LFT nghĩa là gì — Xét nghiệm chức năng gan
Ngoại khoa
Câu hỏi

LFT (Liver Function Test)

Giải thích
Viêm gan cấp tính do rượu với tăng men gan và bilirubin

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): LFT là viết tắt của Liver Function Test. Hãy phân tích từng phần:
- Liver: Gan. Đây là cơ quan quan trọng trong cơ thể, thực hiện nhiều chức năng như chuyển hóa, giải độc, sản xuất mật và tổng hợp protein.
- Function: Chức năng.
- Test: Xét nghiệm.
Vậy, Liver Function Test có nghĩa đen là "Xét nghiệm chức năng gan". Viết tắt LFT là một thuật ngữ rất phổ biến trong hồ sơ y tế và y lệnh. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Trong thực hành điều dưỡng, khi thấy y lệnh "LFT" hoặc kết quả xét nghiệm LFT bất thường, điều dưỡng cần hiểu rằng đây là nhóm xét nghiệm đánh giá tình trạng hoạt động của gan. Các chỉ số chính trong LFT bao gồm:
- Men gan: ALT (Alanine Transaminase), AST (Aspartate Transaminase) - tăng khi có tổn thương tế bào gan.
- Bilirubin: Chỉ số vàng da, đánh giá chức năng bài tiết mật.
- Albumin & Protein toàn phần: Đánh giá chức năng tổng hợp protein của gan.
- ALP (Alkaline Phosphatase) & GGT (Gamma-Glutamyl Transferase): Liên quan đến đường mật.
Điều dưỡng cần theo dõi các dấu hiệu lâm sàng phù hợp với rối loạn chức năng gan như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, ngứa, cổ trướng, hoặc dấu hiệu bầm tím dễ dàng. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
1. Hepatitis: Viêm gan. (Hepato- = gan, -itis = viêm).
2. Cirrhosis: Xơ gan. Một bệnh lý mạn tính của gan.
3. Jaundice: Vàng da. Triệu chứng lâm sàng phổ biến khi Bilirubin tăng cao.
4. RFT (Renal Function Test): Dễ nhầm lẫn! Xét nghiệm chức năng thận. Cần phân biệt rõ với LFT. Bản đồ Từ vựng (Word Map) Hepat(o)- / Liver (Gan) → Hepatitis (Viêm gan) / Hepatomegaly (Gan to) / Hepatocyte (Tế bào gan) / Hepatectomy (Cắt bỏ gan) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy liên tưởng: LFT = Liver Function Test. Chữ "L" đầu tiên chính là chìa khóa để nhớ đây là xét nghiệm về Gan (Liver). Tránh nhầm với RFT (Renal - Thận) hay TFT (Thyroid - Tuyến giáp). Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Xét nghiệm chức năng gan: Liver Function Test (LFT)
- Gan: Liver
- Viêm gan: Hepatitis
- Vàng da: Jaundice
- Men gan: Liver Enzymes (ALT, AST)

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi y lệnh "Lấy máu làm LFT", điều dưỡng cần chuẩn bị ống nghiệm phù hợp (thường là ống có chất chống đông hoặc ống không chống đông tùy labo) và lấy mẫu máu tĩnh mạch đúng kỹ thuật. - Ghi chép hồ sơ: Điều dưỡng có thể ghi: "Đã lấy mẫu máu làm xét nghiệm LFT theo y lệnh" hoặc "Thông báo kết quả LFT bất thường (ALT, AST tăng) cho BS. A". - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân B, tình trạng vàng da tiến triển. Kết quả LFT sáng nay cho thấy Bilirubin toàn phần 5 mg/dL, ALT 200 U/L. Đã báo cáo bác sĩ điều trị." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân: "Xét nghiệm máu này giúp kiểm tra xem gan của bác hoạt động có tốt không. Nếu gan bị viêm hoặc tổn thương, các chỉ số trong xét nghiệm này sẽ tăng lên." Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! Phân biệt rõ các viết tắt của xét nghiệm chức năng các cơ quan:
LFT: Liver (Gan)
RFT / BUN/Cr: Renal (Thận)
TFT: Thyroid (Tuyến giáp)
PFT: Pulmonary (Phổi) Việc nhầm lẫn có thể dẫn đến lấy sai ống nghiệm, theo dõi sai thông số hoặc đánh giá sai tình trạng bệnh nhân. An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn LFT (gan) với RFT (thận) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, bệnh nhân suy thận cần theo dõi RFT nhưng lại chỉ được làm LFT, khiến tình trạng tăng ure, creatinine máu không được phát hiện kịp thời. Điều dưỡng cần luôn đọc kỹ y lệnh, xác nhận lại nếu có nghi ngờ và ghi nhãn ống nghiệm chính xác ngay tại giường bệnh.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.