Cholelithiasis nghĩa là gì — Sỏi mật
Nội khoa
Câu hỏi

Cholelithiasis

Giải thích
Sự hiện diện của sỏi trong túi mật được xác định qua siêu âm ổ bụng

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): Thuật ngữ Cholelithiasis được cấu tạo từ ba phần:
- Chole-: Gốc từ Hy Lạp chỉ "mật" (bile).
- Lith-: Gốc từ Hy Lạp chỉ "đá" hoặc "sỏi" (stone).
- -iasis: Hậu tố chỉ "tình trạng bệnh lý" hoặc "sự hình thành" (condition or formation).
→ Ghép lại: Cholelithiasis = Tình trạng có sỏi trong đường mật (thường là túi mật). Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là chẩn đoán phổ biến trong khoa Tiêu hóa - Gan mật. Khi chăm sóc bệnh nhân Cholelithiasis, điều dưỡng cần:
- Đánh giá: Theo dõi cơn đau quặn mật (biliary colic) - đau hạ sườn phải lan ra sau lưng/vai phải, buồn nôn, nôn. Theo dõi dấu hiệu viêm túi mật (sốt, đau điểm túi mật Murphy dương tính) hoặc viêm tụy cấp (đau thượng vị lan ra sau lưng).
- Can thiệp: Thực hiện y lệnh giảm đau, kháng sinh, truyền dịch. Chuẩn bị bệnh nhân cho các thủ thuật chẩn đoán (siêu âm bụng) hoặc điều trị (phẫu thuật cắt túi mật - cholecystectomy). Giáo dục bệnh nhân về chế độ ăn ít chất béo. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Cholecystitis: Viêm túi mật (thường do sỏi mật gây tắc nghẽn).
- Choledocholithiasis: Sỏi trong ống mật chủ (common bile duct).
- Cholecystectomy: Phẫu thuật cắt bỏ túi mật. Bản đồ Từ vựng (Word Map):
Chole- (mật) → Cholelithiasis (sỏi mật) / Cholecystitis (viêm túi mật) / Cholecystectomy (cắt túi mật) / Cholangiography (chụp đường mật)
Lith- (sỏi, đá) → Cholelithiasis (sỏi mật) / Nephrolithiasis (sỏi thận) / Urolithiasis (sỏi tiết niệu) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy nhớ "Chole-" là mật, "Lith-" là đá. "Cholelithiasis" giống như "Gallstones" (sỏi mật). Tránh nhầm với Nephrolithiasis (sỏi thận) - "Nephro-" là thận. Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English):
- Sỏi mật = Cholelithiasis / Gallstones
- Viêm túi mật = Cholecystitis
- Cắt túi mật = Cholecystectomy

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Chẩn đoán: Cholelithiasis", điều dưỡng hiểu bệnh nhân có sỏi túi mật và cần lập kế hoạch chăm sóc phù hợp: theo dõi đau, chế độ ăn, chuẩn bị can thiệp.
- Ghi chép hồ sơ: "BN than đau hạ sườn phải, siêu âm xác định Cholelithiasis. Đã báo BS, cho thuốc giảm đau theo y lệnh."
- Bàn giao ca (SBAR): "Tình hình: Bệnh nhân A, chẩn đoán Cholelithiasis. Bối cảnh: Đau bụng từ sáng. Đánh giá: Đau 5/10, không sốt, sinh hiệu ổn. Đề xuất: Tiếp tục theo dõi cơn đau và chuẩn bị cho phẫu thuật nếu có chỉ định."
- Giáo dục bệnh nhân: Giải thích đơn giản: "Bác bị sỏi trong túi mật, giống như những viên sỏi nhỏ. Cần ăn nhạt, ít dầu mỡ để tránh đau. Nếu đau nhiều hoặc sốt, cần báo ngay cho điều dưỡng." Lưu ý quan trọng (Caution):
- Dễ nhầm lẫn! Cholelithiasis (sỏi mật) vs. Nephrolithiasis (sỏi thận). Vị trí đau và hệ cơ quan khác nhau hoàn toàn.
- Dễ nhầm lẫn! Cholelithiasis (tình trạng có sỏi) vs. Cholecystitis (tình trạng viêm do sỏi). Điều dưỡng cần phân biệt để đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng (viêm thường kèm sốt, đau liên tục). An toàn người bệnh (Patient Safety): Nhầm lẫn Cholelithiasis với các bệnh lý bụng khác (viêm tụy, viêm ruột thừa) có thể dẫn đến trì hoãn điều trị thích hợp. Điều dưỡng cần đánh giá toàn diện, không chỉ dựa vào tên bệnh. Khi bệnh nhân có sỏi mật, cần cảnh giác các biến chứng như viêm túi mật cấp, viêm tụy cấp do sỏi.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.