Operation nghĩa là gì — Phẫu thuật
Phòng mổ
Câu hỏi

Operation

Giải thích
Viêm ruột thừa cấp là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của ruột thừa đòi hỏi phẫu thuật cắt bỏ

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): Thuật ngữ Operation có nguồn gốc từ tiếng Latin "operari", có nghĩa là "làm việc" hoặc "thao tác". Trong y học, nó đã được chuyên biệt hóa để chỉ một thủ thuật xâm lấn, thường liên quan đến việc sử dụng dụng cụ phẫu thuật. Không có cấu trúc tiền tố-gốc từ-hậu tố rõ ràng như các thuật ngữ y khoa khác, nhưng nó là một từ cơ bản và quan trọng.
Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Trong thực hành điều dưỡng, Operation (phẫu thuật) là một quy trình trọng tâm đòi hỏi sự chăm sóc toàn diện. Điều dưỡng viên có vai trò xuyên suốt: chuẩn bị tiền phẫu (giải thích thủ tục, chuẩn bị vùng mổ, đảm bảo bệnh nhân nhịn ăn uống - NPO), hỗ trợ trong phòng mổ (vô trùng, bàn giao dụng cụ), và đặc biệt là chăm sóc hậu phẫu (theo dõi dấu hiệu sinh tồn, đánh giá cơn đau, chăm sóc vết mổ, phòng ngừa biến chứng như nhiễm trùng hoặc huyết khối).
Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Surgery: Phẫu thuật (thường dùng thay thế cho Operation). - Preoperative (Tiền phẫu): Giai đoạn trước mổ. - Postoperative (Hậu phẫu): Giai đoạn sau mổ.
Bản đồ Từ vựng (Word Map) Operation / Surg- (Phẫu thuật) → Preoperative (Tiền phẫu) / Intraoperative (Trong mổ) / Postoperative (Hậu phẫu) / Surgeon (Bác sĩ phẫu thuật) / Surgical (Thuộc về phẫu thuật)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy nghĩ đến từ "operate" (vận hành, thao tác). Bác sĩ phẫu thuật "vận hành" (operate) trên cơ thể bệnh nhân. Vì vậy, Operation chính là "cuộc phẫu thuật".
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) - Phẫu thuật - Operation / Surgery - Tiền phẫu - Preoperative - Hậu phẫu - Postoperative

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Prepare for operation", điều dưỡng cần hiểu đây là chỉ định phẫu thuật và bắt đầu các bước chuẩn bị tiêu chuẩn: lấy mẫu xét nghiệm tiền phẫu, thực hiện khám tiền mê, cạo lông vùng mổ (nếu cần), đảm bảo bệnh nhân đã ký giấy đồng ý phẫu thuật. - Ghi chép hồ sơ: Điều dưỡng ghi rõ: "Bệnh nhân được chuyển đến phòng operation lúc 09:00 để thực hiện phẫu thuật cắt ruột thừa." hoặc "Tình trạng hậu phẫu ổn định, vết mổ khô, không chảy máu." - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân Nguyễn Văn A, vừa trải qua operation cắt túi mật nội soi lúc 14:00. Hiện tại, mạch 85, huyết áp 120/80, SpO2 98%, đang truyền dịch Lactated Ringer's. Vết mổ có băng khô." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản: "Bác sẽ được phẫu thuật (mổ) để cắt bỏ phần ruột thừa bị viêm. Trước mổ, bác cần nhịn ăn uống. Sau mổ, chúng tôi sẽ hướng dẫn bác tập thở, ho và vận động sớm để phục hồi nhanh."
Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! Operation (phẫu thuật xâm lấn) khác với Procedure (thủ thuật). Procedure là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các can thiệp ít xâm lấn như nội soi (Endoscopy), chọc dò (Puncture). Không phải mọi procedure đều là operation.
An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn giữa các loại phẫu thuật/thủ thuật có thể dẫn đến chuẩn bị sai (ví dụ: không nhịn ăn cho thủ thuật cần gây mê). Luôn xác nhận loại phẫu thuật, vị trí, bên (side) với bệnh nhân và hồ sơ (Time-out trước mổ) để tránh sai sót phẫu thuật (wrong-site surgery).

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.