Foley Catheter nghĩa là gì — Ống thông tiểu có bóng chèn
Phòng mổ
Câu hỏi
Foley Catheter
1Ống thông tiểu có bóng chèn✓ Đáp án đúng
2Ống thông mũi dạ dày
3Ống thông động mạch
4Ống dẫn lưu ngực
5Ống thông tĩnh mạch trung tâm
Giải thích
Quản lý bàng quang sau phẫu thuật hoặc ở bệnh nhân tiểu không tự chủ
Giải thích chuyên sâu
Phân tích Thuật ngữ Y khoaPhân tích từ nguyên (Etymology): Foley Catheter là một thuật ngữ eponym (đặt theo tên người), được đặt theo tên bác sĩ phẫu thuật tiết niệu người Mỹ Frederic Eugene Basil Foley (1891-1966), người đã phát minh ra nó. Từ "catheter" có gốc từ Hy Lạp là katheter, có nghĩa là "ống thông xuống". Vì vậy, Foley Catheter có nghĩa là "Ống thông Foley" - một loại ống thông tiểu có cấu tạo đặc biệt.
Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là một trong những dụng cụ chăm sóc cơ bản và quan trọng nhất trong điều dưỡng. Foley Catheter là một ống thông tiểu giữ lại (indwelling) có một bóng chèn (balloon) ở đầu. Sau khi đưa vào bàng quang, bóng được bơm căng bằng nước cất để giữ ống cố định tại chỗ, giúp dẫn lưu nước tiểu liên tục ra túi đựng. Điều dưỡng cần hiểu rõ chỉ định (ví dụ: giảm áp lực bàng quang sau phẫu thuật, theo dõi lượng nước tiểu chính xác ở bệnh nhân nặng, kiểm soát tiểu không tự chủ), kỹ thuật đặt thông tiểu vô khuẩn, chăm sóc hàng ngày (vệ sinh lỗ niệu đạo, đảm bảo hệ thống dẫn lưu kín), theo dõi lượng nước tiểu (I&O - Intake & Output), và phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến ống thông (CAUTI - Catheter-Associated Urinary Tract Infection).
Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Straight Catheter (Ống thông tiểu thẳng): Dùng để thông tiểu một lần, không có bóng chèn, tháo ra ngay sau khi hết nước tiểu.
- Condom Catheter (Ống thông tiểu dạng bao cao su): Dùng cho nam giới, gắn bên ngoài dương vật, không xâm lấn.
- Suprapubic Catheter (Ống thông tiểu trên xương mu): Ống thông được đặt vào bàng quang qua một lỗ mở ở vùng bụng dưới, phía trên xương mu.
Bản đồ Từ vựng (Word Map):
Catheter (ống thông) → Urinary Catheter (ống thông tiểu) → Foley Catheter (có bóng chèn) / Straight Catheter (không bóng). Các loại catheter khác: IV Catheter (ống thông tĩnh mạch), NG Tube (Nasogastric Tube - ống thông mũi dạ dày), Chest Tube (ống dẫn lưu ngực).
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy nhớ tên "Foley" gắn liền với đặc điểm "có bóng chèn" để giữ lại trong bàng quang. Có thể liên tưởng: "Foley = Fixed (cố định) nhờ bóng". Phân biệt với "Straight Catheter" (ống thẳng) thì không có bóng, dùng xong rút ra ngay.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English):
- Ống thông tiểu có bóng chèn - Foley Catheter
- Ống thông tiểu - Urinary Catheter
- Bàng quang - Bladder
- Nhiễm trùng đường tiểu - Urinary Tract Infection (UTI)
- Lượng nước tiểu - Urine Output
Tình huống lâm sàng
Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng
- Y lệnh (Doctor's Order): Khi nhận y lệnh "Đặt Foley catheter" hoặc "Giữ Foley catheter", điều dưỡng cần chuẩn bị bộ dụng cụ vô khuẩn, túi đựng nước tiểu, nước cất để bơm bóng, và thực hiện kỹ thuật đặt thông tiểu vô khuẩn. Cần ghi lại kích cỡ ống thông (ví dụ: 16Fr) và thể tích nước bơm bóng (thường 5-10ml).
- Ghi chép hồ sơ điều dưỡng: Ghi rõ: "Đã đặt Foley catheter cỡ 16Fr vào bàng quang, bơm 10ml nước cất, hệ thống dẫn lưu kín, nước tiểu trong, vàng. Bệnh nhân không đau." Theo dõi và ghi I&O mỗi giờ hoặc mỗi 8 giờ.
- Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A có Foley catheter, lượng nước tiểu ổn định 40-50ml/giờ, nước tiểu trong. Cần tiếp tục chăm sóc vệ sinh lỗ niệu đạo hàng ngày và theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng."
- Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân và gia đình về mục đích của ống thông, cách giữ cho túi đựng thấp hơn bàng quang để tránh nước tiểu chảy ngược, không kéo ống, và báo ngay nếu đau nhiều hoặc không có nước tiểu.
Lưu ý quan trọng (Caution):
- Dễ nhầm lẫn! Phân biệt rõ Foley Catheter (thông tiểu) với các loại ống thông khác như NG Tube (thông mũi dạ dày), Chest Tube (dẫn lưu ngực), IV Line (đường truyền tĩnh mạch). Mỗi loại có vị trí đặt, mục đích và chăm sóc hoàn toàn khác nhau.
- Không bao giờ bơm bóng bằng khí hoặc dung dịch không phải nước cất (có thể gây hóc bóng, vôi hóa).
An toàn người bệnh (Patient Safety):
Nhầm lẫn loại ống thông có thể dẫn đến thủ thuật sai vị trí, gây tổn thương nghiêm trọng (ví dụ: cố gắng đặt ống thông tiểu vào mũi). Luôn kiểm tra kỹ bao bì và tên dụng cụ trước khi sử dụng. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn để phòng ngừa CAUTI - một nhiễm trùng bệnh viện phổ biến và có thể phòng ngừa được.
Khái niệm chính
Foley Catheter — Ống thông tiểu giữ lại có bóng chèn, được đặt vào bàng quang để dẫn lưu nước tiểu liên tục.
Urinary Catheterization — Thủ thuật đặt ống thông vào bàng quang qua niệu đạo để dẫn lưu nước tiểu.
CAUTI (Catheter-Associated Urinary Tract Infection) — Nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến ống thông tiểu, một nhiễm trùng bệnh viện quan trọng cần phòng ngừa trong chăm sóc điều dưỡng.
I&O (Intake and Output) — Theo dõi lượng dịch đưa vào và lượng dịch thải ra (chủ yếu là nước tiểu) của bệnh nhân, là nhiệm vụ quan trọng khi bệnh nhân có Foley catheter.
Indwelling Catheter — Thuật ngữ chung chỉ ống thông được giữ lại trong cơ thể một thời gian dài, như Foley catheter (tiết niệu) hoặc PICC line (tĩnh mạch).
Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci
Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.