Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡngKhi đọc y lệnh: Nếu y lệnh ghi "Rule out encephalitis" (loại trừ viêm não) hoặc "Treat for suspected encephalitis", điều dưỡng cần hiểu đây là tình huống khẩn cấp, chuẩn bị theo dõi thần kinh sát sao, lấy mẫu xét nghiệm (máu, dịch não tủy) và sẵn sàng dùng thuốc kháng virus (như Acyclovir) theo chỉ định.Ghi chép hồ sơ: Ghi rõ các phát hiện: "Bệnh nhân lơ mơ, GCS 12, sốt 39°C, có cơn co giật toàn thể kéo dài 2 phút lúc 14h00." Sử dụng đúng thuật ngữ encephalitis trong phần chẩn đoán điều dưỡng hoặc kế hoạch chăm sóc.Bàn giao ca (SBAR): "Tình huống (S): Tôi bàn giao bệnh nhân Nguyễn Văn A, nghi ngờ viêm não. Bối cảnh (B): Bệnh nhân nhập viện với sốt cao, nhức đầu, lú lẫn. Đánh giá (A): Hiện tại GCS 13, cổ cứng (+), nhiệt độ 38.5°C. Khuyến nghị (R): Cần tiếp tục theo dõi sát dấu hiệu thần kinh và truyền Acyclovir theo y lệnh."Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho gia đình: "Bác/chị đang bị tình trạng viêm nhiễm ở phần mô não, gây ra sốt, đau đầu và có thể làm thay đổi ý thức. Chúng tôi đang điều trị bằng thuốc kháng virus và theo dõi rất sát sao."
Lưu ý quan trọng (Caution)Phân biệt rõ ràng:- Dễ nhầm lẫn! Encephalitis (viêm nhu mô não) vs. Meningitis (viêm màng bao quanh não/tủy). Triệu chứng có thể chồng lấp (sốt, nhức đầu, cổ cứng), nhưng viêm não thường có biểu hiện rối loạn chức năng não nặng hơn như thay đổi ý thức, co giật, liệt.- Encephalopathy là thuật ngữ rộng hơn, chỉ rối loạn chức năng não do nhiều nguyên nhân (chuyển hóa, độc chất, thiếu oxy), không nhất thiết do viêm.
An toàn người bệnh (Patient Safety)Nhầm lẫn giữa viêm não và viêm màng não có thể dẫn đến trì hoãn điều trị đặc hiệu (ví dụ: dùng kháng sinh cho viêm màng não do vi khuẩn vs. kháng virus cho viêm não do herpes). Điều dưỡng cần báo cáo chính xác triệu chứng và hỗ trợ chẩn đoán phân biệt kịp thời. Luôn ưu tiên theo dõi đường thở và phòng ngừa chấn thương do co giật.