A nurse is assessing a 16-year-old adolescent who presents w… | 마이메르시 MyMerci
Child Health
문제

A nurse is assessing a 16-year-old adolescent who presents with fever, sore throat, and fatigue for the past week. Which assessment finding would be most characteristic of infectious mononucleosis?

해설
Infectious mononucleosis typically presents with enlarged lymph nodes (especially cervical and axillary) and splenomegaly, which are key distinguishing features. Other options like petechial rash, productive cough, or joint pain are not characteristic.

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Phân tích khái niệm trọng tâm (Key Concept): Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (Infectious Mononucleosis), một bệnh nhiễm virus phổ biến ở thanh thiếu niên do virus Epstein-Barr (EBV) gây ra. Cơ chế bệnh sinh chính là virus tấn công các tế bào lympho B, gây ra phản ứng tăng sinh tế bào lympho T phản ứng, dẫn đến sưng hạch bạch huyết và các cơ quan lympho như lách.

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Điểm mấu chốt! Tam chứng cổ điển của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn là Sốt (Fever), Viêm họng (Sore throat) (thường có mảng trắng), và Sưng hạch bạch huyết (Lymphadenopathy). Đặc biệt, hạch cổ và nách sưng to là rất điển hình. Lách to (Splenomegaly) xảy ra ở khoảng 50% bệnh nhân và là một dấu hiệu quan trọng cần đánh giá vì nguy cơ vỡ lách. Do đó, đáp án ① mô tả chính xác và đầy đủ nhất các đặc điểm đặc trưng này.

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis):
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ②: Ban xuất huyết dạng chấm (Petechial rash) trên thân và chi không phải là triệu chứng đặc trưng. Một số bệnh nhân có thể phát ban nếu dùng nhầm amoxicillin hoặc ampicillin (do phản ứng quá mẫn), nhưng ban xuất huyết dạng chấm gợi ý nhiều hơn đến các bệnh lý khác như nhiễm khuẩn huyết do não mô cầu hoặc giảm tiểu cầu.
• Đáp án ③: Ho có đờm vàng đặc (Productive cough with thick yellow sputum) là dấu hiệu điển hình của nhiễm trùng đường hô hấp dưới như viêm phế quản hoặc viêm phổi do vi khuẩn, không phải của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (một bệnh do virus).
• Đáp án ④: Đau và sưng đa khớp (Joint pain and swelling in multiple joints) là triệu chứng nổi bật của các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp hoặc một số bệnh nhiễm virus khác (như Parvovirus B19), không phải là đặc điểm chính của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn.

Tổng hợp khái niệm liên quan (Related Concepts): Chẩn đoán xác định thường dựa vào xét nghiệm Monospot test (dương tính) và công thức máu toàn bộ cho thấy tăng bạch cầu lympho (Lymphocytosis) với sự hiện diện của tế bào lympho không điển hình (Atypical lymphocytes). Chăm sóc điều dưỡng tập trung vào nghỉ ngơi, giảm đau/hạ sốt (tránh aspirin vì nguy cơ hội chứng Reye), giáo dục bệnh nhân tránh các hoạt động thể thao va chạm trong ít nhất 4 tuần để phòng ngừa vỡ lách (Splenic rupture).

Tóm tắt khái niệm: Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (EBV) → Đối tượng: Thanh thiếu niên → Triệu chứng chính: Sốt, viêm họng, sưng hạch (cổ/nách), mệt mỏi, lách to → Chẩn đoán: Monospot test, tế bào lympho không điển hình → Chăm sóc: Nghỉ ngơi, tránh va chạm thể thao, theo dõi lách to.

So sánh nhanh!
Triệu chứngBệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩnViêm họng liên cầu khuẩn
Nguyên nhânVirus Epstein-Barr (EBV)Liên cầu khuẩn nhóm A (GAS)
Sưng hạchCổ, nách, lan tỏaHạch cổ trước, đau
Lách toCó (50% trường hợp)Không
Xét nghiệmMonospot test (+), tế bào lympho không điển hìnhTest nhanh liên cầu, cấy dịch họng (+)
Điều trịHỗ trợ (nghỉ ngơi, hạ sốt)Kháng sinh (Penicillin)

Điểm giải phẫu sinh lý và dược lý: Virus EBV lây qua đường nước bọt ("bệnh của nụ hôn"). Virus xâm nhập vào biểu mô hầu họng và tế bào lympho B, gây ra đáp ứng tế bào T mạnh mẽ dẫn đến sưng hạch và lách. Chú ý nhầm lẫn! Không dùng Amoxicillin/Ampicillin vì gây phát ban dát sẩn ở >90% bệnh nhân mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn. Thuốc hạ sốt an toàn là Acetaminophen (Paracetamol) hoặc Ibuprofen.

Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ từ viết tắt MONO để ghi nhớ các đặc điểm chính: Mệt mỏi cực độ, O (hạch cổ - Occipital/Cervical nodes), N (hạch nách - aXillary nodes - dùng chữ X), O (Lách to - Organomegaly của lách).

Điểm thường gặp trong đề thi: Câu hỏi thường tập trung vào: (1) Nhận biết tam chứng triệu chứng đặc trưng (sốt, viêm họng, sưng hạch), (2) Biến chứng nguy hiểm nhất cần giáo dục bệnh nhân (vỡ lách), (3) Lưu ý khi dùng thuốc (tránh amoxicillin, tránh aspirin).

Chú ý biến thể đề thi!: Đề thi có thể hỏi ngược lại: "Một thanh thiếu niên được chẩn đoán bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn. Giáo dục sức khỏe nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT?" → Đáp án sẽ là "Tránh các môn thể thao va chạm và hoạt động gắng sức trong ít nhất 4 tuần để phòng ngừa vỡ lách."

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng tại phòng khám nhi. Một bệnh nhân nam 17 tuổi đến khám với than phiền sốt 39°C, đau họng nhiều khiến khó nuốt, và cảm thấy mệt mỏi suốt 5 ngày qua. Bạn thực hiện Đánh giá thể chất (Physical assessment).

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention):
1. Nhận định (Assessment): Đánh giá toàn diện: Dấu hiệu sinh tồn (sốt), khám họng (tìm mảng trắng/xám trên amidan), sờ nắn nhẹ nhàng vùng cổ và nách để đánh giá hạch (kích thước, di động, đau). Điểm mấu chốt! KHÔNG sờ nắn vùng hạ sườn trái một cách mạnh bạo để tránh nguy cơ vỡ lách. Chỉ đánh giá lách to bằng cách gõ hoặc sờ rất nhẹ nhàng. Hỏi về tiền sử dùng thuốc gần đây.
2. Chẩn đoán điều dưỡng (Nursing Diagnosis): Nguy cơ chấn thương (vỡ lách) liên quan đến lách to. Đau cấp tính liên quan đến viêm họng và sưng hạch. Mệt mỏi liên quan đến quá trình bệnh cấp tính.
3. Lập kế hoạch & Thực hiện (Planning & Implementation):
• Giáo dục bệnh nhân và gia đình về bệnh, đường lây (tránh dùng chung ly, đồ dùng cá nhân).
• Khuyến khích nghỉ ngơi tại giường trong giai đoạn cấp, uống nhiều nước, ăn thức ăn mềm, lạnh.
• Dùng thuốc hạ sốt/giảm đau: Acetaminophen hoặc Ibuprofen theo chỉ định. Chú ý nhầm lẫn! Nhắc nhở KHÔNG dùng Aspirin (nguy cơ hội chứng Reye) và báo cáo ngay nếu được kê Amoxicillin mà xuất hiện phát ban.
Giáo dục quan trọng nhất: Tư vấn bệnh nhân tránh tuyệt đối các hoạt động thể thao, nâng vật nặng, hoặc bất kỳ hoạt động nào có nguy cơ va chạm vào bụng trong ít nhất 4 tuần, cho đến khi lách trở về kích thước bình thường (được xác nhận qua siêu âm hoặc khám lâm sàng).
4. Lượng giá (Evaluation): Theo dõi giảm sốt, giảm đau họng, cải thiện mệt mỏi. Đánh giá sự tuân thủ của bệnh nhân với các biện pháp phòng ngừa. Giáo dục các dấu hiệu cần đến cấp cứu ngay: đau bụng đột ngột dữ dội vùng hạ sườn trái, choáng váng, mạch nhanh, da xanh tái (dấu hiệu vỡ lách).

An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions): Luôn cảnh giác với dấu hiệu của Tắc nghẽn đường thở trên (Upper airway obstruction) do amidan phì đại quá mức (hiếm gặp). Trong trường hợp đó, cần chuẩn bị sẵn sàng các biện pháp hỗ trợ đường thở và thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.

Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Không có thủ thuật đặc biệt. Trọng tâm là chăm sóc hỗ trợ và giáo dục. Khi dùng thuốc hạ sốt, tính liều Acetaminophen chính xác (10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ, tối đa 75 mg/kg/ngày). Ibuprofen: 5-10 mg/kg/liều mỗi 6-8 giờ.

Lời khuyên từ người đi trước: "Đối với bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, vai trò của điều dưỡng không chỉ là chăm sóc triệu chứng mà còn là 'người bảo vệ' chống lại biến chứng vỡ lách nguy hiểm đến tính mạng. Một lời giải thích rõ ràng, thuyết phục về lý do cần tránh thể thao có thể cứu mạng bệnh nhân. Hãy nhớ, kiến thức lý thuyết về triệu chứng đặc trưng giúp bạn chẩn đoán, nhưng kiến thức về biến chứng và giáo dục phòng ngừa mới thực sự thể hiện năng lực của một điều dưỡng lâm sàng xuất sắc!"

핵심 개념

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.