A nurse is assessing a 6-year-old child who was brought to t… | 마이메르시 MyMerci
Child Health
문제

A nurse is assessing a 6-year-old child who was brought to the clinic by the parents with complaints of intense itching, especially at night. Which assessment finding would be most characteristic of scabies in this child?

해설
Scabies is characterized by thin, wavy burrows between fingers and wrists due to Sarcoptes scabiei mite infestation. Other options describe tinea capitis (1), impetigo (2), or herpes zoster (3), not scabies.

심화 해설

Giải thích cốt lõi điều dưỡng Phân tích khái niệm trọng tâm (Key Concept): Câu hỏi này tập trung vào việc nhận biết dấu hiệu đặc trưng của Bệnh ghẻ (Scabies) ở trẻ em. Ghẻ là một bệnh da liễu do ký sinh trùng Cái ghẻ (Sarcoptes scabiei var. hominis) gây ra. Con cái đào hang (burrow) trong lớp sừng của da để đẻ trứng, gây ra phản ứng viêm và ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm.

Cơ sở đáp án đúng (Answer Rationale): Điểm mấu chốt! Dấu hiệu đặc trưng và có giá trị chẩn đoán cao nhất của bệnh ghẻ chính là sự hiện diện của Các đường hang (Burrows). Chúng thường xuất hiện dưới dạng những đường mảnh, lượn sóng, màu xám trắng hoặc màu da, dài vài mm đến 1 cm. Vị trí điển hình nhất là ở các kẽ ngón tay, mặt trong cổ tay, khuỷu tay, nách, quanh thắt lưng và bộ phận sinh dục. Ở trẻ nhỏ, tổn thương cũng có thể lan rộng ra lòng bàn tay, bàn chân, da đầu và mặt. Ngứa dữ dội về đêm là triệu chứng cơ năng rất điển hình do hoạt động của cái ghẻ tăng lên khi nhiệt độ cơ thể ấm hơn.

Phân tích đáp án sai (Distractor Analysis):
Chú ý nhầm lẫn! Đáp án ①: "Các mảng tròn, có vảy với viền nổi trên da đầu" mô tả Nấm da đầu (Tinea capitis), một bệnh nhiễm nấm, không phải do ký sinh trùng như ghẻ.
Đáp án ②: "Tổn thương đóng vảy mật ong quanh miệng và mũi" là đặc điểm kinh điển của Chốc lở (Impetigo), một bệnh nhiễm khuẩn da do liên cầu hoặc tụ cầu, thường gặp ở trẻ em.
Đáp án ③: "Các mụn nước nhỏ, chứa dịch xếp thành dải trên thân mình" gợi ý đến Bệnh Zona (Herpes zoster), do virus Varicella-zoster tái hoạt động, gây tổn thương phân bố theo đường đi của dây thần kinh.

Tổng hợp khái niệm liên quan (Related Concepts): Việc phân biệt các bệnh ngoài da thường gặp ở trẻ em là kỹ năng quan trọng. Điều dưỡng cần dựa vào đặc điểm tổn thương nguyên phát (sẩn, mụn nước, đường hang, vảy), vị trí phân bố và triệu chứng cơ năng (ngứa, đau) để đánh giá ban đầu và báo cáo chính xác.

Tóm tắt khái niệm: Ghẻ (Scabies) - Ký sinh trùng Sarcoptes scabiei - Ngứa dữ dội về đêm - Đường hang (burrows) ở kẽ ngón, cổ tay - Lây qua tiếp xúc da kề da kéo dài.

So sánh nhanh!
BệnhNguyên nhânTổn thương đặc trưngVị trí thường gặp
Ghẻ (Scabies)Ký sinh trùngĐường hang mảnh, lượn sóngKẽ ngón, cổ tay, nách
Chốc lở (Impetigo)Vi khuẩn (Staph/Strep)Mụn nước, bóng nước vỡ thành vảy tiết màu mật ongQuanh mũi, miệng
Nấm da đầu (Tinea capitis)NấmMảng rụng tóc hình tròn, có vảy, viền nổiDa đầu
Zona (Herpes zoster)VirusChùm mụn nước trên nền da đỏ, phân bố theo dermatomeMột bên thân mình, mặt

Điểm giải phẫu sinh lý và dược lý: Cái ghẻ cái đào hang trong lớp sừng (stratum corneum) của biểu bì. Ngứa và viêm là phản ứng quá mẫn muộn (type IV) của cơ thể với chất thải và trứng của ký sinh trùng. Điều trị chính là thuốc bôi tại chỗ như Permethrin 5% cream (diệt cả cái ghẻ và trứng) hoặc Ivermectin đường uống (cho ca nặng/kháng trị).

Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ cụm từ "ĐƯỜNG HANG - KẼ NGÓN - NGỨA ĐÊM" cho bệnh ghẻ. Tưởng tượng con cái ghẻ đang đào một con đường (hang) nhỏ xíu giữa các ngón tay của bạn vào ban đêm, gây ngứa không chịu nổi.

Điểm thường gặp trong đề thi: Bệnh ghẻ rất hay xuất hiện trong đề thi nhi khoa và da liễu. Câu hỏi thường tập trung vào: (1) Dấu hiệu đánh giá đặc trưng (đường hang), (2) Triệu chứng cơ năng điển hình (ngứa tăng về đêm), (3) Giáo dục sức khỏe về cách phòng lây lan (giặt đồ, tránh tiếp xúc gần).

Chú ý biến thể đề thi!: Đề thi có thể thay đổi góc độ hỏi, ví dụ:
- "Can thiệp điều dưỡng ưu tiên hàng đầu cho trẻ bị ghẻ là gì?" → Cách ly và hướng dẫn vệ sinh để ngăn lây nhiễm.
- "Thuốc điều trị bệnh ghẻ nào sau đây được chỉ định?" → Permethrin 5% cream.
- "Giáo dục nào quan trọng cần cung cấp cho gia đình?" → Giặt tất cả quần áo, ga giường bằng nước nóng; điều trị cho tất cả thành viên trong gia đình có tiếp xúc gần.

임상 시나리오

Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng tại phòng khám Nhi. Mẹ của bé Nam, 6 tuổi, than phiền bé bị ngứa khắp người, đặc biệt là tay và bụng, ngứa nhiều hơn vào ban đêm khiến bé gãi liên tục và khó ngủ. Quan sát thấy trên da bé có nhiều vết xước do gãi và vài đường nhỏ màu trắng xám ở kẽ ngón tay.

Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention):
1. Nhận định (Assessment): Đánh giá toàn diện da, đặc biệt tìm kiếm đường hang ở các vị trí điển hình (kẽ ngón, cổ tay, nách, quanh rốn). Hỏi về tiền sử tiếp xúc (bạn cùng lớp, thành viên trong gia đình có triệu chứng tương tự).
2. Chẩn đoán điều dưỡng (Nursing Diagnosis): Tổn thương tính toàn vẹn da liên quan đến nhiễm ký sinh trùng và hành vi gãi. Nguy cơ nhiễm trùng thứ phát liên quan đến tổn thương da.
3. Lập kế hoạch & Thực hiện (Planning & Implementation):
- Giáo dục điều trị: Hướng dẫn cha mẹ cách bôi thuốc Permethrin 5% (thường bôi toàn thân từ cổ xuống, để 8-14 giờ rồi tắm sạch). Nhấn mạnh bôi thuốc dưới móng tay, vì cái ghẻ có thể ẩn náu ở đó.
- Kiểm soát ngứa & ngăn gãi: Khuyên cắt ngắn móng tay cho trẻ, đeo bao tay cotton vào ban đêm. Có thể tư vấn dùng thuốc kháng histamine để giảm ngứa.
- Kiểm soát lây nhiễm: Nhấn mạnh cần điều trị đồng thời cho tất cả người sống chung, kể cả khi không có triệu chứng. Tất cả quần áo, ga giường, khăn tắm dùng trong 3 ngày trước điều trị cần được giặt bằng nước nóng (>60°C) và sấy khô nóng.
4. Lượng giá (Evaluation): Theo dõi giảm ngứa sau 2-3 ngày. Tái khám sau 1 tuần để đánh giá đáp ứng điều trị. Tổn thương mới có thể xuất hiện đến 4 tuần sau do phản ứng dị ứng với xác ký sinh trùng chết.

An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions): Không dùng Permethrin cho trẻ dưới 2 tháng tuổi. Thuốc có thể gây kích ứng da nhẹ, tạm thời. Tránh để thuốc dính vào mắt, miệng.

Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Khi hướng dẫn bôi thuốc ghẻ: (1) Tắm và lau khô người trước khi bôi. (2) Lắc kỹ lọ thuốc. (3) Bôi một lớp mỏng, đồng đều từ cổ xuống chân, chú ý tất cả các nếp gấp da. (4) Để thuốc trên da theo thời gian chỉ định (thường 8-14 giờ). (5) Sau thời gian đó, tắm sạch với xà phòng và nước để rửa sạch thuốc. (6) Mặc quần áo sạch đã được giặt nóng.

Lời khuyên từ người đi trước: "Đối với các bệnh da liễm lây nhiễm như ghẻ, vai trò giáo dục sức khỏe của điều dưỡng là vô cùng quan trọng! Sự thành công của điều trị không chỉ nằm ở tuýp thuốc, mà còn ở việc cả gia đình có tuân thủ điều trị và các biện pháp vệ sinh môi trường hay không. Hãy kiên nhẫn giải thích và cung cấp hướng dẫn bằng văn bản rõ ràng để gia đình có thể thực hiện đúng. Một điều dưỡng giỏi là người có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng."

핵심 개념

마이메르시로 국가고시 완벽 대비

기출문제와 상세 해설을 무료로. 내 약점을 분석하고 진도를 관리하며 더 똑똑하게 공부하세요.

무료로 시작하기

학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요.