Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng- Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Rule out DVT" (loại trừ DVT) hoặc "Start DVT prophylaxis" (bắt đầu dự phòng DVT), điều dưỡng cần hiểu và thực hiện ngay các biện pháp phòng ngừa (vớ áp lực, thuốc chống đông) và chuẩn bị cho các xét nghiệm chẩn đoán như siêu âm Doppler mạch máu.- Ghi chép hồ sơ: Ghi rõ các phát hiện đánh giá: "Bệnh nhân than đau bắp chân trái, chu vi bắp chân trái lớn hơn phải 3cm, da ấm. Đã báo cáo bác sĩ. Đã hỗ trợ mang vớ áp lực theo y lệnh."- Bàn giao ca (SBAR): "S: Bệnh nhân A, sau phẫu thuật thay khớp gối 2 ngày, mới xuất hiện sưng đau bắp chân bên phải. B: Có nguy cơ DVT cao. A: Tôi đã đo sinh hiệu ổn định, SpO2 98%, đã thông báo cho bác sĩ nội trực. R: Cần theo dõi sát các dấu hiệu hô hấp (nguy cơ PE) và chuẩn bị siêu âm Doppler."- Giáo dục bệnh nhân: Giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản: "DVT là tình trạng có cục máu đông hình thành trong mạch máu sâu ở chân. Nó có thể gây sưng đau tại chỗ, và nguy hiểm hơn là cục máu có thể đi lên phổi gây khó thở đột ngột. Vì vậy, việc mang vớ, tiêm thuốc làm loãng máu và tập cử động chân sớm là rất quan trọng."
Lưu ý quan trọng (Caution)
- Dễ nhầm lẫn! DVT (huyết khối TĨNH MẠCH sâu) với Arterial Thrombosis (huyết khối ĐỘNG MẠCH). Triệu chứng khác nhau: DVT gây sưng, đau, nóng, đỏ; còn huyết khối động mạch thường gây đau dữ dội, da lạnh, tái nhợt, mất mạch (thiếu máu nuôi cấp tính).- Phân biệt Superficial Thrombophlebitis (viêm tĩnh mạch nông) và DVT. Viêm tĩnh mạch nông thường thấy rõ tĩnh mạch nổi đỏ, sờ thấy cục cứng dọc theo tĩnh mạch, ít nguy cơ thuyên tắc phổi hơn.
An toàn người bệnh (Patient Safety)
Nhầm lẫn DVT với các tình trạng khác (như căng cơ đơn thuần) có thể dẫn đến chậm trễ chẩn đoán và điều trị, hậu quả nghiêm trọng là thuyên tắc phổi gây tử vong. Điều dưỡng cần:1. Luôn cảnh giác với các yếu tố nguy cơ DVT ở mọi bệnh nhân.2. Thực hiện đầy đủ và chính xác các biện pháp dự phòng DVT theo protocol.3. Khi nghi ngờ, phải đánh giá toàn diện và báo cáo kịp thời cho bác sĩ, không được chủ quan.