LFT (Liver Function Test) | MyMerci
Khoa cấp cứu
Câu hỏi

LFT (Liver Function Test)

Giải thích
Viêm gan cấp tính là tình trạng viêm và hoại tử tế bào gan được phát hiện qua LFT

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Thuật ngữ chính trong câu hỏi là LFT, viết tắt của Liver Function Test. 1. Phân tích từ nguyên (Etymology): * Liver: Tiếng Anh có nghĩa là "gan". * Function: Tiếng Anh có nghĩa là "chức năng". * Test: Tiếng Anh có nghĩa là "xét nghiệm". * Kết hợp: Liver Function Test = Xét nghiệm chức năng gan. * LFT là từ viết tắt y khoa phổ biến cho thuật ngữ này. 2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): LFT là một nhóm các xét nghiệm máu được sử dụng để đánh giá tình trạng và chức năng của gan. Khi điều dưỡng thấy y lệnh "LFT" hoặc kết quả LFT bất thường, điều đó có thể liên quan đến: * Đánh giá: Theo dõi các dấu hiệu lâm sàng của bệnh gan như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, ngứa, cổ trướng (bụng chướng), phù chi dưới. * Can thiệp: Chuẩn bị và lấy mẫu máu xét nghiệm theo y lệnh. Giáo dục bệnh nhân về ý nghĩa của xét nghiệm. Theo dõi và báo cáo kết quả bất thường cho bác sĩ. Hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân có rối loạn chức năng gan. 3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms): * AST (Aspartate Aminotransferase) / ALT (Alanine Aminotransferase): Các enzyme gan, tăng cao cho thấy tổn thương tế bào gan. * Bilirubin: Sắc tố mật, tăng cao gây vàng da. * Albumin / PT (Prothrombin Time): Đánh giá chức năng tổng hợp của gan. Bản đồ Từ vựng (Word Map) Hepato- (gan, từ tiếng Hy Lạp) → Hepatitis (viêm gan) / Hepatomegaly (gan to) / Hepatocyte (tế bào gan) / Hepatology (chuyên khoa gan mật)
Liver (gan, từ tiếng Anh) → Liver Function Test (LFT) / Liver Cirrhosis (xơ gan) / Liver Transplant (ghép gan) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy liên tưởng: LFT = Liver (Gan). Chữ cái đầu tiên "L" chính là chìa khóa. Các xét nghiệm chức năng cơ quan khác cũng có thể viết tắt tương tự, nhưng chữ cái đầu sẽ khác (vd: TFT cho tuyến giáp). Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) * Xét nghiệm chức năng gan - Liver Function Test (LFT) * Gan - Liver * Viêm gan - Hepatitis * Xơ gan - Liver Cirrhosis

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng * Đọc y lệnh: Khi thấy y lệnh "Lấy máu làm LFT", điều dưỡng cần hiểu đây là xét nghiệm đánh giá chức năng gan và chuẩn bị ống nghiệm phù hợp (thường là ống nghiệm không chống đông hoặc ống huyết thanh). * Ghi chép hồ sơ: Có thể ghi "Đã lấy mẫu máu làm LFT theo y lệnh" hoặc "Kết quả LFT: AST/ALT tăng, báo cáo BS". * Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, chẩn đoán viêm gan, kết quả LFT sáng nay cho thấy men gan tăng gấp 3 lần bình thường, hiện không có dấu hiệu vàng da tiến triển." * Giáo dục bệnh nhân: "Bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng gan của bác, giúp đánh giá tình trạng hoạt động của lá gan." Lưu ý quan trọng (Caution) * Dễ nhầm lẫn! Cần phân biệt LFT (Liver Function Test - chức năng gan) với các xét nghiệm chức năng cơ quan khác: * RFT hoặc Renal Function Test: Xét nghiệm chức năng thận. * TFT hoặc Thyroid Function Test: Xét nghiệm chức năng tuyến giáp. * PFT hoặc Pulmonary Function Test: Xét nghiệm chức năng phổi. An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn LFT với các xét nghiệm chức năng khác có thể dẫn đến lấy sai ống nghiệm, làm xét nghiệm không cần thiết hoặc bỏ sót xét nghiệm quan trọng, từ đó trì hoãn chẩn đoán và điều trị bệnh lý về gan. Điều dưỡng cần đọc kỹ và xác nhận y lệnh, đồng thời hiểu rõ mục đích của từng loại xét nghiệm.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.