CBC (Complete Blood Count) | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Ngoại khoa
Câu hỏi

CBC (Complete Blood Count)

Giải thích
CBC giúp chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt thông qua chỉ số hồng cầu thấp và MCV giảm.
Câu tiếp theo cùng chủ đềA-line — Đường động mạch

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): CBC là viết tắt của Complete Blood Count. Đây là một thuật ngữ ghép mô tả đầy đủ quy trình xét nghiệm.
- Complete: Toàn bộ, đầy đủ.
- Blood: Máu.
- Count: Đếm.
Ghép lại: "Đếm tế bào máu toàn bộ". Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương chính xác nhất là Xét nghiệm công thức máu toàn bộ hoặc Tổng phân tích tế bào máu. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): CBC là một trong những xét nghiệm cơ bản và quan trọng nhất. Khi nhận y lệnh làm CBC, điều dưỡng cần:
1. Lấy mẫu: Lấy máu tĩnh mạch vào ống chống đông EDTA (ống tím/lavender).
2. Đánh giá kết quả: CBC cung cấp ba dòng tế bào chính:
- WBC (White Blood Cell - Bạch cầu): Đánh giá tình trạng nhiễm trùng, viêm, bệnh lý ác tính.
- RBC (Red Blood Cell - Hồng cầu) & các chỉ số liên quan (HGB, HCT, MCV, MCH, MCHC): Đánh giá tình trạng thiếu máu (anemia), mất máu, đa hồng cầu.
- PLT (Platelet - Tiểu cầu): Đánh giá khả năng đông cầm máu.
3. Hành động: Dựa trên kết quả bất thường, điều dưỡng cần theo dõi các dấu hiệu lâm sàng tương ứng (ví dụ: mệt mỏi, khó thở nếu thiếu máu; sốt, sưng đau nếu bạch cầu tăng; chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da nếu tiểu cầu giảm) và báo cáo cho bác sĩ. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Differential Count (Diff): Phân loại bạch cầu, thường là một phần của CBC.
- BMP/CMP (Basic/Comprehensive Metabolic Panel): Dễ nhầm lẫn! Đây mới là nhóm xét nghiệm sinh hóa máu (điện giải, chức năng thận, gan), khác với CBC là xét nghiệm về tế bào máu.
- PT/PTT, INR: Các xét nghiệm đông máu, không nằm trong CBC. Bản đồ Từ vựng (Word Map) -cytosis (tăng số lượng tế bào) → Leukocytosis (tăng bạch cầu) / Erythrocytosis (tăng hồng cầu) / Thrombocytosis (tăng tiểu cầu)
-penia (giảm số lượng tế bào) → Leukopenia (giảm bạch cầu) / Erythropenia (giảm hồng cầu) / Thrombocytopenia (giảm tiểu cầu) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nhớ: "CBC = Đếm Tế Bào Máu". "Count" nghĩa là đếm, nên nó liên quan đến số lượng tế bào (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). Các xét nghiệm về chất (điện giải, men gan, ure, creatinine) thuộc nhóm sinh hóa máu (Chemistry Panel), không phải CBC. Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Công thức máu toàn bộ - Complete Blood Count (CBC)
- Hồng cầu - Red Blood Cell (RBC)
- Bạch cầu - White Blood Cell (WBC)
- Tiểu cầu - Platelet

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi thấy y lệnh "Làm CBC", điều dưỡng chuẩn bị ống nghiệm EDTA (ống tím) để lấy mẫu máu tĩnh mạch. Cần phân biệt với y lệnh "Làm sinh hóa máu" (thường dùng ống vàng/xanh). - Ghi chép hồ sơ: Trong bản ghi kết quả xét nghiệm hoặc bàn giao ca, cần ghi rõ: "Kết quả CBC ngày ...: WBC 12.0 (cao), HGB 8.5 (thấp), PLT 150 (bình thường)". - Bàn giao ca (SBAR):
S (Situation): Bệnh nhân A, sau phẫu thuật ngày thứ 2.
B (Background): Có y lệnh theo dõi CBC hàng ngày.
A (Assessment): Kết quả CBC sáng nay cho thấy HGB giảm từ 10.2 xuống 8.5 g/dL, nghi ngờ có tình trạng mất máu sau mổ.
R (Recommendation): Đề nghị báo cáo bác sĩ để xem xét truyền máu và theo dõi sát các dấu hiệu mất máu. - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích đơn giản: "Xét nghiệm công thức máu này giúp bác sĩ kiểm tra xem các tế bào máu của bác (hồng cầu mang oxy, bạch cầu chống nhiễm trùng, tiểu cầu cầm máu) có đang hoạt động tốt không." Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! CBC KHÔNG PHẢI là xét nghiệm sinh hóa máu. Xét nghiệm sinh hóa (BMP/CMP) kiểm tra các chất hóa học trong máu như đường, điện giải, chức năng gan/thận. Hai loại xét nghiệm này hoàn toàn khác nhau và dùng các ống nghiệm khác nhau. - Dễ nhầm lẫn! CBC KHÔNG PHẢI là xét nghiệm đông máu. Xét nghiệm đông máu (PT, PTT, INR) đánh giá thời gian đông máu, thường dùng ống xanh (citrate). An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn giữa CBC và xét nghiệm sinh hóa/đông máu có thể dẫn đến lấy sai ống nghiệm, gây ra:
1. Kết quả xét nghiệm sai: Máu trong ống sai chất chống đông sẽ bị đông hoặc hỏng mẫu.
2. Chậm trễ chẩn đoán và điều trị: Phải lấy mẫu lại, làm bệnh nhân đau đớn không cần thiết và trì hoãn việc ra quyết định lâm sàng.
Biện pháp phòng ngừa: Luôn kiểm tra kỹ y lệnh và chuẩn bị đúng ống nghiệm theo quy định của bệnh viện. Khi không chắc chắn, cần hỏi lại điều dưỡng trưởng hoặc bác sĩ.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.