Gastric Lavage nghĩa là gì — Rửa dạ dày
Nội khoa
Câu hỏi

Gastric Lavage

Giải thích
Ngộ độc cấp tính qua đường tiêu hóa cần can thiệp loại bỏ chất độc

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Thuật ngữ chính trong câu hỏi là Gastric Lavage. Đây là một thủ thuật y khoa phổ biến, đặc biệt trong cấp cứu ngộ độc. 1. Phân tích từ nguyên (Etymology): - Gastric: Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "gaster" nghĩa là "dạ dày". Trong y khoa, "gastric" luôn liên quan đến dạ dày. - Lavage: Có nguồn gốc từ tiếng Pháp "laver" nghĩa là "rửa". Trong y khoa, "lavage" chỉ hành động rửa, làm sạch một khoang cơ thể bằng dung dịch. - Ghép lại: Gastric Lavage = Rửa dạ dày. Đây là thủ thuật đưa một ống thông vào dạ dày, bơm dung dịch (thường là nước muối sinh lý) vào và sau đó hút ra để loại bỏ các chất độc hại, chất cặn bã hoặc máu. 2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Trong thực hành điều dưỡng, đặc biệt tại khoa Cấp cứu hay Hồi sức tích cực (ICU), Gastric Lavage là một can thiệp quan trọng để xử trí ngộ độc cấp tính qua đường uống (như ngộ độc thuốc, hóa chất). Khi nhận y lệnh thực hiện hoặc chuẩn bị cho thủ thuật này, điều dưỡng cần: - Đánh giá: Kiểm tra dấu hiệu sinh tồn (đặc biệt là đường thở, nhịp thở, SpO2), mức độ ý thức (Glasgow), thời gian từ lúc uống chất độc. - Can thiệp: Chuẩn bị dụng cụ (ống thông dạ dày cỡ lớn, bơm tiêm, dung dịch rửa, chậu hứng), hỗ trợ tư thế bệnh nhân (nằm nghiêng trái, đầu thấp), theo dõi sát trong và sau thủ thuật để phát hiện biến chứng như hít sặc, chảy máu, rối loạn điện giải. 3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Nasogastric Tube (NG Tube): Ống thông mũi-dạ dày, thường là dụng cụ để thực hiện rửa dạ dày hoặc cho ăn. - Gastrointestinal Decontamination: Khử nhiễm đường tiêu hóa, một khái niệm rộng hơn bao gồm rửa dạ dày, dùng than hoạt, thuốc xổ. - Emesis: Nôn mửa. Đôi khi được so sánh như một phương pháp "tự làm sạch" dạ dày tự nhiên, nhưng trong ngộ độc, rửa dạ dày có kiểm soát hơn. Bản đồ Từ vựng (Word Map) Gastr/o (Dạ dày) → Gastritis (Viêm dạ dày) / Gastroenterology (Khoa tiêu hóa) / Gastrectomy (Cắt dạ dày)
Lavage (Rửa) → Bronchoalveolar Lavage (BAL) (Rửa phế quản-phế nang) / Peritoneal Lavage (Rửa phúc mạc) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nghĩ đến từ "lavabo" (bồn rửa mặt) trong phòng tắm, cũng bắt nguồn từ "laver" (rửa). "Gastric Lavage" chính là "bồn rửa" cho dạ dày, giúp làm sạch nó. Phân biệt với "Lavatory" (nhà vệ sinh) cũng có chung gốc từ này. Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) - Rửa dạ dày - Gastric Lavage - Ống thông mũi-dạ dày - Nasogastric Tube (NG Tube) - Ngộ độc - Poisoning / Intoxication - Hít sặc - Aspiration

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc và thực hiện y lệnh: Khi bác sĩ ghi y lệnh "Gastric lavage stat", điều dưỡng cần hiểu đây là y lệnh cấp cứu (stat) để rửa dạ dày. Cần nhanh chóng chuẩn bị dụng cụ, dung dịch và phối hợp với bác sĩ thực hiện. - Ghi chép hồ sơ: Sau thủ thuật, cần ghi chép điều dưỡng chi tiết: "Thực hiện rửa dạ dày (gastric lavage) với ống thông Fr 36, dung dịch NaCl 0.9%, tổng lượng dịch vào/ra..., dịch hút ra có màu..., tình trạng bệnh nhân ổn định, không có dấu hiệu hít sặc." - Bàn giao ca (SBAR): Khi bàn giao, cần nói rõ: "Bệnh nhân A, ngộ độc thuốc ngủ, đã được rửa dạ dày (gastric lavage) lúc 14:00. Hiện tại ý thức đã cải thiện, sinh hiệu ổn định, cần theo dõi tiếp tình trạng hô hấp và ý thức." - Giáo dục bệnh nhân/người nhà: Giải thích đơn giản: "Thủ thuật này giúp rửa sạch chất độc còn trong dạ dày của bệnh nhân, giúp ngăn ngừa chất độc ngấm thêm vào máu." Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! Gastric Lavage (Rửa dạ dày) KHÔNG PHẢI là Colon Lavage hay Enema (Thụt/rửa ruột). Một bên tác động lên dạ dày (phần đầu ống tiêu hóa), một bên tác động lên đại tràng (phần cuối). - Cần phân biệt với Gastroscopy (Nội soi dạ dày) - một thủ thuật chẩn đoán hình ảnh, không phải để rửa. An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn thuật ngữ này có thể dẫn đến thực hiện sai thủ thuật (ví dụ: nhầm với thụt tháo), gây nguy hiểm cho bệnh nhân. Biện pháp phòng ngừa: 1. Luôn đọc kỹ và xác nhận y lệnh với bác sĩ nếu có nghi ngờ. 2. Chuẩn bị đúng dụng cụ (ống thông dạ dày lớn cho lavage, khác với ống thông cho ăn nhỏ hơn). 3. Đảm bảo bệnh nhân được đặt tư thế an toàn (nghiêng trái, đầu thấp) để phòng ngừa hít sặc - biến chứng nghiêm trọng nhất của thủ thuật này.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.