Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng- Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi chẩn đoán "Ulcerative Colitis" hoặc y lệnh "Theo dõi tình trạng Colitis", điều dưỡng cần hiểu đây là bệnh nhân viêm đại tràng và tập trung theo dõi số lần đi ngoài, tính chất phân, đau bụng, và các dấu hiệu mất nước.- Ghi chép hồ sơ: Ghi chép chính xác: "BN than đau quặn bụng hạ vị, tiêu chảy 8 lần/ngày, phân nhầy máu - triệu chứng phù hợp với đợt cấp của Colitis." Tránh ghi chung chung "đau bụng tiêu chảy".- Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, chẩn đoán Colitis, đang trong đợt cấp. S (Tình huống): Tiêu chảy 10 lần từ sáng, phân lỏng có máu. B (Tiền sử): Đã được chẩn đoán Colitis 2 năm. A (Đánh giá): Mạch 110, HA 100/60, da khô, có dấu hiệu mất nước nhẹ. R (Đề xuất): Đã báo bác sĩ, đang truyền dịch và chờ y lệnh mới."- Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân: "Colitis là tình trạng viêm ở phần ruột già (đại tràng) của bác, gây ra các triệu chứng đau bụng và tiêu chảy. Chúng ta cần tuân thủ chế độ ăn và dùng thuốc để kiểm soát tình trạng viêm này."
Lưu ý quan trọng (Caution)
- Dễ nhầm lẫn! Phân biệt rõ các thuật ngữ viêm theo vị trí:• Colitis (Viêm đại tràng): Triệu chứng chính thường liên quan đến đại tiện (tiêu chảy, phân máu).• Appendicitis (Viêm ruột thừa): Triệu chứng điển hình là đau hố chậu phải, thường kèm sốt, buồn nôn.• Gastritis (Viêm dạ dày): Triệu chứng chính là đau thượng vị, ợ nóng, đầy bụng.Việc nhầm lẫn có thể dẫn đến đánh giá sai hướng chăm sóc và báo cáo không chính xác.
An toàn người bệnh (Patient Safety)
Nhầm lẫn giữa Colitis và Appendicitis có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Viêm ruột thừa là cấp cứu ngoại khoa, nếu chậm trễ phẫu thuật có thể vỡ ruột thừa gây viêm phúc mạc đe dọa tính mạng. Trong khi Colitis thường được xử trí nội khoa. Điều dưỡng cần đánh giá triệu chứng một cách hệ thống và báo cáo chính xác vị trí đau, tính chất phân để hỗ trợ chẩn đoán phân biệt kịp thời.