Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡngKhi đọc y lệnh: Nếu y lệnh ghi "Vitamin B12 1000 mcg IM stat", điều dưỡng cần hiểu đây là lệnh tiêm bắp ngay lập tức. Cần chuẩn bị thuốc, bơm kim tiêm phù hợp (thường là bơm 2-3ml), kim dài đủ để vào cơ, và chọn vị trí tiêm thích hợp (ví dụ: cơ delta cho liều nhỏ).Ghi chép hồ sơ: Sau khi thực hiện, cần ghi chép rõ ràng: "Đã tiêm bắp (IM) Vitamin B12 1000 mcg vào cơ delta tay phải lúc 14:00. BN không than đau nhiều, không có phản ứng bất thường."Bàn giao ca (SBAR): Khi bàn giao, có thể nói: "Bệnh nhân A vừa được tiêm bắp (IM) thuốc giảm đau 30 phút trước, hiệu quả tốt, vị trí tiêm không sưng đỏ."Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân: "Bác sĩ chỉ định cho cháu/bác tiêm một mũi thuốc vào cơ (tiêm bắp) ở vùng mông/ vai để thuốc ngấm từ từ và hiệu quả lâu hơn. Có thể hơi đau tức một chút tại chỗ tiêm."
Lưu ý quan trọng (Caution):- Dễ nhầm lẫn! Phân biệt rõ các ký hiệu đường tiêm: IM (trong cơ), IV (trong tĩnh mạch), SC (dưới da). KHÔNG BAO GIỜ được nhầm lẫn giữa chúng vì có thể gây hậu quả nghiêm trọng (ví dụ: tiêm thuốc dầu vào tĩnh mạch gây thuyên tắc mạch).- Chú ý viết tắt: "IM" cũng có thể là "Intermuscular" trong ngữ cảnh khác, nhưng trong điều dưỡng, gần như 100% là "Intramuscular".
An toàn người bệnh (Patient Safety):Nhầm lẫn đường tiêm là một lỗi thuốc nghiêm trọng. Ví dụ: Tiêm thuốc chỉ định IM thành IV có thể gây sốc phản vệ nhanh, hoặc tiêm thuốc dầu vào mạch gây tắc mạch phổi. Ngược lại, tiêm thuốc IV thành IM có thể gây hoại tử cơ, áp xe.Biện pháp phòng ngừa:1. Luôn đọc kỹ y lệnh và xác nhận rõ đường dùng (IM, IV, SC...).2. Sử dụng kim tiêm phù hợp (kim tiêm IM dài và to hơn kim tiêm SC).3. Tuân thủ quy trình kiểm tra 5 đúng (đúng thuốc, đúng bệnh nhân, đúng liều, đúng đường, đúng thời gian).4. Xác định vị trí giải phẫu chính xác khi tiêm bắp để tránh tổn thương dây thần kinh và mạch máu.