ROM (Range of Motion) | MyMerci
Ngoại khoa
Câu hỏi

ROM (Range of Motion)

Giải thích
Hạn chế tầm vận động khớp là tình trạng giảm khả năng di chuyển khớp so với bình thường

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa 1. Phân tích từ nguyên (Etymology):
Thuật ngữ ROM là viết tắt của Range of Motion.
- Range: Phạm vi, tầm hoạt động.
- of Motion: Của sự vận động, chuyển động.
=> Range of Motion dịch trực tiếp là "Tầm vận động", thường được hiểu đầy đủ là Tầm vận động khớp (Joint Range of Motion). Đây là phạm vi chuyển động tối đa mà một khớp có thể thực hiện theo các hướng khác nhau (gập, duỗi, dạng, khép, xoay...). 2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning):
Đánh giá ROM là một phần quan trọng trong khám sức khỏe và chăm sóc điều dưỡng. Điều dưỡng viên thường thực hiện:
- ROM Thụ động (PROM): Điều dưỡng di chuyển các chi/khớp cho bệnh nhân, thường áp dụng cho bệnh nhân hôn mê, liệt, sau phẫu thuật để phòng ngừa cứng khớp, teo cơ và loét do tỳ đè.
- ROM Chủ động (AROM): Bệnh nhân tự thực hiện các cử động khớp dưới sự hướng dẫn của điều dưỡng, giúp duy trì sức mạnh cơ và tính linh hoạt khớp.
- Ghi chép kết quả đánh giá ROM vào hồ sơ điều dưỡng, báo cáo bác sĩ nếu phát hiện hạn chế vận động (Dễ nhầm lẫn! Limited ROM, Contracture) hoặc đau khi vận động. 3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- PROM (Passive Range of Motion): Tầm vận động thụ động.
- AROM (Active Range of Motion): Tầm vận động chủ động.
- Contracture: Co rút, cứng khớp (một biến chứng do không vận động).
- Physical Therapy (PT): Vật lý trị liệu (thường liên quan đến các bài tập cải thiện ROM). Bản đồ Từ vựng (Word Map)
Motion / Move (Vận động) → Range of Motion (ROM) (Tầm vận động) → Immobility (Bất động) / Mobility (Khả năng vận động) → Ambulation (Đi lại) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip)
Hãy nghĩ đến cử động của một cái bản lề cửa. Cánh cửa chỉ có thể mở/đóng trong một phạm vi nhất định. ROM của khớp cũng tương tự - đó là "góc mở" tối đa mà khớp có thể thực hiện được. ROM giúp bạn hình dung về sự linh hoạt và giới hạn chuyển động của cơ thể. Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Tầm vận động khớp - Range of Motion (ROM)
- Vận động thụ động - Passive Range of Motion (PROM)
- Vận động chủ động - Active Range of Motion (AROM)
- Hạn chế tầm vận động - Limited Range of Motion

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Y lệnh (Doctor's Order): "Điều dưỡng tập ROM thụ động 2 lần/ngày cho BN." Điều dưỡng cần hiểu đây là chỉ định tập vận động khớp để phòng ngừa biến chứng do bất động, và thực hiện đúng kỹ thuật cho tất cả các khớp lớn.
- Ghi chép hồ sơ: "BN tỉnh, có thể thực hiện AROM đầy đủ tất cả các chi. Không đau." hoặc "Khớp gối trái PROM: gập 90°, duỗi 0°, hạn chế so với bên lành."
- Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A sau gãy xương đùi, hiện đang hạn chế ROM khớp gối bên tổn thương. Cần tiếp tục tập PROM theo kế hoạch."
- Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân và người nhà: "ROM là các bài tập giúp khớp cử động linh hoạt, tránh bị cứng lại. Gia đình có thể hỗ trợ bệnh nhân tập nhẹ nhàng các khớp tay chân như thế này..." Lưu ý quan trọng (Caution)
- Dễ nhầm lẫn! ROM trong sản khoa có thể là viết tắt của Rupture Of Membranes (vỡ ối). Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt. Trong hồ sơ sản khoa, "ROM (+)" thường chỉ "đã vỡ ối".
- Phân biệt: ROM (Range of Motion) với RR (Respiratory Rate - Tần số hô hấp) và BMR (Basal Metabolic Rate - Tốc độ chuyển hóa cơ bản). An toàn người bệnh (Patient Safety)
Thực hiện ROM thụ động sai kỹ thuật (quá mạnh, quá nhanh, vượt quá giới hạn sinh lý) có thể gây chấn thương khớp, dây chằng, gây đau đớn hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh (ví dụ sau phẫu thuật chỉnh hình). Điều dưỡng cần được đào tạo bài bản, thực hiện nhẹ nhàng, lắng nghe phản hồi của bệnh nhân và dừng lại nếu bệnh nhân kêu đau.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.