Bí tiểu cấp sau phẫu thuật là tình trạng không thể tự đi tiểu do ức chế thần kinh hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu
Giải thích chuyên sâu
Phân tích Thuật ngữ Y khoaPhân tích từ nguyên (Etymology): Foley Catheter là một thuật ngữ eponym (đặt theo tên người), được đặt theo tên bác sĩ phẫu thuật tiết niệu người Mỹ Frederic Foley, người đã phát minh ra nó vào năm 1929. Tuy không có cấu trúc từ nguyên Latin/Hy Lạp rõ ràng, nhưng trong thực hành, nó luôn được hiểu là một loại Catheter (ống thông) đặc biệt. "Catheter" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "katheter", có nghĩa là "ống để thả xuống" hoặc "ống thông".
Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Foley Catheter là ống thông tiểu có bóng chèn (bóng nước) được đưa qua niệu đạo vào bàng quang để dẫn lưu nước tiểu liên tục. Đây là một trong những thủ thuật và dụng cụ chăm sóc cơ bản nhất mà điều dưỡng cần thành thạo. Khi gặp chỉ định đặt Foley Catheter, điều dưỡng cần: Đánh giá chỉ định (bí tiểu, theo dõi lượng nước tiểu chính xác, phẫu thuật vùng chậu...), tình trạng niệu đạo của bệnh nhân, và giáo dục bệnh nhân về thủ thuật. Can thiệp bao gồm thực hiện kỹ thuật đặt catheter vô khuẩn, bơm bóng chèn đúng thể tích (thường 5-10ml nước cất), cố định ống thông đúng cách, và lập kế hoạch chăm sóc để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến catheter (CAUTI).
Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Indwelling Catheter (ống thông tiểu lưu): Thuật ngữ chung chỉ các catheter để lại trong bàng quang một thời gian, Foley Catheter là một loại phổ biến.
- Straight Catheter (ống thông tiểu thẳng/ngắt quãng): Ống thông không có bóng chèn, dùng để dẫn lưu nước tiểu một lần rồi rút ra ngay.
- Condom Catheter (ống thông tiểu dạng bao cao su): Dùng cho nam giới, gắn bên ngoài dương vật, không xâm lấn.
Bản đồ Từ vựng (Word Map)Catheter (ống thông) → Urinary Catheter (ống thông tiểu): Foley Catheter (có bóng) / Straight Catheter (không bóng) / Suprapubic Catheter (ống thông trên xương mu)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy nghĩ đến "Foley = FLY (bay) vào bàng quang và ở lại nhờ có BÓNG". Bóng chèn (balloon) chính là đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất phân biệt Foley với các ống thông tiểu khác.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Ống thông tiểu có bóng chèn - Foley Catheter / Indwelling Urinary Catheter
- Bí tiểu - Urinary Retention
- Nhiễm trùng đường tiểu - Urinary Tract Infection (UTI)
- Dẫn lưu - Drainage
- Vô khuẩn - Aseptic
Tình huống lâm sàng
Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng
- Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Đặt Foley catheter" hoặc "Giữ Foley catheter", điều dưỡng hiểu cần thực hiện/thay thế ống thông tiểu có bóng chèn và theo dõi lượng nước tiểu (I&O) hàng giờ/ngày.
- Ghi chép hồ sơ: Điều dưỡng ghi rõ: "Đặt Foley catheter 16Fr, bơm 10ml nước cất vào bóng, nước tiểu trong, lượng... ml", "Vệ sinh lỗ tiểu và chăm sóc catheter hàng ngày".
- Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A có Foley catheter, lượng nước tiểu 30ml/giờ trong 2 giờ qua, không đau, vùng chèn khô."
- Giao tiếp liên ngành: Thông báo với bác sĩ nếu "Foley catheter tắc, không có nước tiểu ra" hoặc "Nước tiểu qua Foley đục, có cặn".
- Giáo dục bệnh nhân: Giải thích đơn giản: "Đây là một ống nhỏ, mềm để dẫn nước tiểu từ bàng quang ra túi đựng bên ngoài, giúp bàng quang nghỉ ngơi. Ông/Bà cần tránh kéo mạnh ống này."
Lưu ý quan trọng (Caution)
- Dễ nhầm lẫn!Foley Catheter (thông tiểu) hoàn toàn khác với Nasogastric Tube (NG Tube) (thông mũi dạ dày) và Central Venous Catheter (CVC) (thông tĩnh mạch trung tâm). Chức năng và vị trí đặt khác nhau.
- Không bao giờ bơm không khí vào bóng chèn vì có thể rò rỉ và làm bóng xẹp nhanh. Luôn dùng nước cất.
An toàn người bệnh (Patient Safety)
- Hậu quả nếu nhầm lẫn: Đặt nhầm ống thông (ví dụ: cố gắng đặt ống thông dạ dày vào niệu đạo) sẽ gây chấn thương nghiêm trọng, thủng niệu đạo/bàng quang.
- Biện pháp phòng ngừa: Luôn kiểm tra kỹ bao bì và loại catheter trước khi thực hiện. Tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô khuẩn để phòng ngừa CAUTI - một trong những nhiễm trùng bệnh viện phổ biến nhất. Rút catheter ngay khi không còn chỉ định.
Khái niệm chính
Foley Catheter — Ống thông tiểu có bóng chèn (bằng cao su hoặc silicone) được đặt qua niệu đạo vào bàng quang để dẫn lưu nước tiểu liên tục. Là dụng cụ điều dưỡng cơ bản.
Indwelling Urinary Catheter — Thuật ngữ chung chỉ ống thông tiểu được lưu lại trong bàng quang một thời gian. Foley Catheter là loại phổ biến nhất.
Urinary Retention — Bí tiểu - tình trạng bàng quang không thể tự làm rỗng hoàn toàn, là một chỉ định chính để đặt Foley Catheter.
Catheter-Associated UTI — Nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến ống thông tiểu - biến chứng phổ biến nhất, nhấn mạnh tầm quan trọng của chăm sóc vô khuẩn.
Straight Catheter — Ống thông tiểu thẳng (không có bóng chèn), dùng để dẫn lưu nước tiểu một lần rồi rút ra ngay, dùng trong trường hợp lấy mẫu nước tiểu vô khuẩn hoặc bí tiểu tạm thời.
Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci
Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.