Resection nghĩa là gì — Cắt bỏ toàn bộ cơ quan hoặc mô
Phòng mổ
Câu hỏi
Resection
1Cắt bỏ một phần cơ quan
2Mở thông một cơ quan
3Nối hai cấu trúc lại với nhau
4Tạo hình lại cơ quan
5Cắt bỏ toàn bộ cơ quan hoặc mô✓ Đáp án đúng
Giải thích
Phẫu thuật cắt bỏ đoạn đại tràng có khối u ác tính
Giải thích chuyên sâu
Phân tích Thuật ngữ Y khoa
Thuật ngữ Resection là một thuật ngữ phẫu thuật cơ bản và quan trọng trong điều dưỡng ngoại khoa.
1. Phân tích từ nguyên (Etymology):
* Re-: Tiền tố có nghĩa là "lại", "trở lại".
* Sect: Gốc từ Latin "secare", nghĩa là "cắt".
* -ion: Hậu tố chỉ hành động hoặc quá trình.
* Ghép lại: Resection = Hành động cắt bỏ (một phần hoặc toàn bộ) một cơ quan hoặc mô. Trong ngữ cảnh y khoa, nó thường được hiểu là cắt bỏ một phần (partial removal). Tuy nhiên, định nghĩa chính xác nhất là "sự cắt bỏ phẫu thuật của bất kỳ bộ phận nào của cơ thể".
2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning):
* Khi điều dưỡng đọc y lệnh hoặc báo cáo phẫu thuật có từ "resection", điều đó thông báo bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ. Điều dưỡng cần xác định rõ cơ quan nào bị cắt bỏ (ví dụ: colectomy - cắt đại tràng, gastrectomy - cắt dạ dày) và mức độ cắt bỏ (một phần hay toàn bộ).
* Chăm sóc hậu phẫu sẽ tập trung vào: Theo dõi dấu hiệu sinh tồn, đánh giá đau, chăm sóc vết mổ, quản lý dẫn lưu (nếu có), theo dõi biến chứng (chảy máu, nhiễm trùng, rò rỉ miệng nối), và giáo dục dinh dưỡng phù hợp (đặc biệt với các phẫu thuật đường tiêu hóa).
3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
* Excision: Cũng có nghĩa là cắt bỏ, thường dùng cho các khối u nhỏ hoặc mô cục bộ (ví dụ: excision of skin lesion).
* Ostomy: Thủ thuật tạo lỗ mở (stoma) ra da từ một cơ quan rỗng (ví dụ: colostomy, ileostomy). Đôi khi được thực hiện cùng lúc với resection.
* Anastomosis: Nối hai cấu trúc rỗng lại với nhau sau khi cắt bỏ một đoạn (ví dụ: intestinal anastomosis sau khi cắt đoạn ruột).
Bản đồ Từ vựng (Word Map)Sect (cắt) → Resection (cắt bỏ) / Section (mặt cắt, lát cắt) / Dissection (bóc tách, phẫu tích) / Bisect (chia đôi)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip)
Hãy nghĩ đến từ "section" (phần, đoạn). Resection là hành động "cắt bỏ đi một section (phần/đoạn)" của cơ quan. Trong phẫu thuật, nó thường là cắt bỏ phần bị bệnh (như khối u) và sau đó nối các phần lành lại.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
* Cắt bỏ (một phần) - Resection
* Cắt bỏ toàn bộ - Total Resection hoặc Excision
* Phẫu thuật cắt bỏ - Surgical Resection
Tình huống lâm sàng
Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng
* Đọc y lệnh: Khi thấy "Post-op care after right hemicolectomy", điều dưỡng hiểu bệnh nhân đã được cắt bỏ nửa phải đại tràng. Cần chuẩn bị chăm sóc vết mổ bụng, theo dõi nhu động ruột, và sẵn sàng hỗ trợ nếu có colostomy.
* Ghi chép hồ sơ: "Bệnh nhân ổn định sau phẫu thuật resection khối u đại tràng sigma. Vết mổ khô, không đau nhiều. Đã nghe thấy nhu động ruột."
* Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, s/p (status post) gastric resection do ung thư dạ dày từ 3 ngày trước. Hiện tại có ống dẫn lưu dịch trong, lượng dịch ít, màu hồng nhạt. Cần theo dõi dấu hiệu rò rỉ miệng nối."
* Giáo dục bệnh nhân: "Bác đã được phẫu thuật cắt bỏ một đoạn ruột có khối u. Sau mổ, chúng ta sẽ ăn thức ăn lỏng trước, rồi tăng dần theo chỉ dẫn của bác sĩ để ruột lành lại."
Lưu ý quan trọng (Caution)
* Dễ nhầm lẫn! Phân biệt Resection (thường là cắt bỏ một phần) với Excision (cắt bỏ toàn bộ một cấu trúc nhỏ, như nốt ruồi) và Extirpation (cắt bỏ triệt để, nhổ bỏ).
* Trong một số ngữ cảnh, "resection" có thể ngầm hiểu là "cắt bỏ toàn bộ" một cơ quan nhỏ, nhưng về mặt kỹ thuật, "total resection" mới là chính xác.
An toàn người bệnh (Patient Safety)
Hiểu sai mức độ phẫu thuật resection (một phần hay toàn bộ) có thể dẫn đến chăm sóc và giáo dục bệnh nhân không phù hợp. Ví dụ, chế độ ăn và nguy cơ biến chứng sau cắt toàn bộ dạ dày (total gastrectomy) sẽ khác và nghiêm trọng hơn nhiều so với cắt một phần dạ dày (partial gastrectomy). Luôn xác nhận lại loại phẫu thuật cụ thể từ báo cáo phẫu thuật hoặc bác sĩ phụ trách.
Khái niệm chính
Resection — Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ cơ quan hoặc mô.
Excision — Hành động cắt bỏ hoàn toàn một cấu trúc, thường dùng cho các tổn thương nhỏ, cục bộ (như khối u da).
Anastomosis — Phẫu thuật nối hai cấu trúc rỗng (như mạch máu, đoạn ruột) lại với nhau, thường sau khi cắt bỏ (resection).
Ostomy — Thủ thuật tạo một lỗ mở (stoma) từ một cơ quan rỗng ra bề mặt da (ví dụ: colostomy - mở thông đại tràng ra da).
-ectomy — Hậu tố chỉ phẫu thuật cắt bỏ một cơ quan (ví dụ: Appendectomy - cắt ruột thừa, Gastrectomy - cắt dạ dày).
Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci
Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.