Whipple nghĩa là gì — Phẫu thuật cắt bỏ tụy-tá tràng
Còn 1,736 câu như thế nàyThử ›
Ngoại gan mật tụy

Whipple

Giải thích
Ung thư biểu mô tuyến của đầu tụy
Câu tiếp theo cùng chủ đềAFP — Alpha-fetoprotein
huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.