CBDS nghĩa là gì — Sỏi ống mật chủ
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Ngoại khoa
Câu hỏi

CBDS (Common Bile Duct Stone)

Giải thích
Tắc nghẽn ống mật chủ do sỏi gây hội chứng vàng da tắc mật.
Câu tiếp theo cùng chủ đềAFP — Alpha-fetoprotein

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): CBDS là viết tắt của Common Bile Duct Stone. Chúng ta hãy phân tích từng phần: - Common: Chung, phổ biến. - Bile: Mật. - Duct: Ống, ống dẫn. - Stone: Sỏi, viên sỏi. Vậy Common Bile Duct Stone dịch trực tiếp là "Sỏi ống mật chủ". Common Bile Duct (CBD) là ống mật chủ, nơi tập trung dịch mật từ gan và túi mật đổ vào tá tràng. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là một chẩn đoán phổ biến trong khoa Tiêu hóa - Gan mật. Khi bệnh nhân được chẩn đoán CBDS, điều dưỡng cần lưu ý: - Theo dõi dấu hiệu tắc mật: Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu (như nước trà), phân bạc màu. - Đánh giá cơn đau quặn mật: Đau bụng hạ sườn phải lan ra sau lưng hoặc lên vai phải. - Nguy cơ biến chứng: Viêm đường mật (Cholangitis) với tam chứng Charcot (sốt, đau hạ sườn phải, vàng da) hoặc viêm tụy cấp do sỏi. - Chuẩn bị can thiệp: Hỗ trợ bệnh nhân chuẩn bị cho các thủ thuật như ERCP (Nội soi mật tụy ngược dòng) để lấy sỏi, hoặc phẫu thuật. Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Choledocholithiasis: Đây là thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho "sỏi ống mật chủ" (Chole- (mật) + docho- (ống dẫn) + -lithiasis (tình trạng có sỏi)). - Cholelithiasis: Sỏi túi mật (Chole- (mật) + -lithiasis (tình trạng có sỏi)). - ERCP (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography): Kỹ thuật nội soi can thiệp chính để chẩn đoán và điều trị CBDS. Bản đồ Từ vựng (Word Map): Chole/Cyst (Mật/Túi) → Cholelithiasis (sỏi túi mật) / Cholecystitis (viêm túi mật) / Cholecystectomy (cắt túi mật)
Choledocho- (Ống mật chủ) → Choledocholithiasis (sỏi ống mật chủ) / Choledochoduodenostomy (nối ống mật chủ - tá tràng)
-lithiasis (Tình trạng có sỏi) → Nephrolithiasis (sỏi thận) / Urolithiasis (sỏi tiết niệu) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): - CBDS = Common Bile Duct Stone: Hãy nhớ "Common" nghĩa là "chung". Ống mật chủ (Common Bile Duct) là ống dẫn mật "chung" cuối cùng trước khi đổ vào ruột. Sỏi ở đó gọi là sỏi ống mật chủ. - Phân biệt vị trí sỏi: Sỏi trong túi mật (Gallbladder) là Cholelithiasis. Sỏi trong ống mật chủ (Common Bile Duct) là Choledocholithiasis hoặc CBDS. Đây là hai vị trí khác nhau, dễ nhầm lẫn! Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English): - Sỏi ống mật chủ - Common Bile Duct Stone (CBDS) / Choledocholithiasis - Sỏi túi mật - Gallstone / Cholelithiasis - Ống mật chủ - Common Bile Duct (CBD) - Vàng da tắc mật - Obstructive Jaundice - Nội soi mật tụy ngược dòng - Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Bệnh nhân nghi ngờ CBDS, chuẩn bị ERCP", điều dưỡng hiểu cần chuẩn bị bệnh nhân nhịn ăn uống (NPO), làm xét nghiệm đông máu, giải thích thủ thuật và theo dõi sau ERCP. - Ghi chép hồ sơ: Ghi rõ "BN có biểu hiện vàng da, đau bụng hạ sườn phải, siêu âm phát hiện hình ảnh sỏi trong lòng ống mật chủ (CBDS)". - Bàn giao ca (SBAR): - S (Tình huống): "Tôi bàn giao bệnh nhân Nguyễn Văn A, chẩn đoán CBDS." - B (Bối cảnh): "BN nhập viện vì đau bụng và vàng da, siêu âm có sỏi ống mật chủ 10mm." - A (Đánh giá): "Hiện BN còn đau âm ỉ, da vàng mức độ nhẹ, mạch 90 lần/phút, huyết áp ổn định." - R (Đề xuất): "Theo dõi sát dấu hiệu đau bụng tăng, sốt, vàng da tiến triển, chuẩn bị cho ERCP vào sáng mai." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích đơn giản: "Bác đang có một viên sỏi nằm trong ống dẫn mật chính, gây tắc nghẽn khiến da bị vàng. Chúng ta cần nội soi để gắp viên sỏi đó ra." Lưu ý quan trọng (Caution): - Dễ nhầm lẫn! CBDS (sỏi ống mật chủ) KHÔNG PHẢI là sỏi túi mật (Gallstone/Cholelithiasis). Đây là hai bệnh lý khác nhau, mặc dù sỏi ống mật chủ có thể xuất phát từ sỏi túi mật di chuyển xuống. - Dễ nhầm lẫn! Ống mật chủ (Common Bile Duct) khác với ống gan (Hepatic Duct) (nằm trong gan) và ống tụy (Pancreatic Duct). Sỏi ở các vị trí này có tên gọi khác nhau. An toàn người bệnh (Patient Safety): - Nhầm lẫn giữa CBDS và sỏi túi mật có thể dẫn đến đánh giá sai mức độ nguy cơ. CBDS thường nguy hiểm hơn do nguy cơ gây viêm đường mật cấp và viêm tụy cấp, cần can thiệp sớm. - Trong theo dõi sau mổ cắt túi mật, nếu bệnh nhân xuất hiện lại vàng da, đau bụng, cần nghĩ ngay đến biến chứng sỏi ống mật chủ sót lại (Retained CBDS), không chỉ đơn giản là đau vết mổ. - Biện pháp phòng ngừa: Luôn xác định rõ vị trí sỏi khi đọc kết quả cận lâm sàng (siêu âm, CT). Sử dụng đúng thuật ngữ khi ghi chép và báo cáo.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.