| Can thiệp | Vai trò trong Sốc nhiễm khuẩn | Thời điểm/Ghi chú |
|---|---|---|
| Bù dịch (Fluid resuscitation) | Điều trị đầu tay, tăng thể tích tuần hoàn hiệu dụng | 30 mL/kg tinh thể trong giờ đầu. Theo dõi đáp ứng, ngừng nếu quá tải. |
| Vận mạch (Vasopressor) | Nâng huyết áp, đảm bảo tưới máu cơ quan khi dịch không đủ | Bắt đầu nếu MAP
임상 시나리오Hướng dẫn thực hành lâm sàng điều dưỡng
Tình huống lâm sàng (Clinical Scenario): Bạn là điều dưỡng chăm sóc bác Nguyễn Văn A, 68 tuổi, nhập ICU vì viêm phổi nặng tiến triển thành sốc nhiễm khuẩn. Bệnh nhân đã được truyền 2 lít dung dịch Lactate Ringer nhưng vẫn lơ mơ, da lạnh ẩm, mạch nhanh 125 lần/phút, huyết áp qua động mạch xâm lấn là 78/45 mmHg, lượng nước tiểu qua sonde chỉ 15 mL trong giờ qua. Chiến lược can thiệp điều dưỡng (Nursing Intervention): 1. Nhận định & Theo dõi (Assessment & Monitoring): Theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn liên tục. Đánh giá đáp ứng với vận mạch bằng cách theo dõi MAP mục tiêu (≥65 mmHg). Theo dõi sát lượng nước tiểu mỗi giờ (mục tiêu >0.5 mL/kg/giờ), mạch, SpO2, nhiệt độ, và tình trạng ý thức. Theo dõi các dấu hiệu quá tải dịch (ran phổi, khó thở, CVP tăng) và tác dụng phụ của thuốc (loạn nhịp, hoại tử mô nếu thuốc thoát mạch). 2. Thực hiện Y lệnh (Implementation): Chuẩn bị và bắt đầu truyền norepinephrine qua đường tĩnh mạch trung tâm (nếu có) theo y lệnh. Sử dụng bơm tiêm điện để đảm bảo liều chính xác. Đồng thời, đảm bảo kháng sinh phổ rộng đã được dùng sớm (trong vòng 1 giờ). Duy trì đường thở và hỗ trợ oxy nếu cần. 3. Giáo dục & Hỗ trợ (Education & Support): Giải thích tình trạng và các can thiệp cho gia đình bệnh nhân một cách trấn an. Nhấn mạnh tầm quan trọng của các thuốc đang dùng và việc theo dõi sát. 4. Lượng giá (Evaluation): Lượng giá hiệu quả của vận mạch dựa trên sự cải thiện của MAP, lượng nước tiểu, và tình trạng tri giác. Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu không đạt mục tiêu hoặc có biến chứng. An toàn bệnh nhân và lưu ý (Precautions): Norepinephrine là thuốc mạnh, tuyệt đối không được truyền qua đường ngoại vi nếu không có đường trung tâm vì nguy cơ hoại tử mô cao nếu thuốc thoát mạch. Nếu phải dùng tạm thời qua đường ngoại vi, chọn tĩnh mạch lớn nhất và theo dõi sát vị trí tiêm truyền. Tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn khi chăm sóc đường truyền tĩnh mạch trung tâm và ống thông động mạch để phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết thứ phát. Quy trình thủ thuật và dùng thuốc: Khi truyền norepinephrine: 1) Pha thuốc đúng nồng độ theo y lệnh (thường pha trong dịch Glucose 5% hoặc NaCl 0.9%). 2) Dán nhãn đường truyền rõ ràng "VẬN MẠCH - Norepinephrine". 3) Bắt đầu với liều thấp và điều chỉnh theo y lệnh để đạt MAP mục tiêu. 4) Không ngừng thuốc đột ngột. 5) Luôn có sẵn đường truyền thứ hai (dịch nền) để tránh tắc đường truyền gây ngưng thuốc đột ngột. Lời khuyên từ người đi trước: "Trong sốc nhiễm khuẩn, thời gian là cơ tim, là tế bào thận! Điều dưỡng chúng ta phải hành động nhanh và chính xác dựa trên bằng chứng. Đừng hoảng sợ trước những con số huyết áp thấp. Hãy hệ thống: Đánh giá đáp ứng với dịch → Nếu không đủ, chuẩn bị vận mạch ngay. Việc bạn theo dõi sát lượng nước tiểu từng giờ không chỉ là ghi chép, mà là 'cửa sổ' quan trọng để đánh giá tưới máu thận. Hãy nhớ, bạn là người bảo vệ ở giường bệnh, phát hiện những thay đổi nhỏ nhất và phối hợp với bác sĩ để điều chỉnh kịp thời. Học để hiểu 'tại sao' dùng vận mạch trước, bạn sẽ tự tin xử lý trong lâm sàng." 학습 참고용입니다. 실제 임상은 최신 지침과 소속 기관 프로토콜을 따르세요. |