HR (Heart Rate) | MyMerci
Ngoại khoa
Câu hỏi

HR (Heart Rate)

Giải thích
Nhịp tim nhanh là tình trạng HR trên 100 nhịp/phút ở người lớn nghỉ ngơi

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): HR là viết tắt của Heart Rate. Đây là một thuật ngữ tiếng Anh, không phải từ nguyên Latin/Hy Lạp. - Heart: Tim - Rate: Tốc độ, nhịp độ Vậy, Heart Rate (HR) có nghĩa đen là "tốc độ của tim", tức là Nhịp tim (số lần tim đập trong một phút). Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): HR là một trong những Dấu hiệu sinh tồn (Vital Signs) cơ bản và quan trọng nhất. Điều dưỡng cần đánh giá HR hàng ngày, trước và sau khi dùng thuốc, khi bệnh nhân có thay đổi tình trạng. Đánh giá không chỉ về số lượng (nhịp/phút) mà còn về chất lượng (nhịp đều hay không đều, mạch có đầy đủ không). HR tăng (Tachycardia) hoặc giảm (Bradycardia) đều là dấu hiệu cảnh báo cần báo cáo bác sĩ. Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Tachycardia: Nhịp tim nhanh (HR > 100 lần/phút ở người lớn). - Bradycardia: Nhịp tim chậm (HR < 60 lần/phút ở người lớn). - Pulse: Mạch (cảm nhận được nhịp đập của tim qua động mạch ngoại vi). HR và Pulse rate thường bằng nhau trong điều kiện bình thường. Bản đồ Từ vựng (Word Map) Card/Cardi (tim) → Cardiology (tim mạch học) / Cardiomegaly (tim to) / Tachycardia (nhịp nhanh) / Bradycardia (nhịp chậm) / Electrocardiogram (ECG/EKG) (điện tâm đồ) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nhớ HR là viết tắt của Heart Rate. Trong tiếng Việt, "Rate" có thể liên tưởng đến "tỷ lệ" hay "tốc độ". Vậy HR là "tốc độ tim" = Nhịp tim. Phân biệt với BP (Blood Pressure - Huyết áp) và RR (Respiratory Rate - Nhịp thở). Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) - Nhịp tim - Heart Rate (HR) - Nhịp tim nhanh - Tachycardia - Nhịp tim chậm - Bradycardia - Dấu hiệu sinh tồn - Vital Signs - Mạch - Pulse

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Monitor HR q4h" (theo dõi nhịp tim mỗi 4 giờ), điều dưỡng cần thực hiện đếm mạch hoặc đọc HR từ monitor, ghi vào biểu đồ theo dõi. - Ghi chép hồ sơ: Ghi rõ "HR: 78 bpm, đều, mạch rõ". Sử dụng đơn vị "bpm" (beats per minute - nhịp mỗi phút). - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, tình trạng ổn định, Vital Signs trong giới hạn bình thường, HR 72, BP 120/80." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân: "Nhịp tim là số lần tim đập trong một phút. Chúng tôi theo dõi để đảm bảo tim của bạn hoạt động tốt." Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! HR (Heart Rate - Nhịp tim) rất dễ nhầm với BP (Blood Pressure - Huyết áp) và RR (Respiratory Rate - Nhịp thở) vì đều là dấu hiệu sinh tồn. Cần đọc kỹ và hiểu đúng từng viết tắt. - Trong một số ngữ cảnh, HR cũng có thể là viết tắt của "Hormone Receptor" (thụ thể hormone) trong ung thư vú, nhưng trong hầu hết các tình huống lâm sàng thường ngày, HR là Heart Rate. An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn giữa HR (nhịp tim) và các dấu hiệu sinh tồn khác có thể dẫn đến đánh giá sai tình trạng bệnh nhân, báo cáo sai số liệu, hoặc thực hiện sai y lệnh (ví dụ: dùng thuốc điều chỉnh nhịp tim khi cần điều chỉnh huyết áp). Biện pháp phòng ngừa: Luôn ghi và đọc đầy đủ thuật ngữ khi mới học, sử dụng checklist khi đo và ghi chép dấu hiệu sinh tồn, đọc lại thông tin khi bàn giao.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.