5Vết rách da không đều do chấn thương mạnh✓ Đáp án đúng
Giải thích
Laceration là tổn thương rách da và mô mềm do lực chấn thương cùn
Giải thích chuyên sâu
Phân tích Thuật ngữ Y khoaPhân tích từ nguyên (Etymology): Thuật ngữ Laceration có nguồn gốc từ tiếng Latin "lacerare", có nghĩa là "xé toạc" hoặc "làm rách". Trong y học, nó mô tả một loại vết thương đặc trưng. Không giống như vết cắt (incision) gọn gàng, laceration ngụ ý sự rách nát, không đều.
Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Trong thực hành điều dưỡng, đặc biệt tại khoa Cấp cứu hoặc Chấn thương, việc nhận biết và mô tả chính xác một laceration là rất quan trọng. Điều dưỡng cần đánh giá vết thương: kích thước, độ sâu, mức độ ô nhiễm, chảy máu, và tổn thương cấu trúc bên dưới (gân, cơ, mạch máu, thần kinh). Can thiệp điều dưỡng bao gồm: cầm máu, làm sạch vết thương (wound irrigation), chuẩn bị dụng cụ và thuốc tê để bác sĩ khâu (suturing), và giáo dục bệnh nhân về chăm sóc vết thương sau đó.
Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Abrasion: Trầy xước da, tổn thương lớp biểu bì do ma sát.
- Contusion: Vết bầm tím, tổn thương mô dưới da do chấn thương kín, gây chảy máu trong nhưng da không bị rách.
- Incision: Vết cắt sắc, gọn, thường do vật sắc nhọn như dao mổ hoặc dao cạo gây ra.
Bản đồ Từ vựng (Word Map)Lacer- (xé rách) → Laceration (vết rách) / Lacerated (bị rách) / Lacerating (gây rách)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip)
Hãy nghĩ đến từ "lacerate" (động từ) nghĩa là làm rách. Một laceration giống như một vết rách trên vải do bị kéo mạnh, mép không đều và thường do lực cùn, mạnh (như ngã, đập vào góc bàn) chứ không phải do lưỡi dao sắc cắt ngọt.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Vết rách da (không đều) - Laceration
- Vết cắt (sắc, gọn) - Incision
- Vết trầy xước - Abrasion
- Vết bầm tím - Contusion/Bruise
Tình huống lâm sàng
Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng
- Đọc y lệnh: Bác sĩ có thể ra y lệnh "Khâu vết thương laceration cẳng tay phải". Điều dưỡng cần hiểu đây là vết rách cần phải khâu, chuẩn bị bộ dụng cụ khâu vết thương, thuốc tê tại chỗ, và hỗ trợ bác sĩ.
- Ghi chép hồ sơ: Điều dưỡng ghi chép chính xác: "Vết laceration dài 3cm, không đều, ở mặt trước cẳng tay phải, chảy máu ít, không thấy tổn thương gân. Đã làm sạch bằng nước muối sinh lý và băng ép."
- Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, 25 tuổi, vào viện vì ngã xe. Tình huống (S): Có một vết laceration ở trán. Bối cảnh (B): Vết thương dài khoảng 2cm, chảy máu đã cầm. Đánh giá (A): Bệnh nhân tỉnh táo, không nôn ói. Đề xuất (R): Cần theo dõi tri giác và vết thương."
- Giáo dục bệnh nhân: "Vết rách (laceration) của anh/chị đã được khâu lại. Cần giữ vết khô sạch, thay băng hàng ngày, theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng như sưng đỏ, đau tăng, chảy mủ."
Lưu ý quan trọng (Caution)
Phân biệt rõ: Dễ nhầm lẫn!
- Laceration (Vết rách): Do lực cùn, mạnh, mép không đều.
- Incision (Vết cắt): Do vật sắc nhọn, mép gọn, thẳng.
- Puncture (Vết thương xuyên): Do vật nhọn đâm sâu, lỗ vào nhỏ nhưng có thể sâu.
Việc mô tả sai loại vết thương có thể ảnh hưởng đến đánh giá ban đầu, phương pháp xử trí và thậm chí là pháp y.
An toàn người bệnh (Patient Safety)
Nhầm lẫn giữa laceration sâu với vết thương xuyên (puncture) có thể dẫn đến bỏ sót tổn thương cấu trúc sâu hoặc nguy cơ nhiễm trùng kín. Điều dưỡng cần thực hiện đánh giá vết thương toàn diện, bao gồm kiểm tra chức năng vận động, cảm giác và tuần hoàn vùng bị ảnh hưởng.
Khái niệm chính
Laceration — Vết rách da và mô mềm không đều, thường do lực chấn thương cùn, mạnh tác động.
Abrasion — Tổn thương trầy xước lớp biểu bì của da, thường do ma sát với bề mặt thô ráp.
Contusion — Vết bầm tím, tổn thương mô dưới da gây chảy máu trong nhưng không làm rách da, do chấn thương kín.
Incision — Vết cắt sắc, gọn, có mép đều, thường do vật sắc nhọn như dao, kéo hoặc lưỡi dao mổ gây ra.
Puncture Wound — Vết thương xuyên, tạo ra bởi vật nhọn đâm sâu (như đinh, kim), lỗ vào nhỏ nhưng có thể gây tổn thương sâu bên trong.
Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci
Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.