ETT (Endotracheal Tube) | MyMerci
Khoa cấp cứu
Câu hỏi

ETT (Endotracheal Tube)

Giải thích
Suy hô hấp cấp là tình trạng hệ hô hấp không đảm bảo chức năng trao đổi khí, đòi hỏi hỗ trợ thông khí cơ học.

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): Endotracheal Tube (ETT) là một thuật ngữ ghép.
- Endo-: Tiền tố có nghĩa là "bên trong" (trong, nội).
- Tracheal: Gốc từ liên quan đến Trachea (khí quản).
- Tube: Ống.
=> Ghép lại: Ống đặt bên trong khí quản.

Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): ETT là một ống được đặt qua miệng hoặc mũi, đi qua thanh quản và vào trong khí quản. Nó tạo ra một đường thở nhân tạo để:
1. Hỗ trợ hoặc kiểm soát thông khí cơ học (thở máy).
2. Bảo vệ đường thở khỏi dịch hút (hít sặc), đặc biệt ở bệnh nhân hôn mê hoặc mất phản xạ bảo vệ.
3. Tạo đường hút đờm trực tiếp từ phế quản.
Khi chăm sóc bệnh nhân có ETT, điều dưỡng cần theo dõi sát: vị trí cố định của ống, áp lực bóng chèn (cuff pressure), SpO2, khí máu động mạch (ABG), và các dấu hiệu sinh tồn.

Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Intubation (đặt nội khí quản): Quy trình đặt ETT.
- Tracheostomy Tube (ống mở khí quản): Ống đặt trực tiếp qua một lỗ mở ở cổ vào khí quản, khác với ETT đặt qua đường miệng/mũi.
- Mechanical Ventilation (thở máy): Liệu pháp thường đi kèm với ETT.

Bản đồ Từ vựng (Word Map) Trache/o (khí quản) → Tracheostomy (mở khí quản) / Tracheitis (viêm khí quản) / Endotracheal (nội khí quản)
Endo- (trong) → Endoscope (nội soi) / Endocardium (nội tâm mạc) / Endotracheal (nội khí quản)

Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nhớ: "ENDO" là "TRONG", "TRACHEAL" là "KHÍ QUẢN". Vậy Endotracheal Tube đơn giản là "Ống trong khí quản". Phân biệt với Tracheostomy Tube (ống mở khí quản) là ống đặt từ bên ngoài cổ vào trong khí quản.

Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Ống nội khí quản - Endotracheal Tube (ETT)
- Đặt nội khí quản - Intubation
- Thở máy - Mechanical Ventilation
- Mở khí quản - Tracheostomy

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Y lệnh (Doctor's Order): "Chuẩn bị đặt nội khí quản (ET intubation) cho BN." Điều dưỡng cần chuẩn bị dụng cụ (đèn soi thanh quản, ống ETT các cỡ, bơm tiêm bóng chèn, máy hút), thuốc (an thần, giãn cơ), và hỗ trợ bác sĩ trong quy trình. - Ghi chép hồ sơ: "ETT cỡ 7.5 đặt qua đường miệng, cố định tốt tại vị trí 22 cm ở mép. Bóng chèn áp lực 25 cmH2O. Hút đờm qua nội khí quản ra dịch nhầy trong." - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, sau đa chấn thương, đang thở máy qua ETT. Tình trạng ổn định, SpO2 98% với FiO2 40%. Cần theo dõi áp lực bóng chèn và vệ sinh ống định kỳ." - Giáo dục bệnh nhân/gia đình: Giải thích: "Bác/chị đang có một ống thở hỗ trợ đặt từ miệng xuống phổi, giúp máy thở đưa oxy vào cơ thể. Ống này có thể gây khó chịu và không nói được. Chúng tôi sẽ giúp bác giao tiếp bằng cách khác."

Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! ETT (Endotracheal Tube - ống nội khí quản) KHÁC với Tracheostomy Tube (ống mở khí quản). ETT là tạm thời, đặt qua miệng/mũi. Tracheostomy tube là lâu dài hơn, đặt qua lỗ mở ở cổ. - Cũng không được nhầm với các ống thông khác: Nasogastric Tube (NGT) (ống thông mũi dạ dày), Chest Tube (ống dẫn lưu ngực), Foley Catheter (ống thông tiểu).

An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn ETT với các ống thông khác có thể dẫn đến thảm họa. Ví dụ: nhầm tưởng ETT là ống thông dạ dày và bơm thức ăn qua đó sẽ gây viêm phổi hít sặc nặng. Điều dưỡng phải kiểm tra kỹ nhãn, vị trí đánh dấu, và xác nhận bằng hình ảnh X-quang ngực (vị trí đầu ống ETT phải ở trên carina) trước khi sử dụng bất kỳ đường truyền nào liên quan đến đường thở.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.