LMP nghĩa là gì — Kỳ kinh nguyệt cuối cùng
Ngoại khoa
Câu hỏi

LMP (Last Menstrual Period)

Giải thích
LMP là yếu tố cốt lõi để xác định tuổi thai và ngày dự sinh trong chẩn đoán thai nghén

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): LMP là viết tắt của Last Menstrual Period.
Last (Cuối cùng) + Menstrual (liên quan đến kinh nguyệt, từ "mensis" trong Latin nghĩa là "tháng") + Period (Kỳ, chu kỳ). Vì vậy, LMP có nghĩa đen là "Kỳ kinh nguyệt cuối cùng".
Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là một thông tin cơ bản và quan trọng hàng đầu trong chăm sóc sản khoa. Khi tiếp nhận một sản phụ, điều dưỡng phải hỏi và ghi chép chính xác ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng. Thông tin này là nền tảng để:
- Tính Tuổi thai (Gestational Age).
- Dự tính Ngày dự sinh (Estimated Date of Delivery - EDD) bằng quy tắc Naegele: Ngày đầu LMP + 7 ngày, tháng -3 (hoặc +9).
- Đánh giá sự phát triển của thai nhi qua siêu âm.
- Xác định thời điểm thực hiện các xét nghiệm sàng lọc quan trọng.
Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- EDD / EDC (Estimated Date of Confinement/Delivery): Ngày dự sinh.
- Gestational Age: Tuổi thai (tính từ ngày đầu LMP).
- Gravida: Số lần có thai. Para: Số lần sinh (đẻ trẻ sống từ 20 tuần trở lên).
Bản đồ Từ vựng (Word Map):
Menstru- (Kinh nguyệt) → Menstruation (Sự hành kinh) / Menstrual Cycle (Chu kỳ kinh nguyệt) / Amenorrhea (Vô kinh) / Dysmenorrhea (Thống kinh - đau bụng kinh)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip):
Hãy nhớ: LMP = Lần có kinh Mới nhất (gần đây nhất) của bệnh nhân. Trong sản khoa, chúng ta luôn cần biết điểm bắt đầu, và LMP chính là "cột mốc" đó.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English):
- Kỳ kinh nguyệt cuối cùng - Last Menstrual Period (LMP)
- Ngày dự sinh - Estimated Date of Delivery (EDD)
- Tuổi thai - Gestational Age
- Sản khoa - Obstetrics

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Khi đọc y lệnh/khai thác bệnh sử: Điều dưỡng phải chủ động hỏi sản phụ: "Chị nhớ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng là khi nào?" và ghi chép chính xác vào hồ sơ. Câu hỏi cần rõ ràng, tránh hỏi mơ hồ như "Kỳ kinh gần đây nhất của chị?". - Ghi chép hồ sơ điều dưỡng: Luôn ghi đầy đủ: "LMP: [Ngày/Tháng/Năm]". Ví dụ: "LMP: 15/01/2024". Đây là dữ liệu bắt buộc trong tờ khai thai sản. - Bàn giao ca (SBAR): Khi bàn giao sản phụ mới nhập viện, thông tin LMP phải được đề cập: "Bệnh nhân Nguyễn Thị A, nghi ngờ có thai, LMP 15/01, hiện đau bụng dưới..." - Giáo dục sức khỏe: Giải thích cho sản phụ tầm quan trọng của việc nhớ chính xác ngày này để theo dõi thai kỳ và tính ngày dự sinh.
Lưu ý quan trọng (Caution):
Dễ nhầm lẫn! Cần phân biệt rõ:
- LMP (Last Menstrual Period): Ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối.
- Menopause: Thời kỳ mãn kinh (ngưng kinh hoàn toàn).
- Menarche: Kỳ kinh nguyệt đầu tiên trong đời.
Không được nhầm LMP với "chu kỳ kinh trung bình" (thường là 28-30 ngày) hay "ngày sạch kinh".
An toàn người bệnh (Patient Safety):
Ghi sai LMP sẽ dẫn đến tính sai tuổi thai và ngày dự sinh. Hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra:
- Bỏ lỡ thời điểm vàng cho các xét nghiệm sàng lọc (Double test, Triple test).
- Đánh giá sai sự phát triển của thai (nghĩ thai chậm phát triển hoặc quá to).
- Can thiệp thai kỳ không đúng thời điểm (ví dụ: chỉ định mổ lấy thai sớm hoặc muộn).
Biện pháp phòng ngừa: Luôn hỏi lại để xác nhận thông tin, yêu cầu sản phụ kiểm tra lại lịch/ứng dụng theo dõi kinh nguyệt nếu cần.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.