Cardiac Catheterization nghĩa là gì — Thông tim
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Nội khoa
Câu hỏi

Cardiac Catheterization

Giải thích
Bệnh mạch vành là tình trạng động mạch vành bị hẹp hoặc tắc do mảng xơ vữa, dẫn đến giảm lưu lượng máu đến cơ tim
Câu tiếp theo cùng chủ đềACEI — Thuốc ức chế men chuyển angiotensin

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): Cardiac Catheterization là một thuật ngữ ghép. - Cardiac: Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kardia" (καρδία) nghĩa là "tim". - Catheterization: Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "katheter" (καθετήρ) nghĩa là "ống thông" hoặc "dụng cụ để đưa vào". Hậu tố -ization biểu thị một quy trình hoặc thủ thuật. → Ghép lại: Thủ thuật đưa ống thông vào tim. Đây là một thủ thuật chẩn đoán và can thiệp xâm lấn tối thiểu. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Trong thực hành điều dưỡng, khi bệnh nhân được chỉ định làm Cardiac Catheterization, điều dưỡng cần: 1. Chuẩn bị bệnh nhân: Giải thích quy trình, chuẩn bị vùng da (thường là vùng bẹn hoặc cổ tay), đảm bảo bệnh nhân nhịn ăn theo y lệnh. 2. Theo dõi trong và sau thủ thuật: Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn (huyết áp, mạch, nhịp thở), đặc biệt là dấu hiệu chảy máu, tụ máu tại vị trí chọc ống thông, và các dấu hiệu biến chứng như đau ngực tái phát, khó thở. 3. Chăm sóc sau thủ thuật: Bất động chi (nếu chọc qua động mạch đùi), khuyến khích uống nhiều nước để đào thải thuốc cản quang, đánh giá tưới máu chi dưới (mạch, màu sắc, nhiệt độ, cảm giác). Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Coronary Angiography (Chụp mạch vành): Một phần của thông tim, dùng thuốc cản quang để chụp hình ảnh động mạch vành. - Percutaneous Coronary Intervention (PCI) (Can thiệp mạch vành qua da): Can thiệp điều trị (như nong mạch, đặt stent) được thực hiện ngay trong quá trình thông tim nếu phát hiện hẹp mạch. - Left Heart Catheterization (Thông tim trái) vs Right Heart Catheterization (Thông tim phải): Phân loại dựa trên buồng tim được thông. Bản đồ Từ vựng (Word Map): Card/Cardi (Tim) → Cardiology (Tim mạch học) / Cardiomegaly (Tim to) / Myocardium (Cơ tim) / Pericarditis (Viêm màng ngoài tim) Catheter (Ống thông) → Urinary Catheter (Ống thông tiểu) / IV Catheter (Ống thông tĩnh mạch) / Central Venous Catheter (Ống thông tĩnh mạch trung tâm) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy nghĩ đến từ "catheter" (ống thông) trong "urinary catheter" (ống thông tiểu) - đều là dụng cụ đưa vào cơ thể. "Cardiac" chỉ rõ vị trí là tim. Vậy Cardiac Catheterization = "Thông tim" - một thủ thuật dùng ống thông luồn vào các buồng tim và mạch máu lớn. Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English): - Thông tim - Cardiac Catheterization - Ống thông - Catheter - Động mạch vành - Coronary Artery - Chụp mạch vành - Coronary Angiography - Can thiệp mạch vành qua da - Percutaneous Coronary Intervention

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi thấy y lệnh "Schedule for Cardiac Cath" hoặc "Prepare for Coronary Angiography", điều dưỡng hiểu đây là chỉ định thông tim và cần thực hiện các bước chuẩn bị tiền phẫu/phẫu thuật, bao gồm: lấy mẫu xét nghiệm (công thức máu, chức năng đông máu, chức năng thận), giải thích cho bệnh nhân, và đảm bảo bệnh nhân nhịn ăn. - Ghi chép hồ sơ: Sau thủ thuật, điều dưỡng ghi chép rõ: thời gian hoàn thành, vị trí chọc ống thông (ví dụ: right femoral artery - động mạch đùi phải), tình trạng vị trí chọc (khô, không sưng tụ máu), dấu hiệu sinh tồn, và bất kỳ triệu chứng bất thường nào. - Bàn giao ca (SBAR): - S (Situation): "Bệnh nhân Nguyễn Văn A, 65 tuổi, vừa làm thông tim (Cardiac Catheterization) lúc 10h sáng qua đường động mạch đùi phải." - B (Background): "Bệnh nhân được đặt 1 stent vào động mạch vành phải." - A (Assessment): "Hiện tại vị trí chọc khô, không đau. Dấu hiệu sinh tồn ổn định: BP 120/80, HR 78, SpO2 98%. Mạch mu chân phải rõ." - R (Recommendation): "Cần tiếp tục theo dõi sát vị trí chọc và dấu hiệu sinh tồn mỗi 15 phút trong giờ đầu, sau đó mỗi giờ." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích đơn giản: "Bác sĩ sẽ dùng một ống nhỏ, mềm luồn từ mạch máu ở bẹn/cổ tay lên đến tim để kiểm tra xem mạch máu nuôi tim có bị hẹp không, và có thể nong rộng nó ra ngay nếu cần." Lưu ý quan trọng (Caution): - Dễ nhầm lẫn! Cardiac Catheterization (Thông tim - thủ thuật xâm lấn) KHÁC với Echocardiography (Siêu âm tim - kỹ thuật không xâm lấn dùng sóng âm) và Electrocardiogram (ECG/EKG) (Điện tâm đồ - ghi lại hoạt động điện của tim). - Phân biệt Diagnostic Cath (Thông tim chẩn đoán) và Interventional Cath/PCI (Thông tim can thiệp). Can thiệp thường được thực hiện ngay sau khi chẩn đoán phát hiện tổn thương. An toàn người bệnh (Patient Safety): Nhầm lẫn thuật ngữ này có thể dẫn đến chuẩn bị sai quy trình (ví dụ: không nhịn ăn khi cần thiết) hoặc theo dõi không đúng trọng tâm sau thủ thuật. Biến chứng nghiêm trọng nhất cần phòng ngừa là chảy máu/ tụ máu tại vị trí chọc và huyết khối. Điều dưỡng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chăm sóc sau thông tim, đặc biệt là thời gian bất động chi và tần suất đánh giá vị trí chọc.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.