UO (Urine Output) | MyMerci
Ngoại khoa
Câu hỏi

UO (Urine Output)

Giải thích
Thiểu niệu là tình trạng UO dưới 400 ml/ngày hoặc dưới 0.5 ml/kg/giờ

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): UO là viết tắt của Urine Output. Đây là một thuật ngữ ghép.
- Urine (nước tiểu): Chất lỏng thải ra từ thận, chứa các chất cặn bã và nước dư thừa.
- Output (đầu ra, sản lượng): Lượng chất được tạo ra hoặc thải ra.
Urine Output có nghĩa là lượng nước tiểu được thải ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): UO là một chỉ số sinh tồn quan trọng và là dấu hiệu chính để đánh giá chức năng thận và tình trạng dịch của bệnh nhân. Điều dưỡng viên cần theo dõi và ghi chép UO chính xác (theo giờ/ngày). Khi UO giảm (thiểu niệu, vô niệu), điều dưỡng cần báo cáo ngay cho bác sĩ, đánh giá thêm các dấu hiệu mất nước hoặc sốc, và chuẩn bị các can thiệp như truyền dịch hoặc dùng thuốc lợi tiểu theo y lệnh.

Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- I&O (Intake & Output): Lượng dịch vào và ra, bao gồm cả UO.
- Oliguria (Thiểu niệu): UO giảm (< 400 ml/ngày hoặc < 0.5 ml/kg/giờ).
- Anuria (Vô niệu): UO rất ít hoặc không có (< 100 ml/ngày).
- Polyuria (Đa niệu): UO tăng bất thường.

Bản đồ Từ vựng (Word Map):
Urine (nước tiểu) → Urology (tiết niệu học) / Urinalysis (xét nghiệm nước tiểu) / Ureter (niệu quản) / Urethra (niệu đạo)
-uria (tình trạng nước tiểu) → Dysuria (tiểu khó) / Hematuria (tiểu máu) / Pyuria (tiểu mủ)

Mẹo ghi nhớ (Memory Tip):
Hãy nghĩ đến "Output = Đầu RA". Trong y khoa, "Output" luôn chỉ những gì thải RA khỏi cơ thể (như nước tiểu, phân, dịch dẫn lưu). Ngược lại, "Input" hoặc "Intake" là những gì đưa VÀO cơ thể (như uống nước, truyền dịch). Vì vậy, Urine Output chắc chắn là lượng nước tiểu đầu ra.

Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English):
- Lượng nước tiểu đầu ra - Urine Output (UO)
- Lượng dịch vào và ra - Intake & Output (I&O)
- Thiểu niệu - Oliguria
- Theo dõi lượng nước tiểu - Monitor urine output

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Theo dõi UO mỗi giờ" hoặc "Đặt sonde tiểu đo UO chính xác", điều dưỡng cần hiểu đây là nhiệm vụ đo và ghi lại chính xác lượng nước tiểu bệnh nhân thải ra, thường bằng bô đo hoặc túi đựng nước tiểu có vạch chia. - Ghi chép hồ sơ: Trong bảng theo dõi I&O hoặc bản ghi điều dưỡng, cần ghi rõ: "UO 8h-16h: 450 ml", "UO/giờ: 30-50 ml". - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, tình trạng dịch, UO 6 giờ qua chỉ có 150ml (

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.