Oliguria nghĩa là gì — Thiểu niệu
Nội khoa
Câu hỏi

Oliguria

Giải thích
Thiểu niệu là dấu hiệu của suy giảm chức năng thận cấp tính hoặc giảm tưới máu thận

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Thuật ngữ chính trong câu hỏi là Oliguria. Hãy cùng phân tích từ nguyên và ý nghĩa lâm sàng của nó. 1. Phân tích từ nguyên (Etymology) Oliguria được cấu tạo từ hai phần: - Oligo-: Tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "ít", "thiểu", "giảm số lượng". - -uria: Hậu tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "liên quan đến nước tiểu" hoặc "tình trạng nước tiểu". => Kết hợp lại: Oliguria = Oligo- (ít) + -uria (nước tiểu) = **Lượng nước tiểu ít**. 2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning) Trong thực hành điều dưỡng, Oliguria là một dấu hiệu quan trọng cần theo dõi sát, đặc biệt ở bệnh nhân hậu phẫu, bệnh nhân nặng, hoặc bệnh nhân có vấn đề về thận/tim mạch. - **Định nghĩa lâm sàng**: Thường được định nghĩa là lượng nước tiểu đầu ra dưới 400 mL/24 giờ ở người lớn, hoặc dưới 0.5 mL/kg/giờ. - **Hành động của điều dưỡng**: Khi phát hiện bệnh nhân có Oliguria, điều dưỡng cần: 1. **Đo chính xác lượng nước tiểu (I&O - Intake & Output)** và ghi chép vào hồ sơ. 2. **Đánh giá nguyên nhân có thể**: Giảm thể tích tuần hoàn (mất nước, xuất huyết), suy thận cấp, tắc nghẽn đường tiểu, sốc. 3. **Kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn (Vital Signs)**: Đặc biệt huyết áp (có tụt không) và mạch. 4. **Thông báo ngay cho bác sĩ** vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của tổn thương thận cấp (Acute Kidney Injury - AKI) hoặc sốc. 5. **Thực hiện y lệnh**: Có thể bao gồm truyền dịch, dùng thuốc lợi tiểu, hoặc đặt thông tiểu để theo dõi chính xác hơn. 3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms) - Anuria (Dễ nhầm lẫn!): An- (không có) + -uria = Vô niệu (lượng nước tiểu dưới 100 mL/24h). Nặng hơn Oliguria. - Polyuria: Poly- (nhiều) + -uria = Đa niệu (lượng nước tiểu quá nhiều, >2.5L/24h ở người lớn). Thường gặp trong đái tháo đường, sau dùng lợi tiểu. - Dysuria: Dys- (khó khăn, đau đớn) + -uria = Tiểu khó, tiểu đau. Bản đồ Từ vựng (Word Map) -uria (nước tiểu) → - Oliguria (thiểu niệu): Oligo- (ít) - Anuria (vô niệu): An- (không) - Polyuria (đa niệu): Poly- (nhiều) - Dysuria (tiểu khó): Dys- (khó/đau) - Hematuria (tiểu máu): Hemat- (máu) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nhớ bộ ba tiền tố chỉ số lượng: **"Oligo = Ít, Poly = Nhiều, An = Không"**. Áp dụng với hậu tố "-uria" (nước tiểu) sẽ dễ dàng phân biệt: - **Oligo**uria: Nước tiểu **ít**. - **Poly**uria: Nước tiểu **nhiều**. - **An**uria: **Không** có nước tiểu. Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) - Thiểu niệu - Oliguria - Vô niệu - Anuria - Đa niệu - Polyuria - Lượng nước tiểu đầu ra - Urine Output - Tổn thương thận cấp - Acute Kidney Injury

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - **Đọc y lệnh**: Khi bác sĩ ghi "Theo dõi sát Oliguria" hoặc "Báo ngay nếu có Oliguria", điều dưỡng hiểu cần đo và ghi chép lượng nước tiểu mỗi giờ hoặc mỗi 2-4 giờ, tính tổng lượng trong 24h. - **Ghi chép hồ sơ**: Ghi rõ: "Bệnh nhân có dấu hiệu Oliguria, lượng nước tiểu 8h qua là 150mL (~18.75 mL/giờ). Đã báo cáo BS A." - **Bàn giao ca (SBAR)**: - **S** (Situation): "Tôi bàn giao BN Nguyễn Văn A, 65 tuổi, sau mổ bụng 1 ngày." - **B** (Background): "BN đang truyền dịch và giảm đau." - **A** (Assessment): "Đánh giá thấy có Oliguria, lượng nước tiểu 6 giờ qua chỉ đạt 180mL (dưới 0.5 mL/kg/giờ). Huyết áp có xu hướng tụt nhẹ." - **R** (Recommendation): "Cần tiếp tục theo dõi sát I&O và huyết áp, sẵn sàng báo BS nếu không cải thiện." - **Giáo dục bệnh nhân**: Giải thích cho bệnh nhân/người nhà: "Hiện tại lượng nước tiểu của bác/bệnh nhân đang ít hơn bình thường, đây là dấu hiệu chúng tôi cần theo dõi sát. Xin hãy thông báo cho y tá ngay khi có nhu cầu đi tiểu và chúng tôi sẽ đo lượng nước tiểu." Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! Phân biệt rõ Oliguria (thiểu niệu - **lượng** nước tiểu ít) với Dysuria (tiểu khó - **cảm giác** đau, khó khi đi tiểu) và Hematuria (tiểu máu - **tính chất** nước tiểu có máu). Đây là những vấn đề hoàn toàn khác nhau cần đánh giá riêng biệt. - Không nhầm lẫn tiền tố: **Oligo-** (ít) với **Hypo-** (dưới, thấp). Ví dụ: Oliguria (ít nước tiểu) khác với Hypovolemia (giảm thể tích máu), mặc dù Hypovolemia có thể là nguyên nhân gây Oliguria. An toàn người bệnh (Patient Safety) - **Hậu quả nếu bỏ qua**: Không phát hiện và xử trí kịp thời Oliguria có thể dẫn đến tổn thương thận cấp không hồi phục, tăng kali máu nguy hiểm, phù phổi cấp do ứ dịch, thậm chí tử vong. - **Biện pháp phòng ngừa**: 1. **Theo dõi I&O chính xác** là nhiệm vụ cơ bản và quan trọng của điều dưỡng, đặc biệt với bệnh nhân nguy cơ cao. 2. Sử dụng bô đo hoặc túi đựng nước tiểu có vạch chia để đo chính xác. 3. Luôn đặt Oliguria trong bối cảnh lâm sàng: Kết hợp đánh giá dấu hiệu sinh tồn, tình trạng phù, cân nặng, xét nghiệm ure/creatinine.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.