch dạ dày định kỳ hoặc để hở (gravity drainage), ghi nhận số lượng, màu sắc, tính chất dịch. Luôn kiểm tra vị trí ống trước khi hút hoặc cho ăn. 3. Chăm sóc hỗ trợ (Supportive Care): - Thiết lập đường truyền tĩnh mạch và bắt đầu truyền dịch bù theo y lệnh (thường là dung dịch muối đẳng trương có bổ sung Kali sau khi có nước tiểu). - Đo cân nặng chính xác để tính toán dịch. - Đặt trẻ nằm nghiêng hoặc tư thế đầu cao để giảm nguy cơ hít sặc. - Giáo dục gia đình về bệnh lý, quy trình phẫu thuật và chăm sóc sau mổ. 4. Lượng giá (Evaluation): Theo dõi hiệu quả của giải áp dạ dày (giảm nôn, bụng mềm), đáp ứng với bù dịch (dấu hiệu mất nước cải thiện, lượng nước tiểu đạt 1-2 ml/kg/giờ), và sẵn sàng cho phẫu thuật.

An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions): - Cảnh báo! Tuyệt đối không cho trẻ bú hoặc uống bất cứ thứ gì bằng đường miệng trước khi đặt ống thông dạ dày và có chỉ định rõ ràng. - Theo dõi sát các dấu hiệu hít sặc: ho, sặc, tím tái, thay đổi nhịp thở. - Khi bù Kali đường tĩnh mạch, phải pha loãng và truyền với tốc độ an toàn (thường không quá 0.3 mEq/kg/giờ) để tránh ngộ độc Kali gây ngừng tim.
Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Quy trình đặt ống thông mũi dạ dày cho trẻ sơ sinh: (1) Rửa tay, giải thích cho gia đình. (2) Đo chiều dài ống từ mũi đến dái tai rồi đến điểm giữa mũi ức. (3) Làm ẩm đầu ống bằng nước cất. (4) Đặt trẻ nằm ngửa, đầu hơi ngửa. (5) Nhẹ nhàng luồn ống qua mũi xuống họng, khuyến khích trẻ nuốt nếu có thể. (6) Kiểm tra vị trí bằng cách bơm 1-2ml khí và nghe âm thanh ở vùng thượng vị, hoặc tốt nhất là chụp X-quang xác nhận. (7) Cố định ống nhẹ nhàng vào má. (8) Kết nối với hệ thống hút áp lực thấp liên tục hoặc để hở.

Lời khuyên từ người đi trước: "Đối với những ca phẫu thuật cấp cứu hoặc cấp cứu tương đối như thế này, tâm lý của gia đình rất hoang mang và lo lắng. Là một điều dưỡng, bạn không chỉ thực hiện kỹ thuật chuyên môn (đặt ống, truyền dịch) một cách thành thạo, mà còn phải trở thành chỗ dựa tinh thần cho cha mẹ trẻ. Hãy giải thích rõ ràng từng bước bạn đang làm, lý do tại sao phải làm, và điều đó sẽ giúp ích cho con họ như thế nào. Sự tự tin và tận tâm của bạn sẽ truyền sang gia đình, giúp họ hợp tác tốt hơn trong quá trình điều trị."

핵심 개념

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.