2Xét nghiệm đánh giá khả năng chịu đựng cơn co tử cung✓ Đáp án đúng
3Xét nghiệm đánh giá sức khỏe thai nhi không gây co bóp
4Xét nghiệm đánh giá nhịp tim thai cơ bản
5Xét nghiệm đánh giá chức năng nhau thai
Giải thích
CST giúp chẩn đoán khả năng thai nhi chịu đựng được tình trạng giảm oxy máu trong cơn co tử cung.
Giải thích chuyên sâu
Phân tích Thuật ngữ Y khoa1. Phân tích từ nguyên (Etymology):
Thuật ngữ CST là viết tắt của Contraction Stress Test. Chúng ta phân tích từng phần:
- Contraction: Cơn co (tử cung).
- Stress: Sự căng thẳng, thử thách. Trong y học, "stress test" thường chỉ xét nghiệm đánh giá khả năng chịu đựng dưới một tác nhân gây căng thẳng.
- Test: Xét nghiệm, kiểm tra.
=> Nghĩa đầy đủ: Xét nghiệm gây căng thẳng bằng cơn co. Mục đích là đánh giá phản ứng của tim thai khi tử cung mẹ có các cơn co, mô phỏng tình trạng căng thẳng trong chuyển dạ.
2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning):
Đây là một xét nghiệm quan trọng trong chăm sóc sản khoa, đặc biệt cho thai kỳ nguy cơ cao. Khi điều dưỡng hỗ trợ hoặc theo dõi sau CST, cần:
- Đánh giá: Theo dõi sát nhịp tim thai (Fetal Heart Rate - FHR) và hoạt động của tử cung (cơn co) trên monitor sản khoa. Quan sát phản ứng của tim thai sau mỗi cơn co.
- Can thiệp: Chuẩn bị tâm lý cho sản phụ, giải thích về quy trình. Theo dõi các dấu hiệu bất thường như nhịp tim thai chậm muộn (late decelerations) - đây là kết quả "dương tính" cho thấy thai không chịu đựng được cơn co. Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- NST (Non-Stress Test): Xét nghiệm không gây căng thẳng, đánh giá nhịp tim thai cơ bản và đáp ứng với cử động thai.
- BPP (Biophysical Profile): Hồ sơ sinh lý thai, kết hợp siêu âm và NST để đánh giá toàn diện sức khỏe thai.
- Oxytocin Challenge Test (OCT): Tên gọi khác của CST, vì thường dùng Oxytocin để gây ra cơn co tử cung.
Bản đồ Từ vựng (Word Map) Stress Test (Xét nghiệm gắng sức) → CST (Contraction Stress Test) / Exercise Stress Test (Xét nghiệm gắng sức tim mạch) Contraction (Cơn co) → Uterine Contraction (Cơn co tử cung) / Braxton Hicks Contraction (Cơn co sinh lý)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip)
Hãy nhớ: "CST có C (Contraction) nghĩa là có cơn co để thử thách (Stress) em bé." Ngược lại, Dễ nhầm lẫn! với NST (Non-Stress Test) - cái tên đã nói lên tất cả: "Non" = Không, tức là không tạo ra cơn co để gây stress.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Xét nghiệm gây căng thẳng bằng cơn co - Contraction Stress Test (CST)
- Cơn co tử cung - Uterine Contraction
- Nhịp tim thai - Fetal Heart Rate (FHR)
- Nhịp tim thai chậm muộn - Late Deceleration
Tình huống lâm sàng
Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng
- Đọc y lệnh: Khi thấy y lệnh "Schedule CST", điều dưỡng cần hiểu đây là xét nghiệm cần theo dõi tim thai và cơn co tử cung đồng thời, thường được thực hiện trong phòng xét nghiệm chuyên biệt hoặc khoa sản. Cần chuẩn bị monitor sản khoa.
- Ghi chép hồ sơ: Ghi lại kết quả CST một cách chính xác: "CST performed. Result: Negative (no late decelerations noted)" hoặc "CST positive for repetitive late decelerations." Ghi rõ thời gian, phản ứng của sản phụ.
- Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, thai 38 tuần, có chỉ định CST do nghi ngờ suy nhau thai. Kết quả CST lúc 10h là âm tính, tim thai đáp ứng tốt."
- Giáo dục sức khỏe: Giải thích cho sản phụ: "Đây là xét nghiệm kiểm tra xem em bé có đủ khỏe để chịu đựng các cơn co khi mẹ chuyển dạ hay không. Chúng tôi sẽ theo dõi nhịp tim của bé trong khi tạo ra những cơn co nhẹ cho tử cung."
Lưu ý quan trọng (Caution)
- Dễ nhầm lẫn! Phân biệt rõ CST (có gây co) và NST (không gây co). NST là xét nghiệm thường quy, an toàn hơn. CST chỉ thực hiện khi có chỉ định đặc biệt (thai kỳ nguy cơ cao) và chống chỉ định trong một số trường hợp (dọa sinh non, nhau tiền đạo...).
- Viết tắt: CST cũng có thể là viết tắt của "Cesarean Section" (mổ lấy thai) trong một số ngữ cảnh khác, cần đọc kỹ toàn bộ hồ sơ.
An toàn người bệnh (Patient Safety)
Nhầm lẫn giữa CST và NST có thể dẫn đến việc không chuẩn bị đúng quy trình theo dõi (cần theo dõi cơn co chủ động cho CST), hoặc hiểu sai kết quả. CST nếu được thực hiện không đúng chỉ định (ví dụ trên sản phụ có nguy cơ sinh non) có thể khởi phát chuyển dạ thật sự. Điều dưỡng cần xác minh chỉ định, kiểm tra chống chỉ định và theo dõi sát sản phụ trong và sau xét nghiệm.
Khái niệm chính
Contraction Stress Test — Xét nghiệm gây căng thẳng bằng cơn co, đánh giá đáp ứng của tim thai với tình trạng giảm tưới máu tử cung-nhau trong cơn co, thường dùng cho thai kỳ nguy cơ cao.
Non-Stress Test — Xét nghiệm không gây căng thẳng, đánh giá nhịp tim thai cơ bản và sự gia tăng nhịp tim khi thai cử động, là xét nghiệm thường quy theo dõi sức khỏe thai.
Late Deceleration — Nhịp tim thai chậm khởi phát muộn sau đỉnh cơn co tử cung, hình ảnh gợi ý suy nhau thai, là dấu hiệu quan trọng trong đọc kết quả CST.
Oxytocin Challenge Test — Tên gọi khác của CST, vì sử dụng hormone Oxytocin truyền tĩnh mạch để gây ra các cơn co tử cung đều đặn cho mục đích xét nghiệm.
Fetal Heart Rate — Nhịp tim thai, thông số sinh tồn quan trọng nhất được theo dõi liên tục trong cả NST và CST để đánh giá tình trạng oxy hóa của thai.
Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci
Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.