CBC (Complete Blood Count) | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Khoa cấp cứu
Câu hỏi

CBC (Complete Blood Count)

Giải thích
CBC giúp chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt thông qua chỉ số hồng cầu thấp và kích thước hồng cầu nhỏ
Câu tiếp theo cùng chủ đềAAA — Phình động mạch chủ bụng

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa 1. Phân tích từ nguyên (Etymology): Thuật ngữ CBC là viết tắt của Complete Blood Count. Hãy phân tích từng từ: - Complete: Hoàn chỉnh, toàn bộ. - Blood: Máu. - Count: Đếm, số lượng. Ghép lại: Complete Blood Count có nghĩa là "Đếm tế bào máu toàn phần" hay "Tổng phân tích tế bào máu". Nó đếm và phân tích các loại tế bào chính trong máu. 2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là một trong những xét nghiệm máu cơ bản và quan trọng nhất. Khi nhận kết quả CBC, điều dưỡng cần hiểu và theo dõi các chỉ số chính: - Hồng cầu (RBC), Hemoglobin (Hgb), Hematocrit (Hct): Đánh giá tình trạng thiếu máu (anemia) hoặc đa hồng cầu. Liên quan đến mệt mỏi, khó thở, da xanh của bệnh nhân. - Bạch cầu (WBC): Đánh giá tình trạng nhiễm trùng, viêm, hoặc các rối loạn về máu (như bệnh bạch cầu - leukemia). Số lượng bạch cầu tăng cao thường gặp trong nhiễm trùng. - Tiểu cầu (Platelet): Đánh giá khả năng đông cầm máu. Số lượng thấp có nguy cơ chảy máu, số lượng cao có nguy cơ hình thành huyết khối. Điều dưỡng cần báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất thường nghiêm trọng (ví dụ: Hgb rất thấp, WBC quá cao/thấp, tiểu cầu thấp) và lập kế hoạch chăm sóc phù hợp (theo dõi dấu hiệu sinh tồn, dấu hiệu chảy máu, nhiễm trùng). 3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Differential Count (Diff): Phân loại bạch cầu, thường là một phần của CBC, cho biết tỷ lệ % các loại bạch cầu (neutrophil, lymphocyte...). - Anemia (Thiếu máu): Thường được chẩn đoán dựa trên chỉ số Hgb, Hct từ CBC. - Leukocytosis (Tăng bạch cầu) / Leukopenia (Giảm bạch cầu): Bất thường về số lượng bạch cầu. - Thrombocytopenia (Giảm tiểu cầu): Số lượng tiểu cầu thấp. Bản đồ Từ vựng (Word Map) -cyt- / -cyte (tế bào) → CBC (đếm tế bào) / Erythrocyte (hồng cầu) / Leukocyte (bạch cầu) / Thrombocyte (tiểu cầu) -penia (giảm, thiếu) → Leukopenia (giảm bạch cầu) / Thrombocytopenia (giảm tiểu cầu) / Erythropenia (giảm hồng cầu - ít dùng, thường dùng Anemia) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nhớ: CBC = Count (Đếm) Blood (Máu) Cells (Tế bào). Nó đếm 3 dòng tế bào chính: Hồng cầu (vận chuyển oxy), Bạch cầu (chiến binh chống nhiễm trùng), Tiểu cầu (công nhân vá lành vết thương). Đây là xét nghiệm về tế bào, khác với xét nghiệm sinh hóa (chất hóa học trong máu như đường, men gan, điện giải). Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) - Tổng phân tích tế bào máu - Complete Blood Count (CBC) - Hồng cầu - Red Blood Cell (RBC) - Bạch cầu - White Blood Cell (WBC) - Tiểu cầu - Platelet (Plt) - Thiếu máu - Anemia

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi y lệnh "Lấy máu làm CBC", điều dưỡng hiểu cần lấy mẫu máu tĩnh mạch (thường trong ống chống đông EDTA - ống tím) để gửi đến phòng xét nghiệm đếm tế bào máu. - Ghi chép hồ sơ: Điều dưỡng ghi chép kết quả CBC vào hồ sơ theo dõi. Ví dụ: "BN mệt, da niêm nhợt. Kết quả CBC: Hgb 8.2 g/dL (thấp), Hct 25%. Báo BS, theo dõi sát dấu hiệu thiếu máu." - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, tình trạng thiếu máu nặng. Kết quả CBC sáng nay cho thấy Hemoglobin 7.5, cần theo dõi sát mạch, huyết áp, ý thức và chuẩn bị truyền máu theo y lệnh." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân: "Xét nghiệm máu này giúp kiểm tra xem lượng máu của bác có đủ không (thiếu máu), có bị nhiễm trùng không, và khả năng cầm máu tốt không." Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! CBC (xét nghiệm tế bào máu) rất khác với BMP/CMP (Basic/Comprehensive Metabolic Panel - xét nghiệm sinh hóa máu về điện giải, chức năng thận, gan). Đừng nhầm CBC với "xét nghiệm chức năng gan" hay "điện giải đồ". - Viết tắt: CBC là viết tắt chuẩn, tránh dùng các từ viết tắt tự đặt. An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn giữa CBC và các xét nghiệm khác có thể dẫn đến đánh giá sai tình trạng bệnh nhân. Ví dụ: Nếu nghĩ CBC là xét nghiệm chức năng gan, điều dưỡng có thể bỏ sót tình trạng thiếu máu nặng hoặc nhiễm trùng huyết (dựa trên WBC). Luôn kiểm tra và hiểu rõ mục đích của từng xét nghiệm được y lệnh.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.