Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng
Y lệnh: Khi bác sĩ ra y lệnh "Intubate the patient" hoặc "Đặt nội khí quản", điều dưỡng cần nhanh chóng chuẩn bị dụng cụ, hỗ trợ bác sĩ và sẵn sàng cho việc chăm sóc sau đặt ống.
Ghi chép hồ sơ: Ghi rõ thời gian đặt ống, cỡ ống, độ sâu cố định (ví dụ: "ETT #7.5, cố định tại mốc 22 cm ở mép"), sinh hiệu trước/sau, và các thuốc sử dụng.
Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, suy hô hấp cấp do viêm phổi nặng, đã được
đặt nội khí quản lúc 14:00, đang thở máy với chế độ..., SpO2 duy trì 95%, cần theo dõi sát tình trạng hô hấp và hút đờm định kỳ."
Giáo dục bệnh nhân/gia đình: Giải thích đơn giản: "Bác/chị đang rất khó thở, chúng tôi cần đặt một ống thở qua miệng xuống phổi để giúp bác/chị thở tốt hơn và được máy thở hỗ trợ. Ống này có thể gây khó chịu, bệnh nhân sẽ được dùng thuốc an thần."
Lưu ý quan trọng (Caution)
Phân biệt rõ ràng:
- Intubation (Đặt nội khí quản): Đặt ống qua miệng/mũi vào khí quản. Là thủ thuật cấp cứu hoặc chu phẫu.
- Tracheostomy (Mở khí quản): Tạo một lỗ mở phẫu thuật trực tiếp từ da cổ vào khí quản, thường cho bệnh nhân cần thở máy dài ngày. Đây là hai thủ thuật hoàn toàn khác nhau.
- Bronchoscopy (Soi phế quản): Là đưa ống soi vào để quan sát, chẩn đoán hoặc can thiệp trong đường thở, không phải để duy trì đường thở thông thoáng lâu dài.
An toàn người bệnh (Patient Safety)
Nhầm lẫn giữa các thuật ngữ này có thể dẫn đến chuẩn bị sai dụng cụ, gây chậm trễ cấp cứu. Ví dụ, khi cần đặt nội khí quản khẩn cấp lại chuẩn bị dụng cụ mở khí quản. Điều dưỡng cần nắm vững chỉ định và bản chất của từng thủ thuật. Luôn kiểm tra kỹ vị trí ống nội khí quản sau đặt (nghe phổi, đo CO2) để tránh biến chứng nguy hiểm như đặt ống vào thực quản hoặc một phổi.