Septic Shock nghĩa là gì — Sốc nhiễm khuẩn
Nội khoa
Câu hỏi

Septic Shock

Giải thích
Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống do nhiễm khuẩn huyết dẫn đến suy tuần hoàn

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Thuật ngữ Septic Shock là một cấp cứu nội khoa nghiêm trọng. Hãy cùng phân tích từ nguyên để hiểu rõ hơn: 1. Phân tích từ nguyên (Etymology): Septic Shock = Septic- (liên quan đến nhiễm trùng, nhiễm khuẩn) + Shock (sốc). Gốc từ "Septic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "sēptikós", nghĩa là "gây thối rữa" hoặc "liên quan đến nhiễm trùng". "Shock" trong y học chỉ tình trạng suy tuần hoàn cấp tính, dẫn đến giảm tưới máu mô và thiếu oxy tế bào. Vậy, Septic Shock nghĩa đen là "sốc do nhiễm trùng". 2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là giai đoạn nặng của nhiễm khuẩn huyết (Sepsis), khi tình trạng nhiễm trùng toàn thân gây ra rối loạn tuần hoàn nghiêm trọng (hạ huyết áp dai dẳng) dù đã được bù dịch đầy đủ, dẫn đến tổn thương đa cơ quan. Trong thực hành điều dưỡng, khi nghi ngờ hoặc chẩn đoán Septic Shock, điều dưỡng cần ngay lập tức:
  • Đánh giá & Theo dõi: Đo và theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn (HA, mạch, nhiệt độ, nhịp thở, SpO2), đánh giá tri giác (Glasgow), lượng nước tiểu (I&O), dấu hiệu tưới máu ngoại vi (thời gian làm đầy mao mạch, nhiệt độ chi).
  • Can thiệp & Chuẩn bị: Thiết lập đường truyền tĩnh mạch lớn để truyền dịch và thuốc vận mạch theo y lệnh, lấy mẫu cấy máu trước khi dùng kháng sinh, hỗ trợ hô hấp nếu cần, theo dõi đáp ứng điều trị.
3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
  • Sepsis (Nhiễm khuẩn huyết): Phản ứng viêm hệ thống của cơ thể đối với nhiễm trùng.
  • Severe Sepsis (Nhiễm khuẩn huyết nặng): Sepsis kèm theo rối loạn chức năng cơ quan, giảm tưới máu mô, hoặc hạ huyết áp.
  • SIRS (Systemic Inflammatory Response Syndrome - Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống): Phản ứng viêm toàn thân có thể do nhiễm trùng hoặc các nguyên nhân khác (chấn thương, bỏng).
Bản đồ Từ vựng (Word Map) Septic (nhiễm trùng) → Sepsis (Nhiễm khuẩn huyết) → Septic Shock (Sốc nhiễm khuẩn) / Aseptic (Vô khuẩn) / Antiseptic (Sát khuẩn)
Shock (sốc) → Hypovolemic Shock (Sốc giảm thể tích) / Cardiogenic Shock (Sốc tim) / Anaphylactic Shock (Sốc phản vệ) / Neurogenic Shock (Sốc thần kinh) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nghĩ đến "SEPSIS" như một chuỗi tiến triển: Sepsis → Severe Sepsis → Septic Shock. "Septic" luôn gắn liền với nhiễm trùng (infection). Vì vậy, Septic Shock chắc chắn là Sốc do nguyên nhân nhiễm trùng. Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
Tiếng ViệtTiếng Anh
Sốc nhiễm khuẩnSeptic Shock
Nhiễm khuẩn huyếtSepsis
SốcShock
Hội chứng đáp ứng viêm hệ thốngSystemic Inflammatory Response Syndrome (SIRS)

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Theo dõi sát nguy cơ sốc nhiễm khuẩn" hoặc "Chẩn đoán: Septic Shock", điều dưỡng cần hiểu đây là tình trạng khẩn cấp, ưu tiên thiết lập monitoring liên tục, truyền dịch và chuẩn bị thuốc vận mạch (vasopressors) như Norepinephrine theo y lệnh. - Ghi chép hồ sơ: Ghi chép chi tiết các chỉ số: "Bệnh nhân hạ huyết áp 80/50 mmHg dai dẳng sau khi đã truyền 2000ml RL, da lạnh ẩm, thiểu niệu (< 0.5 ml/kg/giờ), nghi ngờ tiến triển sang sốc nhiễm khuẩn. Đã báo bác sĩ." - Bàn giao ca (SBAR): - S (Tình huống): "Tôi bàn giao bệnh nhân A, đang nghi ngờ sốc nhiễm khuẩn." - B (Bối cảnh): "Bệnh nhân sốt cao, nhiễm trùng đường tiểu, hiện HA 85/55 dù đã truyền dịch." - A (Đánh giá): "Tri giác lơ mơ, nước tiểu ít, cần theo dõi sát HA và đáp ứng với thuốc vận mạch." - R (Đề xuất): "Cần tiếp tục truyền Noradrenalin theo pump, theo dõi lượng nước tiểu mỗi giờ." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho gia đình: "Hiện tại tình trạng nhiễm trùng của bệnh nhân rất nặng, đã ảnh hưởng đến huyết áp và chức năng các cơ quan. Chúng tôi đang tích cực điều trị bằng kháng sinh mạnh và thuốc nâng huyết áp." Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! Phân biệt rõ các loại sốc: - Septic Shock: Nguyên nhân nhiễm trùng, HA thấp, da có thể ấm (do giãn mạch) hoặc lạnh (giai đoạn muộn). - Cardiogenic Shock: Nguyên nhân tim (nhồi máu cơ tim), HA thấp, da lạnh, ẩm, tĩnh mạch cổ nổi. - Hypovolemic Shock: Nguyên nhân mất máu/dịch, HA thấp, da lạnh, nhợt, mạch nhanh nhỏ. - Anaphylactic Shock: Nguyên nhân dị ứng, khởi phát nhanh, có thể kèm phù mạch, mày đay, khó thở. - Viết tắt: SIRS, SOFA (Sequential Organ Failure Assessment - Thang điểm suy đa tạng) là các công cụ đánh giá liên quan. An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn nguyên nhân sốc sẽ dẫn đến điều trị sai lệch, gây nguy hiểm tính mạng. Ví dụ: dùng thuốc vận mạch không phù hợp, bù dịch quá tải ở sốc tim, hoặc trì hoãn dùng kháng sinh ở sốc nhiễm khuẩn. Điều dưỡng cần đánh giá toàn diện bệnh nhân kết hợp với tiền sử và xét nghiệm để hỗ trợ chẩn đoán chính xác, báo cáo kịp thời mọi thay đổi bất thường.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.