gtt nghĩa là gì — Giọt
Khu nội trú (hoặc Khoa lâm sàng)
Câu hỏi

gtt (guttae)

Giải thích
Chẩn đoán viêm kết mạc do nhiễm khuẩn, cần sử dụng thuốc nhỏ mắt dạng giọt để kiểm soát nhiễm trùng.

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): gtt là viết tắt của từ Latin guttae, có nghĩa là "giọt" (drops). Đây là một thuật ngữ viết tắt được sử dụng rộng rãi trong y lệnh và hướng dẫn dùng thuốc.
Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Trong thực hành điều dưỡng, gtt thường xuất hiện trong y lệnh để chỉ liều lượng thuốc dạng lỏng, đặc biệt là thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai, hoặc thuốc uống dạng dung dịch. Khi đọc y lệnh có ký hiệu này, điều dưỡng cần hiểu rằng cần đếm số giọt khi cho bệnh nhân dùng thuốc. Ví dụ: "Chloramphenicol 0.4% eye drops, 1-2 gtt vào mắt trái mỗi 6 giờ". Điều dưỡng cần kiểm tra dụng cụ nhỏ giọt đi kèm và hướng dẫn bệnh nhân/cân nhắc hỗ trợ nhỏ thuốc đúng kỹ thuật.
Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - gt (viết tắt khác của gutta, ít phổ biến hơn) - Drops (Giọt - nghĩa tiếng Anh) - Instillation (Nhỏ giọt - thủ thuật nhỏ thuốc vào các hốc cơ thể như mắt, tai, mũi)
Bản đồ Từ vựng (Word Map): Guttae (Latin: giọt)gtt (viết tắt trong y lệnh) → Eye drops (thuốc nhỏ mắt) / Nasal drops (thuốc nhỏ mũi) / Ear drops (thuốc nhỏ tai)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy liên tưởng chữ "g" trong "gtt" với hình ảnh một giọt nước đang rơi. Hoặc nhớ cụm từ "Guttae = Giọt". Đây là một trong những viết tắt Latin phổ biến nhất mà điều dưỡng cần thuộc lòng.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English): - Giọt - Drop(s) / Guttae (gtt) - Thuốc nhỏ mắt - Eye drops / Ophthalmic drops - Nhỏ giọt - Instillation

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh (Doctor's Order): Khi thấy "gtt" trong y lệnh, điều dưỡng cần xác định ngay đó là thuốc dạng giọt, cần dùng dụng cụ nào (ống nhỏ giọt có sẵn trong lọ thuốc, pipet riêng) và nhỏ vào vị trí nào (mắt, mũi, tai). Ví dụ: "Natri clorid 0.9% nasal drops, 2 gtt each nostril PRN for congestion" (Nhỏ mũi Natri clorid 0.9%, 2 giọt mỗi bên mũi khi cần cho nghẹt mũi). - Ghi chép hồ sơ điều dưỡng (Nursing Record): Khi ghi chép việc cho thuốc, có thể ghi: "Đã nhỏ mắt trái Chloramphenicol 0.4%, 1 gtt lúc 08:00." Hoặc sử dụng từ tiếng Anh đầy đủ "drop" để tránh nhầm lẫn. - Bàn giao ca (Nursing Handoff): "Bệnh nhân A được chỉ định nhỏ mắt Tobramycin 3 gtt mỗi 8 giờ, đã thực hiện đủ liều ca ngày." - Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân (Patient Education): Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân/t người nhà cách nhỏ thuốc đúng: "Bác nhớ lắc lọ thuốc trước khi dùng, ngửa đầu ra sau, kéo nhẹ mi dưới và nhỏ 1 giọt (1 gtt) vào túi kết mạc, tránh chạm đầu lọ vào mắt."
Lưu ý quan trọng (Caution): - Dễ nhầm lẫn! KHÔNG được nhầm lẫn gtt (giọt) với gt (có thể là viết tắt không chuẩn) hoặc với các đơn vị đo thể tích khác như mL (mililit). Một giọt (gtt) không có thể tích cố định, nó phụ thuộc vào kích thước của ống nhỏ giọt. Trong một số trường hợp đặc biệt (như thuốc tim mạch potent), có quy đổi (ví dụ: 1 mL = 15-20 gtt với ống nhỏ giọt tiêu chuẩn), nhưng thông thường chỉ dùng để đếm số giọt.
An toàn người bệnh (Patient Safety): Nhầm lẫn "gtt" với các dạng bào chế khác (viên nén, viên nang) có thể dẫn đến dùng sai đường dùng thuốc, gây nguy hiểm (ví dụ: nuốt phải thuốc nhỏ mắt). Luôn kiểm tra kỹ y lệnh và nhãn thuốc. Khi nghi ngờ, phải xác nhận lại với dược sĩ hoặc bác sĩ.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.