Polydactyly nghĩa là gì — Dị tật thừa ngón tay/chân
Ngoại khoa
Câu hỏi

Polydactyly

Giải thích
Polydactyly là dị tật bẩm sinh đặc trưng bởi sự hiện diện của ngón tay hoặc ngón chân vượt quá số lượng thông thường

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): Thuật ngữ Polydactyly được cấu tạo từ hai phần gốc Hy Lạp:
- Poly-: Tiền tố có nghĩa là "nhiều", "thừa".
- -dactyl: Gốc từ có nghĩa là "ngón tay" hoặc "ngón chân".
Kết hợp lại, Polydactyly có nghĩa đen là "nhiều ngón", chỉ tình trạng có số lượng ngón tay hoặc ngón chân nhiều hơn bình thường (thường là 6 ngón trở lên).

Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là một dị tật bẩm sinh có thể phát hiện ngay sau sinh. Trong vai trò điều dưỡng sơ sinh hoặc nhi khoa, khi đánh giá trẻ sơ sinh (Newborn Assessment), việc kiểm tra số lượng ngón tay/chân là một phần của khám toàn diện. Điều dưỡng cần ghi nhận chính xác dị tật, thông báo cho bác sĩ, và cung cấp hỗ trợ tâm lý, tư vấn ban đầu cho gia đình về khả năng can thiệp phẫu thuật thẩm mỹ/chức năng trong tương lai.

Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Syndactyly: Dị tật dính ngón tay/chân (Syn- = cùng nhau, dính lại).
- Oligodactyly: Dị tật thiếu ngón tay/chân (Oligo- = ít, thiếu).
- Brachydactyly: Dị tật ngón tay/chân ngắn (Brachy- = ngắn).
Bản đồ Từ vựng (Word Map)
Dactyl- (ngón) → Polydactyly (thừa ngón) / Syndactyly (dính ngón) / Oligodactyly (thiếu ngón) / Brachydactyly (ngón ngắn)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip)
Hãy nghĩ đến từ "poly" trong "polygon" (đa giác - nhiều góc) hay "polyester" (hợp chất nhiều ester). "Poly-" luôn mang nghĩa "nhiều". Vậy "Polydactyly" = nhiều ngón. Ngược lại, "oligo-" (như trong oliguria - thiểu niệu) nghĩa là "ít".
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
1. Thừa ngón (tay/chân) - Polydactyly
2. Dính ngón (tay/chân) - Syndactyly
3. Thiếu ngón (tay/chân) - Oligodactyly
4. Dị tật bẩm sinh - Congenital anomaly / Birth defect
5. Đánh giá trẻ sơ sinh - Newborn assessment

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Khám & Đánh giá (Assessment): Trong quy trình khám sàng lọc trẻ sơ sinh ngay sau đẻ, điều dưỡng phải kiểm tra kỹ từng ngón tay, ngón chân để phát hiện Polydactyly hoặc Syndactyly. Cần ghi chép rõ vị trí (tay/phải, trái; chân/phải, trái), ngón thừa có xương đầy đủ hay chỉ là phần mềm (nubbin). - Ghi chép hồ sơ (Documentation): Ghi vào hồ sơ điều dưỡng: "Phát hiện dị tật: Polydactyly - thừa 01 ngón mềm vùng ngón út bàn tay phải." - Bàn giao ca & Giao tiếp (Handoff & Communication): Khi bàn giao, cần thông báo: "Bé có polydactyly tay phải, đã thông báo cho BS sản/BS nhi và gia đình." - Giáo dục gia đình (Family Education): Giải thích cho bố mẹ đây là dị tật khá phổ biến, thường lành tính, có thể phẫu thuật cắt bỏ đơn giản về sau để đảm bảo thẩm mỹ và chức năng cầm nắm. Trấn an tâm lý gia đình.
Lưu ý quan trọng (Caution)
Phân biệt rõ ràng các thuật ngữ về dị tật ngón:
- Polydactyly: Thừa ngón (Poly- = nhiều).
- Syndactyly: Dính ngón (Syn- = cùng nhau).
- Oligodactyly: Thiếu ngón (Oligo- = ít).
Không nhầm lẫn với Clubfoot (bàn chân khoèo) - một dị tật về hình dạng và vị trí của cả bàn chân.
An toàn người bệnh (Patient Safety)
Việc ghi chép không chính xác (ví dụ: nhầm thành "syndactyly") có thể dẫn đến kế hoạch chăm sóc và tư vấn sai lệch, gây hoang mang cho gia đình. Luôn mô tả cụ thể bằng lời và nếu có thể, vẽ sơ đồ đơn giản vào hồ sơ để tránh hiểu nhầm.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.