Oligomenorrhea nghĩa là gì — Kinh thưa
Ngoại khoa
Câu hỏi

Oligomenorrhea

Giải thích
Rối loạn kinh nguyệt do chu kỳ kéo dài bất thường

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): Oligomenorrhea được cấu tạo từ ba phần:
- Oligo-: Tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "ít", "hiếm", "thiếu".
- -men(o): Gốc từ chỉ liên quan đến "kinh nguyệt" (menses).
- -rrhea: Hậu tố có nghĩa là "sự chảy ra", "dòng chảy".
=> Ghép lại: Oligomenorrhea = Sự chảy ra (kinh nguyệt) ít/thưa thớt → Kinh thưa. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Trong thực hành điều dưỡng sản - phụ khoa, đây là một thuật ngữ mô tả tình trạng rối loạn kinh nguyệt, với đặc điểm là chu kỳ kinh kéo dài bất thường trên 35 ngày (thường là từ 35 ngày đến 6 tháng) và lượng kinh ít. Khi bệnh nhân than phiền về chu kỳ kinh không đều, điều dưỡng cần đánh giá chi tiết: tần suất (bao lâu một lần), thời lượng, lượng máu kinh, các triệu chứng kèm theo (đau bụng, thay đổi nội tiết). Điều dưỡng cần lập kế hoạch chăm sóc bao gồm tư vấn, hỗ trợ bệnh nhân theo dõi chu kỳ, và chuẩn bị cho các xét nghiệm chẩn đoán (nội tiết tố, siêu âm) theo y lệnh. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Amenorrhea: Vô kinh (A- = không có, -menorrhea = kinh nguyệt).
- Menorrhagia: Cường kinh (lượng máu kinh nhiều bất thường).
- Dysmenorrhea: Thống kinh (đau bụng kinh). Bản đồ Từ vựng (Word Map)
-men(o)/-rrh(ea) (kinh nguyệt/dòng chảy) → Amenorrhea (Vô kinh) / Oligomenorrhea (Kinh thưa) / Menorrhagia (Cường kinh) / Dysmenorrhea (Thống kinh) / Metrorrhagia (Rong huyết) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip)
Hãy nghĩ đến tiền tố Oligo- như trong "oligopoly" (thiểu quyền - chỉ có vài công ty kiểm soát thị trường), nghĩa là "số lượng ít". Vậy Oligomenorrhea là số lần có kinh "ít" đi, tức là kinh thưa. Ngược lại, Poly- (nhiều) trong Polymenorrhea là kinh mau (chu kỳ ngắn dưới 21 ngày). Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Kinh thưa: Oligomenorrhea
- Vô kinh: Amenorrhea
- Cường kinh: Menorrhagia
- Thống kinh: Dysmenorrhea
- Rong kinh: Menometrorrhagia (thường dùng)

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh & Ghi chép hồ sơ: Khi bác sĩ chẩn đoán "Oligomenorrhea", điều dưỡng cần hiểu đây là vấn đề về tần suất chu kỳ. Trong bản kế hoạch chăm sóc điều dưỡng, cần ghi rõ: "Bệnh nhân có tiền sử kinh thưa (oligomenorrhea), chu kỳ 45-60 ngày". Khi ghi nhật ký theo dõi, cần ghi chép chính xác ngày bắt đầu và kết thúc kỳ kinh. - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân Nguyễn Thị A, nhập viện vì vô sinh. S: Bệnh nhân than phiền kinh thưa nhiều năm. B: Tiền sử oligomenorrhea, chu kỳ không đều kéo dài 2-3 tháng. A: Hiện tại ổn định, đang chờ kết quả xét nghiệm nội tiết. R: Cần tiếp tục theo dõi và tư vấn dinh dưỡng." - Giáo dục sức khỏe: Điều dưỡng giải thích cho bệnh nhân bằng ngôn ngữ đơn giản: "Chị đang có tình trạng kinh nguyệt thưa, nghĩa là khoảng cách giữa các kỳ kinh dài hơn bình thường. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng có thai. Chúng ta cần theo dõi và tìm nguyên nhân." Lưu ý quan trọng (Caution)
Dễ nhầm lẫn! Cần phân biệt rõ ràng giữa các thuật ngữ chỉ tần suấtlượng máu:
- Oligomenorrhea (Kinh thưa): Chu kỳ dài (>35 ngày), lượng kinh thường ít.
- Menorrhagia (Cường kinh): Lượng máu kinh nhiều, nhưng chu kỳ có thể đều.
- Polymenorrhea (Kinh mau): Chu kỳ ngắn (

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.