Shock nghĩa là gì — Sốc
Khu chăm sóc tích cực (hoặc Hồi sức tích cực)
Câu hỏi

Shock

Giải thích
Shock giảm thể tích do mất máu cấp tính

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): Thuật ngữ Shock có nguồn gốc từ tiếng Pháp "choquer" và tiếng Anh cổ, mang nghĩa "sốc", "va chạm mạnh". Trong y học, nó mô tả một tình trạng cấp cứu nghiêm trọng khi cơ thể bị "sốc" do hệ thống tuần hoàn không cung cấp đủ máu và oxy đến các mô và cơ quan quan trọng.

Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Shock (Sốc) là một hội chứng lâm sàng đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi tình trạng giảm tưới máu môthiếu oxy tế bào. Điều dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc nhận biết sớm các dấu hiệu của sốc (như hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, da lạnh ẩm, lú lẫn, thiểu niệu) và thực hiện ngay các can thiệp cấp cứu ban đầu như đặt bệnh nhân ở tư thế đầu thấp (nếu không chống chỉ định), cung cấp oxy, thiết lập đường truyền tĩnh mạch lớn để bù dịch, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và lượng nước tiểu, và báo cáo ngay cho bác sĩ.

Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Hypovolemic Shock (Sốc giảm thể tích): Loại sốc phổ biến nhất, do mất thể tích tuần hoàn (máu, dịch). - Septic Shock (Sốc nhiễm khuẩn): Sốc do nhiễm trùng huyết nặng. - Cardiogenic Shock (Sốc tim): Sốc do tim bị suy yếu, không bơm máu hiệu quả.
Bản đồ Từ vựng (Word Map) Shock (Sốc) → Hypovolemic Shock (Sốc giảm thể tích) / Septic Shock (Sốc nhiễm khuẩn) / Cardiogenic Shock (Sốc tim) / Anaphylactic Shock (Sốc phản vệ) / Neurogenic Shock (Sốc thần kinh)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy nghĩ đến từ "sốc" trong đời sống - một cú sốc tinh thần hay thể chất có thể làm bạn choáng váng, da tái, chân tay lạnh, mạch nhanh. Sốc y khoa cũng vậy, là trạng thái cơ thể bị "choáng" nghiêm trọng vì không đủ máu nuôi. Các loại sốc được phân biệt bởi nguyên nhân gây ra "cú sốc" đó: mất máu (giảm thể tích), nhiễm trùng (nhiễm khuẩn), tim yếu (tim), dị ứng (phản vệ).
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English): - Sốc - Shock - Sốc giảm thể tích - Hypovolemic Shock - Huyết áp - Blood Pressure (BP) - Thiểu niệu - Oliguria

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ chẩn đoán "Bệnh nhân vào viện trong tình trạng sốc giảm thể tích", điều dưỡng cần lập tức chuẩn bị: theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn mỗi 15-30 phút, thiết lập 2 đường truyền tĩnh mạch cỡ lớn (16-18G), chuẩn bị dịch truyền tinh thể (Normal Saline, Lactated Ringer's) để bù thể tích theo y lệnh, đặt thông tiểu để theo dõi lượng nước tiểu chính xác mỗi giờ. - Ghi chép hồ sơ: Ghi rõ: "Bệnh nhân biểu hiện lơ mơ, da lạnh ẩm, vân tím, mạch nhanh 120 lần/phút, HA 80/50 mmHg, SpO2 92% với oxy 6L/phút qua mask, lượng nước tiểu 10ml/giờ. Đã báo cáo BS trực. Đã thiết lập đường truyền TM và truyền dịch NS 500ml bolus theo y lệnh." - Bàn giao ca (SBAR): - S (Tình huống): "Tôi bàn giao bệnh nhân Nguyễn Văn A, 45 tuổi, đang trong tình trạng sốc giảm thể tích sau chấn thương." - B (Bối cảnh): "HA hiện tại 85/55, mạch 115, SpO2 94%, da lạnh, thiểu niệu." - A (Đánh giá): "Tôi đánh giá bệnh nhân vẫn còn sốc, cần tiếp tục bù dịch và theo dõi sát." - R (Đề xuất): "Cần tiếp tục theo dõi dấu hiệu sinh tồn mỗi 30 phút và lượng nước tiểu mỗi giờ." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho thân nhân: "Hiện tại anh/chị ấy đang trong tình trạng rất nặng gọi là 'sốc', nghĩa là cơ thể đang thiếu máu trầm trọng. Chúng tôi đang tích cực truyền dịch và thuốc để nâng huyết áp và cung cấp đủ máu cho các cơ quan quan trọng như tim, não, thận."
Lưu ý quan trọng (Caution): - Dễ nhầm lẫn! Không nhầm lẫn thuật ngữ Shock (sốc - tình trạng cấp cứu) với Electric Shock (điện giật - một nguyên nhân chấn thương) hay cảm giác "sốc" về mặt tâm lý. - Phân biệt các loại sốc là rất quan trọng vì điều trị khác nhau. Ví dụ: Sốc giảm thể tích cần bù dịch, trong khi sốc tim có thể cần thuốc vận mạch và cần thận trọng khi truyền dịch.
An toàn người bệnh (Patient Safety): - Hậu quả nếu nhầm lẫn/nhận biết muộn: Sốc nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến tổn thương đa cơ quan không hồi phục (suy thận, suy hô hấp, tổn thương não) và tử vong. - Biện pháp phòng ngừa: Điều dưỡng phải thành thạo đánh giá sớm các dấu hiệu của sốc. Luôn cảnh giác với bệnh nhân có nguy cơ cao (chấn thương, phẫu thuật lớn, nhiễm trùng nặng, bệnh tim). Tuân thủ quy trình theo dõi dấu hiệu sinh tồn và ghi nhận bất thường ngay lập tức. Trong bàn giao ca, luôn nhấn mạnh tình trạng huyết động của bệnh nhân có nguy cơ sốc.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.