CAPD (Continuous Ambulatory Peritoneal Dialysis) | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Nội khoa
Câu hỏi

CAPD (Continuous Ambulatory Peritoneal Dialysis)

Giải thích
Suy thận mạn giai đoạn cuối cần điều trị thay thế thận.
Câu tiếp theo cùng chủ đềAKI — Tổn thương thận cấp tính

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): CAPD là viết tắt của Continuous Ambulatory Peritoneal Dialysis. Hãy phân tích từng phần: - Continuous: Liên tục. Trong CAPD, quá trình lọc máu diễn ra suốt ngày đêm. - Ambulatory: Ngoại trú / Đi lại được. Bệnh nhân có thể tự thực hiện tại nhà, đi lại và sinh hoạt bình thường trong khi dịch lọc còn trong ổ bụng. - Peritoneal: Thuộc về phúc mạc. Phúc mạc là màng bụng, được sử dụng như một màng lọc tự nhiên. - Dialysis: Thẩm phân / Lọc máu. Quá trình loại bỏ chất thải và dịch dư thừa ra khỏi máu. → CAPD = Thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là một phương pháp điều trị thay thế thận quan trọng cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Điều dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc giáo dục bệnh nhân tự chăm sóc, theo dõi biến chứng (như viêm phúc mạc, thoát vị, rối loạn cân bằng dịch), và hỗ trợ tâm lý. Khi chăm sóc bệnh nhân CAPD, điều dưỡng cần đánh giá: cân nặng, huyết áp, dấu hiệu nhiễm trùng tại chỗ/catheter, tình trạng dịch lọc vào-ra (inflow/outflow), và các dấu hiệu của viêm phúc mạc (đau bụng, dịch lọc đục, sốt). Thuật ngữ liên quan (Related Terms): 1. APD (Automated Peritoneal Dialysis): Thẩm phân phúc mạc tự động bằng máy, thường thực hiện ban đêm. 2. Hemodialysis (HD): Lọc máu qua thận nhân tạo, thường thực hiện tại trung tâm lọc máu. 3. ESRD (End-Stage Renal Disease): Bệnh thận giai đoạn cuối, là chỉ định chính cho CAPD. Bản đồ Từ vựng (Word Map) Dia- (xuyên qua) + -lysis (phân tách) → Dialysis (Thẩm phân) → Peritoneal Dialysis (Thẩm phân phúc mạc) → CAPD / APD.
Peritone/o (phúc mạc) → Peritonitis (Viêm phúc mạc - biến chứng nguy hiểm của CAPD). Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nhớ cụm từ: "CAnh Phải Dạo" (Continuous Ambulatory Peritoneal Dialysis) - Liên tục (C) - Đi lại được (A) - Qua phúc mạc (P) - Lọc máu (D). Hoặc liên tưởng: Ambulatory giống "ambulance" (xe cứu thương) nhưng ở đây nghĩa là "có thể di chuyển", không phải cấp cứu. Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) - Thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú: Continuous Ambulatory Peritoneal Dialysis (CAPD) - Thẩm phân phúc mạc: Peritoneal Dialysis (PD) - Lọc máu: Dialysis - Suy thận mạn giai đoạn cuối: End-Stage Renal Disease (ESRD)

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Y lệnh (Doctor's Order): Khi nhận y lệnh "Chuyển bệnh nhân sang CAPD", điều dưỡng cần chuẩn bị giáo dục bệnh nhân, lập kế hoạch chăm sóc, và phối hợp với nhóm lọc máu để đặt catheter phúc mạc. - Ghi chép hồ sơ (Nursing Record): Ghi rõ: "Bệnh nhân thực hiện CAPD 4 lần/ngày, dịch lọc trong, lượng dịch ra 2100ml/ vào 2000ml (chênh +100ml). Vị trí catheter khô, không đỏ, không đau." - Bàn giao ca (Nursing Handoff/SBAR): "Bệnh nhân A, đang điều trị CAPD. Sáng nay lần trao đổi dịch thứ 2, dịch lọc hơi đục, bệnh nhân than đau bụng nhẹ. Tôi đã báo cáo bác sĩ và lấy mẫu dịch gửi xét nghiệm. Cần theo dõi sát nhiệt độ và triệu chứng viêm phúc mạc." - Giáo dục bệnh nhân (Patient Education): Giải thích: "Đây là phương pháp lọc máu qua bụng của bác. Chúng ta sẽ cho một loại dịch đặc biệt vào bụng, để nó lọc chất thải từ máu, sau vài giờ thì tháo ra. Bác có thể tự làm tại nhà, vẫn đi lại sinh hoạt bình thường." Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! CAPD (liên tục, thủ công) vs APD/CCPD (tự động bằng máy, thường ban đêm). Cả hai đều là thẩm phân phúc mạc (PD). - Dễ nhầm lẫn! Peritoneal Dialysis (PD) (lọc qua màng bụng) vs Hemodialysis (HD) (lọc qua máy thận nhân tạo). Đây là hai phương pháp thay thế thận hoàn toàn khác nhau. An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn giữa CAPD và các phương pháp lọc máu khác có thể dẫn đến giáo dục bệnh nhân sai, theo dõi không đúng thông số, hoặc bỏ sót các biến chứng đặc thù (như viêm phúc mạc). Biện pháp phòng ngừa: Luôn xác nhận rõ phương pháp điều trị thay thế thận của bệnh nhân (PD hay HD, loại PD nào). Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn khi chăm sóc catheter phúc mạc để phòng ngừa nhiễm trùng.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.